Bộ tụ điện
So sánh sản phẩm Bộ tụ điện với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ tụ điện
Hiển thị : 21 - 40
trong số 793 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại Bộ Kit | Dải điện dung | Dung sai | Ứng dụng | Tính năng | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Định mức | Gói bao gồm | Số lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.438.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Ceramic | 1pF ~ 0.018µF | ±0.25pF, ±0.5pF, ±5% | Automotive | - | Surface Mount, MLCC | 50V | 0603, 0805 (1608, 2012 Metric) | 1000 Pieces (50 Values - 20 Each) | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 4.415.000 ₫ Case | - | - | Case | - | 1000pF ~ 3300µF | ±5%, ±10%, ±20%, -10%, +30% | Automotive | - | Surface Mount, Through Hole | 6.3 ~ 1000V (1kV) | - | 168 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 3 Còn hàng | 1 : 3.250.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Aluminum | 1µF ~ 1200µF | ±20% | General Purpose | - | Through Hole | 6.3 ~ 450V | Radial | 178 Pieces (24 Values - Mixed Quantities) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 4.415.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Aluminum (Polymer) | 47µF ~ 1500µF | ±20% | General Purpose | - | Surface Mount | 2.5 ~ 25V | Radial, Can - SMD | 115 Pieces (23 Values - 5 Each) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Aluminum (Polymer) | 10µF ~ 220µF | ±20% | General Purpose | - | Surface Mount | 35 ~ 100V | Radial, Can - SMD | 75 Pieces (15 Values - 5 Each) | |
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 3.687.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Film | 2200pF ~ 6.8µF | ±5% | General Purpose | - | Through Hole | 160 ~ 630V | Radial | 75 Pieces (15 Values - 5 Each) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 3.687.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Film | 10000pF ~ 6.8µF | ±10% | General Purpose | - | Through Hole | 100 ~ 1000V (1kV) | Radial | 75 Pieces (15 Values - 5 Each) | |
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 4.361.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Aluminum | 1µF ~ 470µF | ±20% | General Purpose | - | Through Hole | 100 ~ 500V | Radial | 109 Pieces (15 Values - Mixed Quantities) | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 5.039.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 5µF ~ 70µF | ±10% | General Purpose | - | Through Hole | 500 ~ 630V | Radial | 34 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 785.000 ₫ Box | - | - | Box | Film | 2200pF ~ 0.1µF | ±5%, ±10% | High Frequency, Switching; High Pulse, DV/DT | - | Through Hole | 630 ~ 2000V (2kV) | Radial | 50 Pieces (10 Values - 5 Each) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.620.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 1000pF ~ 4.7µF | ±20% | EMI, RFI Suppression | X1Y1 Safety Rated | Through Hole | 330V, 500V | Radial | 45 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 5.602.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 0.47µF ~ 50µF | ±5%, ±10% | DC Link, DC Filtering | Long Life | Through Hole | 300 ~ 1.3kVDC | Radial | 49 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 6 Còn hàng | 1 : 1.116.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 4700pF ~ 1µF | ±10%, ±20% | Automotive; EMI, RFI Suppression; Power Factor Correction (PFC) | - | Through Hole | 63 ~ 630 VDC | Radial | 75 Pieces (15 Values - 5 Each) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.192.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 0.1µF ~ 2.2µF | ±10%, ±20% | Power Factor Correction (PFC) | - | Through Hole | 450 ~ 630 VDC | Radial | 50 Pieces (10 Values - 5 Each) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 2.511.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 0.68µF ~ 8.2µF | ±20% | Automotive; EMI, RFI Suppression | X2 Safety Rated | Through Hole | 350V | Radial | 17 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 3.059.000 ₫ Case | - | - | Case | Film | 0.22µF ~ 6.8µF | ±10%, ±20% | Automotive; EMI, RFI Suppression | X2 Safety Rated | Through Hole | 305V, 350V | Radial | 52 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Aluminum | 10µF ~ 2200µF | ±20% | General Purpose | - | Through Hole | 6.3 ~ 63V | Radial, Can | 280 Pieces (15 Values - Mixed Quantities) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Tantalum (Polymer) | 1.5µF ~ 330µF | ±20% | - | - | Surface Mount | 16 ~ 75V | 1411, 2917 (3528, 7343 Metric) | 160 Pieces (16 Values - 10 Each) | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 2.886.000 ₫ Bulk 1 : 2.705.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Film | 0.1µF ~ 4.7µF | ±10% | Automotive; EMI, RFI Suppression | X2 Safety Rated | Through Hole | 310VAC | Radial | 90 Pieces (9 Values - 10 Each) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Ceramic | 0.1pF ~ 1000pF | - | General Purpose | - | Surface Mount, MLCC | - | - | - |



















