Keo, Chất kết dính, Dụng cụ bôi
So sánh sản phẩm Keo, Chất kết dính, Dụng cụ bôi với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Keo, Chất kết dính, Dụng cụ bôi
Hiển thị : 1 - 20
trong số 3,943 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Thời hạn sử dụng bắt đầu | Thời hạn sử dụng | Kho lưu trữ Digi-Key | Sử dụng với/Sản phẩm liên quan | Tính năng | Thông tin vận chuyển | Loại | Nhiệt độ bảo quản/làm lạnh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 13.813.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Date of Manufacture | 12 Months, 1 Month | Refrigerated | ACF Adhesive | Electrically Conductive, Heat Cure | Ships with Cold Pack. | Conductive Film | 35°F (2°C), Room Temperature | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.061.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Date of Manufacture | 18 Months | - | Ceramic, Glass, Metal, Plastic | Black, High Temperature, 375 mL | - | Potting Compound, 2 Part | 50°F ~ 86°F (10°C ~ 30°C) | |
![]() | 25 Còn hàng | 1 : 1.777.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Date of Manufacture | 24 Months | - | Ceramic, Glass, Metal, Plastic | Black, 375 mL | - | Potting Compound, 2 Part | 50°F ~ 86°F (10°C ~ 30°C) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Date of Manufacture | 18 Months | - | Ceramic, Glass, Metal, Plastic | Black, 375 mL | - | Potting Compound, 2 Part | 50°F ~ 86°F (10°C ~ 30°C) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 10.525.000 ₫ Retail Package | - | obsolete | Retail Package | Date of Manufacture | 6 Months, 9 Months | Refrigerated | Sealing Electronic Components | Electrically Conductive, Silver, 30mL | Ships with Cold Pack. | Epoxy | 72°F (22°C), 14°F (-10°C) | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | PCB | Clear | - | Acrylic | 35.6°F ~ 69.8°F (8°C ~ 21°C) | ||
32 Còn hàng | 1 : 3.867.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | EE0149, EE1067, EE1068 Epoxy | - | - | Epoxy Hardener | 35.6°F ~ 46.4°F (2°C ~ 8°C) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | EE0149, EE1067, EE1068 Epoxy | - | - | Epoxy Hardener | 35°F ~ 46°F (2°C ~ 8°C) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | EE0149, EE1067, EE1068 Epoxy | - | - | Epoxy Hardener | 35°F ~ 46°F (2°C ~ 8°C) | ||
0 Đặt hàng sau | 12 : 4.300.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Catalyst 9, 11, 23LV | Black, High Strength | - | Resin | 35°F ~ 46°F (2°C ~ 8°C) | ||
0 Đặt hàng sau | 5 : 5.228.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Catalyst 9, 11, 23LV | Black, High Strength | - | Resin | 35°F ~ 46°F (2°C ~ 8°C) | ||
0 Đặt hàng sau | 12 : 4.509.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Catalyst 9, 11, 23LV, 24LV | Black, High Strength | - | Resin | 77°F (25°C) or Below | ||
0 Đặt hàng sau | 4 : 10.512.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Catalyst 9, 11, 23LV, 24LV | Black, High Strength | - | Resin | 77°F (25°C) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 45.787.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Catalyst 9, 11, 23LV, 24LV | Black, High Strength | - | Resin | 77°F (25°C) | ||
0 Đặt hàng sau | 12 : 5.888.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Multi-Purpose | Black | - | Epoxy, 2 Part | 77°F (25°C) | ||
0 Đặt hàng sau | 2 : 20.098.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Multi-Purpose | Black | - | Epoxy, 2 Part | - | ||
0 Đặt hàng sau | 5 : 5.718.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Multi-Purpose | Black | - | Epoxy, 2 Part | 77°F (25°C) | ||
285 Còn hàng | 1 : 198.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Date of Manufacture | 24 Months | - | Paper, Photos | Clear, 47.3mL with Applicator | - | Adhesive | - | ||
![]() | 452 Còn hàng | 1 : 2.112.000 ₫ Tube | - | - | Tube | Date of Manufacture | 15 Months | - | Sealing Electronic Components | High Reliability | - | Epoxy, 2 Part | 60°F ~ 80°F (15°C ~ 27°C) | |
![]() | 95 Còn hàng | 1 : 1.799.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 36 Months | - | Sealing Electronic Components | Clear, Non-Corrosive, 301.65mL | - | Adhesive Sealant | 37°F ~ 77°F (3°C ~ 25°C) |













