Bộ cách ly - Trình điều khiển cổng
So sánh sản phẩm Bộ cách ly - Trình điều khiển cổng với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ cách ly - Trình điều khiển cổng
Hiển thị : 1 - 20
trong số 4,421 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp - Nguồn cấp đầu ra | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp thuận (Vf) (Điển hình) | Dòng điện - Đầu ra đỉnh | Công nghệ | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Điện áp - Cách ly | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Thời gian Tăng / Giảm (Điển hình) | Miễn nhiễu chế độ chung (Tối thiểu) | Độ trễ lan truyền tpLH / tpHL (Tối đa) | Độ méo xung (Tối đa) | Cấp độ | Số kênh | Dòng điện - DC Thuận (Nếu) (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 24 Còn hàng | 1 : 310.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 12V ~ 25V | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | - | 6A | Magnetic Coupling | - | 5000Vrms | CSA, UR, VDE | Surface Mount | 28-SOIC-W-FP | 28-BSSOP (0.295", 7.50mm Width) | 105ns, 107ns | 150kV/µs | 131ns, 137ns | 70ns (Min) | Automotive | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 184.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 12V ~ 25V | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | - | 6A | Magnetic Coupling | - | 5000Vrms | CSA, UR, VDE | Surface Mount | 28-SOIC-W-FP | 28-BSSOP (0.295", 7.50mm Width) | 105ns, 107ns | 150kV/µs | 131ns, 137ns | 70ns (Min) | Automotive | 1 | - | |
![]() | 184 Còn hàng | 1 : 263.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 18V ~ 28V | -40°C ~ 125°C | - | - | 8A | Magnetic Coupling | 7.8A, 7.3A | 5000Vrms | UL | Surface Mount | eSOP-R16B | 16-PowerSOIC (0.350", 8.89mm Width), 15 Leads | 475ns, 447ns | 50kV/µs (Typ) | 305ns, 325ns | - | - | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1,000 : 166.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 263.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 18V ~ 28V | -40°C ~ 125°C | - | - | 8A | Magnetic Coupling | 7.8A, 7.3A | 5000Vrms | UL | Surface Mount | eSOP-R16B | 16-PowerSOIC (0.350", 8.89mm Width), 15 Leads | 475ns, 447ns | 500V/µs (Typ) | 305ns, 325ns | - | - | 1 | - | |
864 Còn hàng | 1 : 101.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 15V ~ 30V | -40°C ~ 125°C | - | 1.5V | 3A | Optical Coupling | 2A, 2A | 5000Vrms | UL | Through Hole | 8-PDIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 60ns, 60ns | 35kV/µs | 400ns, 400ns | 100ns | - | 1 | 25 mA | ||
![]() | 994 Còn hàng | 1 : 173.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | 0V ~ 24V | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | - | 7.8A, 7.1A | Capacitive Coupling | - | 5000Vrms | UL, VDE | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 10ns, 15ns | 100kV/µs | 90ns, 90ns | 15ns | - | 1 | 10 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 173.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | 0V ~ 24V | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | - | 7.8A, 7.1A | Capacitive Coupling | - | 5000Vrms | UL, VDE | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 10ns, 15ns | 100kV/µs | 90ns, 90ns | 15ns | - | 1 | 10 mA | |
![]() | 675 Còn hàng | 1 : 289.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 7.5V ~ 35V | -55°C ~ 125°C | - | - | 2.3A | Magnetic Coupling | - | 5000Vrms | CQC, CSA, UL, VDE | Surface Mount | 8-SOIC-IC | 8-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18ns, 18ns | 150kV/µs | 42ns, 53ns | 13ns | - | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1500 : 175.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 7.5V ~ 35V | -55°C ~ 125°C | - | - | 2.3A | Magnetic Coupling | - | 5000Vrms | CQC, CSA, UL, VDE | Surface Mount | 8-SOIC-IC | 8-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18ns, 18ns | 150kV/µs | 42ns, 53ns | 13ns | - | 1 | - | |
