Đế cầu chì
So sánh sản phẩm Đế cầu chì với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đế cầu chì
Hiển thị : 1 - 20
trong số 6,961 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Kiểu kết nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Kích thước cầu chì | Sử dụng với/Sản phẩm liên quan | Loại cầu chì | Điện áp | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Loại Ngăn chứa cầu chì | Vật liệu tiếp xúc | Hướng | Dòng định mức (Amps) | Số mạch | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 6,404 Còn hàng | 1 : 12.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PC Pin | Tin | 0.25" Dia (6.35mm) | 1/4" Dia Fuses | Cartridge | - | UL | Through Hole | Clip | Brass | Horizontal and Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 17,633 Còn hàng | 1 : 35.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PC Pin | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | UL | Through Hole | Holder | Brass | Vertical | 30 A | 1 | |
![]() | 1,305 Còn hàng | 1 : 38.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PC Pin | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | UL | Through Hole | Holder | Brass | Vertical | 30 A | 1 | |
![]() | 1,456 Còn hàng | 1 : 38.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PC Pin | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | UL | Through Hole | Holder | Brass | Vertical | 30 A | 1 | |
![]() | 23,818 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PC Pin | Tin | - | ATC, ATO, Miniature (ATM), Miniature (Low Profile) (ATT) | Blade | - | - | Through Hole | Clip | Brass | Horizontal and Vertical | - | 1 | |
![]() | 37,170 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PC Pin | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | - | Surface Mount | Holder | Brass | Horizontal and Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 3,028 Còn hàng | 1 : 39.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Gull Wing | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | UL | Surface Mount | Holder | Brass | Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 2,944 Còn hàng | 1 : 41.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Gull Wing | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | UL | Surface Mount | Holder | Brass | Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 3,554 Còn hàng | 1 : 41.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Gull Wing | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | UL | Surface Mount | Holder | Brass | Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 863 Còn hàng | 1 : 54.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 54.000 ₫ Digi-Reel® 500 : 29.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Gull Wing | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | - | Surface Mount | Holder | Brass | Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 1,567 Còn hàng | 1 : 54.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 54.000 ₫ Digi-Reel® 500 : 29.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Gull Wing | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | - | Surface Mount | Holder | Brass | Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 1,931 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 51.000 ₫ Digi-Reel® 500 : 29.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Gull Wing | Tin | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 500V | - | Surface Mount | Holder | Brass | Vertical | 20 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 6.000 ₫ 5600000101-ND | - | obsolete | - | PC Pin | Tin | Radial 0.2" (5.08mm) Pitch | Radial Box, Can | Radial | 250V | - | Through Hole | Holder | Copper Alloy | Vertical | 6.3 A | 1 | |
![]() | 141 Còn hàng | 1 : 300.000 ₫ Box | - | - | Box | Quick Connect | - | 0.433" L x 0.152" W (11.00mm x 3.85mm) | Miniature (ATM) | Blade | 12V | - | Panel Mount | Block | - | Horizontal and Vertical | 20 A | 20 | |
![]() | 1,001 Còn hàng | 1 : 230.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Solder Lug | - | 0.25" Dia x 1.26" L (6.35mm x 32mm) | 3AG, 1/4" x 1-1/4" (SFE-20) | Cartridge | 250V | - | Panel Mount | Holder | - | Horizontal and Vertical | 16 A | 1 | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 196.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Solder Lug | - | 0.25" Dia x 1.26" L (6.35mm x 32mm) | 3AG, 1/4" x 1-1/4" (SFE-20) | Cartridge | 250V | - | Panel Mount | Holder | - | Horizontal and Vertical | 16 A | 1 | |
3,062 Còn hàng | 1 : 188.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Quick Connect - 0.250" (6.3mm) | Tin | 0.25" Dia x 1" L (6.35mm x 25.4mm) | 8AG, 1/4" x 1" (SFE-14) | Cartridge | 250V | - | Chassis Mount | Holder | Brass | Horizontal and Vertical | 13 A | 1 | ||
1,193 Còn hàng | 1 : 212.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Wire Leads | Nickel | 0.197" Dia x 0.787" L (5mm x 20mm) | 5mm x 20mm | Cartridge | 50V | - | Free Hanging (In-Line) | Holder | Brass | - | 10 A | 1 | ||
1,146 Còn hàng | 1 : 387.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Wire Leads | Nickel | 0.197" Dia x 0.787" L (5mm x 20mm) | 5mm x 20mm | Cartridge | 50V | - | Free Hanging (In-Line) | Holder | Brass | - | 10 A | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | 200 : 190.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Solder Lug | Silver | 0.25" Dia x 1" L (6.35mm x 25.4mm) | 8AG, 1/4" x 1" (SFE-14) | Cartridge | 250V | - | Panel Mount | Holder | Brass | Horizontal and Vertical | 16 A | 1 |



















