Bộ cách ly mục đích đặc biệt
카탈로그 목록, 제품 상세 정보, 제조사, 소싱 옵션과 함께 Bộ cách ly mục đích đặc biệt 제품을 비교하세요.
Bộ cách ly mục đích đặc biệt 제품
표시 중 : 101 - 117
117개 결과 중제조사 부품 번호 | 재고 수량 | 가격 | 시리즈 | 제품 상태 | 포장 | Điện áp - Thuận (Vf) (Điển hình) | Nhiệt độ hoạt động | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu vào | Dòng điện - Đầu ra / Kênh | Điện áp - Cách ly | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Thời gian Tăng / Giảm (Điển hình) | Miễn nhiễu chế độ chung (Tối thiểu) | Độ trễ lan truyền tpLH / tpHL (Tối đa) | Loại | Số kênh | Dòng điện - DC Thuận (Nếu) (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 31 : 2.865.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 1.24 V | -55°C ~ 125°C | - | DC | 1.6A | 1500VDC | - | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 6ms, 0.25ms | Power MOSFET | 1 | 20 mA | |
![]() | 139 Còn hàng | 1 : 3.694.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 1.24 V | -55°C ~ 125°C | - | DC | 1.6A | 1500VDC | - | Surface Mount | 8-SMD Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | - | - | 6ms, 0.25ms | Power MOSFET | 1 | 20 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.1 V | -20°C ~ 80°C | 5.4V ~ 13V | DC | 500mA, 600mA | 5000Vrms | UR | Surface Mount | 8-SMD Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 200ns, 100ns | 10kV/µs | 5µs, 5µs | Power Transistor Driver | 1 | 25 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | DC | 25mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 55ns, 15ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Receiver | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | Logic | 30mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 16ns, 23ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Transmitter | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.1 V | -20°C ~ 80°C | 5.4V ~ 13V | DC | 500mA, 600mA | 5000Vrms | UR | Surface Mount | 8-SMD Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 200ns, 100ns | 10kV/µs | 5µs, 5µs | Power Transistor Driver | 1 | 25 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 115.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 24ns, 10ns | 1kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 233.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | Logic | 30mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 16ns, 23ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Transmitter | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 24ns, 10ns | 1kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 998 Còn hàng | 1 : 229.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 223.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 125.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 24ns, 10ns | 3.5kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 24ns, 10ns | 3.5kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 923.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | Connector | - | Module | - | - | - | - | 1 | - | |
3 Còn hàng | 1 : 857.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | - | - | - | - | - | Connector | - | Module | - | - | - | - | 1 | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.5 V | -40°C ~ 85°C | 7V | AC, DC | 20mA | 2500Vrms | UR, VDE | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 1ms, 1ms (Typ) | AC Line Monitor | 1 | 30 mA | ||
0 Đặt hàng sau | 1000 : 50.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 1.5 V | -40°C ~ 85°C | 7V | AC, DC | 20mA | 2500Vrms | UR, VDE | Surface Mount | 8-SMD | 8-SMD, Gull Wing | - | - | 1ms, 1ms (Typ) | AC Line Monitor | 1 | 30 mA | ||
2,973 Còn hàng | 200 : 85.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 183.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | obsolete | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | 1.5 V | -40°C ~ 85°C | 7V | AC, DC | 20mA | 2500Vrms | UR, VDE | Surface Mount | 8-SMD | 8-SMD, Gull Wing | - | - | 1ms, 1ms (Typ) | AC Line Monitor | 1 | 30 mA | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 6 : 16.955.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.24 V | -55°C ~ 125°C | - | DC | 1.6A | 1500VDC | - | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | - | - | 6ms, 0.25ms | Power MOSFET | 1 | 20 mA |
















