Bộ mang cáp và ống, Xích kéo
通过目录列表、产品详情、制造商和采购选项比较 Bộ mang cáp và ống, Xích kéo 产品。
Bộ mang cáp và ống, Xích kéo 产品
显示 : 201 - 207
共 207 个结果制造商零件编号 | 可用数量 | 价格 | 系列 | 产品状态 | 包装 | Bán kính uốn tối thiểu | Phía tải | Chiều cao khoang | Chiều rộng khoang | Chiều cao ngoài | Chiều rộng ngoài | Chiều dài | Bước xích | Nhiệt độ hoạt động | Tính năng | Vật liệu | Loại khung | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 2.236.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.979" (50.00mm) | Inside Bend | 1.024" (26.00mm) | 2.992" (76.00mm) | 1.378" (35.00mm) | 3.701" (94.00mm) | 38.976" (990.00mm) | 1.772" (45.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.482.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 5.906" (150.00mm) | Inside Bend | 1.772" (45.00mm) | 5.906" (150.00mm) | 2.441" (62.00mm) | 6.693" (170.00mm) | 39.5667" (1005.00mm) | 2.638" (67.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 1.785.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 3.071" (78.00mm) | Outside Bend | 0.709" (18.00mm) | 1.979" (50.00mm) | 0.906" (23.00mm) | 2.480" (63.00mm) | 38.976" (990.00mm) | 1.299" (33.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.409.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.102" (28.00mm) | Outside Bend | 0.709" (18.00mm) | 1.457" (37.00mm) | 0.906" (23.00mm) | 1.979" (50.00mm) | 38.976" (990.00mm) | 1.299" (33.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 2.236.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 3.740" (95.00mm) | Inside Bend | 1.024" (26.00mm) | 2.992" (76.00mm) | 1.378" (35.00mm) | 3.701" (94.00mm) | 38.976" (990.00mm) | 1.772" (45.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 2.236.000 ₫ Box | - | - | Box | 3.740" (95.00mm) | Inside Bend | 1.024" (26.00mm) | 2.205" (56.00mm) | 1.378" (35.00mm) | 2.913" (74.00mm) | 38.976" (990.00mm) | 1.772" (45.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 2.235.000 ₫ Box | - | - | Box | 1.979" (50.00mm) | Inside Bend | 1.024" (26.00mm) | 2.205" (56.00mm) | 1.378" (35.00mm) | 2.913" (74.00mm) | 38.976" (990.00mm) | 1.772" (45.00mm) | -30°C ~ 120°C | - | Polyamide (PA) | Open | - |