![]() | 171 Còn hàng | 1 : 120.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9.2V ~ 18V | -40°C ~ 125°C | - | - | 4A, 6A | Capacitive Coupling | - | 5700Vrms | CQC, UL, VDE | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 5ns, 6ns | 100V/ns | 40ns, 40ns | 5.5ns | - | 2 | - | |
![]() | 15,651 Còn hàng | 1 : 110.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9.2V ~ 18V | -40°C ~ 125°C | - | - | 1.5A, 2.5A | Capacitive Coupling | - | 5700Vrms | CQC, UL, VDE | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 8ns, 9ns | 100V/ns | 40ns, 40ns | 6.5ns | - | 2 | - | |
![]() | 965 Còn hàng | 1 : 114.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 6V ~ 18V | -40°C ~ 125°C | - | - | 4A, 6A | Capacitive Coupling | - | 3000Vrms | CQC, UL, VDE | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 5ns, 6ns | 100V/ns | 40ns, 40ns | 5.5ns | - | 2 | - | |
![]() | 20 Còn hàng | 1 : 140.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 140.000 ₫ Digi-Reel® 1,500 : 70.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 21V ~ 30V | -40°C ~ 110°C | - | 1.7V (Max) | 2.5A | Optical Coupling | 1A, 1A | 5000Vrms | CQC, cUL, UL, VDE | Surface Mount | 16-SO | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 50ns, 50ns | 25kV/µs | 300ns, 300ns | 150ns | - | 2 | 25 mA | |
![]() | 33 Còn hàng | 1 : 319.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 12V ~ 25V | -40°C ~ 150°C | - | - | 6A | Magnetic Coupling | - | 5000Vrms | CSA, UL, VDE | Surface Mount | 28-SOIC-W-FP | 28-BSSOP (0.295", 7.50mm Width) | 95ns, 100ns | 150kV/µs | 130ns, 121ns | - | Automotive | 1 | - | |
![]() | 994 Còn hàng | 1 : 49.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 49.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 22.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 10V ~ 30V | -40°C ~ 105°C | - | 1.37V | 1A | Optical Coupling | 800mA, 800mA | 5000Vrms | - | Surface Mount | 6-SO Stretched | 6-SOIC (0.268", 6.80mm Width) | 35ns, 35ns | 20kV/µs | 200ns, 200ns | 70ns | - | 1 | 25 mA | |
![]() | 137 Còn hàng | 1 : 53.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 53.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 21.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 15V ~ 30V | -40°C ~ 105°C | - | 1.37V | 3A | Optical Coupling | 2.5A, 2.5A | 5000Vrms | - | Surface Mount | 6-SO Stretched | 6-SOIC (0.268", 6.80mm Width) | 35ns, 35ns | 20kV/µs | 200ns, 200ns | 70ns | - | 1 | 25 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 59.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | 15V ~ 30V | -40°C ~ 105°C | - | 1.37V | 2.5A | Optical Coupling | 2.5A | 5300Vrms | CQC, cUL, UL, VDE | Surface Mount | 8-SMD | 8-SMD, Gull Wing | 35ns, 35ns | 35kV/µs | 500ns, 500ns | 70ns | - | 1 | 20 mA | |
![]() | 2,000 Còn hàng | 1000 : 28.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 15V ~ 30V | -40°C ~ 105°C | - | 1.37V | 2.5A | Optical Coupling | 2.5A | 5300Vrms | CQC, cUL, UL, VDE | Surface Mount | 8-SMD | 8-SMD, Gull Wing | 35ns, 35ns | 35kV/µs | 500ns, 500ns | 70ns | - | 1 | 20 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 27.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 15V ~ 30V | -40°C ~ 105°C | - | 1.37V | 2.5A | Optical Coupling | 2.5A | 5300Vrms | CQC, cUL, UL, VDE | Surface Mount | 8-SMD | 8-SMD, Gull Wing | 35ns, 35ns | 35kV/µs | 500ns, 500ns | 70ns | - | 1 | 20 mA | |
![]() | 2,678 Còn hàng | 1 : 59.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 15V ~ 30V | -40°C ~ 105°C | - | 1.37V | 2.5A | Optical Coupling | 2.5A | 5300Vrms | CQC, cUL, UL, VDE | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 35ns, 35ns | 35kV/µs | 500ns, 500ns | 70ns | - | 1 | 20 mA |



















