Bộ đệm, Bộ điều khiển, Bộ thu, Bộ chuyển tiếp
通过目录列表、产品详情、制造商和采购选项比较 Bộ đệm, Bộ điều khiển, Bộ thu, Bộ chuyển tiếp 产品。
Bộ đệm, Bộ điều khiển, Bộ thu, Bộ chuyển tiếp 产品
显示 : 81 - 100
共 10,000 个结果制造商零件编号 | 可用数量 | 价格 | 系列 | 产品状态 | 包装 | Loại Logic | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Loại đầu vào | Số bit trên mỗi phần tử | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Số phần tử | Gói / Vỏ | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 4 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 4,410 Còn hàng | 649 : 12.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Buffer, Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 80.000 ₫ Digi-Reel® | - | obsolete | Digi-Reel® | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 32mA, 64mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 4 | 12mA, 12mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 4 | 12mA, 12mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 32mA, 64mA; 12mA, 12mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 32mA, 64mA; 12mA, 12mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 4 | 32mA, 64mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 32mA, 64mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 49.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | obsolete | Cut Tape (CT) | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.7V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 32mA, 64mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1825 : 10.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Buffer, Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 3.6V | 3-State | - | 4 | 4mA, 4mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 10.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | Buffer, Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 3.6V | 3-State | - | 4 | 4mA, 4mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 4mA, 4mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 4mA, 4mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 1.4V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 24mA, 24mA; 12mA, 12mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 24mA, 24mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 24mA, 24mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1825 : 17.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 1.65V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 24mA, 24mA; 12mA, 12mA | Surface Mount | 20-TSSOP | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - |



















