XPart
Molex 0191150049

所示图片仅供参考。确切规格应从产品数据手册中获取。

Molex 0191150049

制造商
制造商产品编号
0191150049
描述

CONN SPADE TERM 10-12AWG #10 YEL

制造商标准交货时间 联系我们
详细描述

Yellow 10 Stud Spade Terminal Connector Crimp 10-12 AWG

EDA/CAD模型

产品属性

类型
描述
Nhà sản xuất
Molex
Loại đầu nối
Spring, Snap
Kích thước chốt/tab
10 Stud
Lớp hoàn thiện tiếp xúc
Electro-Tin
Màu sắc
Yellow
Tính năng
-
Chiều dài - Tổng thể
1.079" (27.41mm)
Kết nối đầu cuối
Crimp
Kiểu lắp đặt
Free Hanging (In-Line)
Kích thước dây
10-12 AWG
Vật liệu cách điện
Polyamide (PA), Nylon
Cách điện
Insulated
Chiều rộng - Cạnh ngoài
0.330" (8.38mm)
Chiều dài - Từ vòng đến đầu nối
0.261" (6.63mm)
Chiều dài - Đầu nối
0.560" (14.22mm)
Khe hở bên trong lưỡi
0.156" (3.96mm)
Vật liệu tiếp xúc
Copper
Đường kính cách điện
0.225" (5.72mm)

其他资源

属性
描述
Bí danh mã linh kiện
0191150049 9645335 WM22960CT-ND
Tình trạng
Hết hàng
Cập nhật
16/5/2026

库存: 0

包装 数量 单价 总价
1 20.000 ₫ 20.000 ₫

20.000 ₫

所有价格均以所选货币显示

Cut Tape (CT) · Digikey

可用数量 单价 总价
1
20.000 ₫
20.000 ₫
10
17.000 ₫
170.000 ₫
25
16.000 ₫
400.000 ₫
50
15.000 ₫
750.000 ₫
100
15.000 ₫
1.500.000 ₫
250
14.000 ₫
3.500.000 ₫
500
13.000 ₫
6.500.000 ₫

MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1

Có thể bạn cũng quan tâm

TE Connectivity AMP Connectors 776181-1

776181-1

CONN SOCKET 18AWG CRIMP TIN

查看详情
Phoenix Contact 1038731

1038731

CBL ASSY CIRC 4P M TO RJ45 16.4"

1.911.000 ₫ Phoenix Contact
查看详情
ifm efector, inc. VSA004

VSA004

SENSOR, VIBRATION, DETECTION UP

8.545.000 ₫ ifm efector, inc.
查看详情
WAGO Corporation 769-304

769-304

END AND INTERMEDIATE PLATE; 1.1

46.000 ₫ WAGO Corporation
查看详情
WAGO Corporation 770-773/073-000

770-773/073-000

TERM BLOCK PLUG 3POS 10MM

112.000 ₫ WAGO Corporation
查看详情
Siemens 3RV20110BA20

3RV20110BA20

MSP S00 0.14-0.2A SPRING

6.307.000 ₫ Siemens
查看详情
TE Application Tooling 7-2150059-7

7-2150059-7

OC-062F130F-CRIMPTOOLINGKIT

21.430.000 ₫ TE Application Tooling
查看详情
TE Application Tooling 9-1333204-4

9-1333204-4

ANVIL, COMB. (.080)

6.015.000 ₫ TE Application Tooling
查看详情
Molex 0765303047

0765303047

CONN RCPT IMPACT 210POS PCB

714.000 ₫ Molex
查看详情
Amphenol ICC (FCI) 68691-420HLF

68691-420HLF

CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM

16.000 ₫ Amphenol ICC (FCI)
查看详情

Sản phẩm thay thế

Molex 0191150048

0191150048

CONN SPADE TERM 10-12AWG #10 YEL

21.000 ₫ Molex
查看详情
Molex 0190990050

0190990050

CONN SPADE TERM 10-12AWG #10 YEL

13.000 ₫ Molex
查看详情
Molex 0190990051

0190990051

CONN SPADE TERM 10-12AWG #10 YEL

7.000 ₫ Molex
查看详情
Molex 0191150049

0191150049

CONN SPADE TERM 10-12AWG #10 YEL

13.000 ₫ Molex
查看详情

Dụng cụ

Molex 0192880179

0192880179

DIES AVIK/INSUL TERM 10-16AWG

21.471.000 ₫ Molex
查看详情
Molex 0638851500

0638851500

TOOL PRESS APPLICTR 10-12/14-16

168.300.000 ₫ Molex
查看详情

保持更新

订阅我们的新闻通讯以获取最新产品和优惠