Bộ lọc EMI/RFI (Mạng LC, RC)
So sánh sản phẩm Bộ lọc EMI/RFI (Mạng LC, RC) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ lọc EMI/RFI (Mạng LC, RC)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,217 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Giá trị | Chiều cao | Giá trị suy hao | Bậc lọc | Ứng dụng | Kích thước / Kích thước | Công nghệ | Tần số trung tâm / cắt | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Định mức | Điện trở - Kênh (Ohms) | Bảo vệ ESD | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | Số kênh | Dòng điện | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 12,363 Còn hàng | 1 : 207.000 ₫ Box | - | - | Box | -40°C ~ 85°C | - | - | 0.492" (12.50mm) | 40dB @ 1MHz ~ 1GHz | 5th | Data Lines for Mobile Devices | 0.472" L x 0.433" W (12.00mm x 11.00mm) | LC | - | Through Hole | 50V | - | No | Block, 4 Lead | Low Pass | - | 2 | 10 A | |
![]() | 1,520 Còn hàng | 1 : 194.000 ₫ Box | - | - | Box | -40°C ~ 85°C | - | - | 0.492" (12.50mm) | 40dB @ 5MHz ~ 1GHz | 5th | Data Lines for Mobile Devices | 0.472" L x 0.433" W (12.00mm x 11.00mm) | LC | - | Through Hole | 150V | - | No | Block, 4 Lead | Low Pass | - | 2 | 10 A | |
![]() | 1,689 Còn hàng | 1 : 259.000 ₫ Box | - | - | Box | -40°C ~ 85°C | - | - | 0.512" (13.00mm) | 40dB @ 1MHz ~ 1GHz | 5th | Data Lines for Mobile Devices | 0.472" L x 0.433" W (12.00mm x 11.00mm) | LC | - | Through Hole | 50V | - | No | Block, 4 Lead | Low Pass | - | 2 | 15 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | end of life | - | -55°C ~ 125°C | - | L = 150nH, C = 50pF | 0.028" (0.70mm) | - | 3rd | General Purpose | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | LC (T-Type) | 100MHz (Cutoff) | Surface Mount | 10V | - | No | 0603 (1608 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 75 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | end of life | - | -55°C ~ 125°C | - | L = 350nH, C = 110pF | 0.028" (0.70mm) | - | 3rd | General Purpose | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | LC (T-Type) | 50MHz (Cutoff) | Surface Mount | 10V | - | No | 0603 (1608 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 75 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | end of life | - | -55°C ~ 125°C | - | L = 42nH, C = 10pF | 0.028" (0.70mm) | - | 3rd | General Purpose | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | LC (T-Type) | 500MHz (Cutoff) | Surface Mount | 10V | - | No | 0603 (1608 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 100 mA | |
![]() | 10,018 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 10.000 ₫ Digi-Reel® 4,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel®, Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | - | 0.028" (0.70mm) | 20dB @ 300MHz ~ 2GHz | 3rd | Data Lines for Mobile Devices | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | LC (Pi) | 75MHz (Cutoff) | Surface Mount | 10V | - | No | 0603 (1608 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 100 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | R = 40Ohms, C = 12pF, L = 20nH | 0.022" (0.55mm) | - | 3rd | Data Lines for Mobile Devices | 0.130" L x 0.053" W (3.30mm x 1.35mm) | RLC | 300MHz (Cutoff) | Surface Mount | - | 40 | Yes | 16-UFDFN Exposed Pad | Low Pass | - | 6 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | 0.020" (0.50mm) | - | - | - | 0.039" L x 0.020" W (1.00mm x 0.50mm) | - | - | Surface Mount | - | - | - | 0402 (1005 Metric) | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | R = 100Ohms, C = 27pF | 0.028" (0.70mm) | -35dB @ 800MHz ~ 2.2GHz | 2nd | Data Lines for Mobile Devices | 0.117" L x 0.052" W (2.96mm x 1.33mm) | RC (Pi) | 100MHz (Cutoff) | Surface Mount | - | 100 | Yes | 15-WFBGA, FCBGA | Low Pass | - | 6 | - | |
![]() | 145,705 Còn hàng | 1000 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | - | R = 110Ohms, C = 22pF | 0.035" (0.90mm) | - | 2nd | Data Lines for Mobile Devices | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | RC (Pi) | 220MHz (Cutoff) | Surface Mount | - | 110 | Yes | SC-75, SOT-416 | Low Pass | - | 1 | - | |
![]() | 8,354 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 10.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | R = 100Ohms, C = 9pF | 0.031" (0.79mm) | -25dB @ 800MHz ~ 4GHz | 2nd | Data Lines for Mobile Devices | 0.063" L x 0.039" W (1.60mm x 1.00mm) | RC (Pi) | 185MHz (Cutoff) | Surface Mount | - | 100 | Yes | 8-WFDFN Exposed Pad | Low Pass | - | 4 | - | |
![]() | 2,354 Còn hàng | 1 : 19.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 19.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | R = 100Ohms, C = 12pF | 0.022" (0.55mm) | -25dB @ 800MHz ~ 5GHz | 2nd | Data Lines for Mobile Devices | 0.138" L x 0.047" W (3.50mm x 1.20mm) | RC (Pi) | 160MHz (Cutoff) | Surface Mount | - | 100 | Yes | 16-UFDFN Exposed Pad | Low Pass | - | 8 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | C = 0.068µF | 0.071" (1.80mm) | 37dB @ 100MHz | 3rd | General Purpose | 0.126" L x 0.065" W (3.20mm x 1.65mm) | LC (Pi) | - | Surface Mount | 50V | - | No | 1206 (3216 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 1 A | |
![]() | 808 Còn hàng | 1 : 136.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | C = 0.015µF | 0.071" (1.80mm) | 37dB @ 100MHz | 3rd | General Purpose | 0.126" L x 0.065" W (3.20mm x 1.65mm) | LC (Pi) | - | Surface Mount | 100V | - | No | 1206 (3216 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 1 A | |
![]() | 975 Còn hàng | 1 : 61.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | C = 100pF | 0.071" (1.80mm) | 7dB @ 100MHz | 3rd | General Purpose | 0.126" L x 0.065" W (3.20mm x 1.65mm) | LC (Pi) | - | Surface Mount | 100V | - | No | 1206 (3216 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 1 A | |
![]() | 2,417 Còn hàng | 1 : 30.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 30.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -55°C ~ 125°C | - | C = 180pF | 0.075" (1.90mm) | - | 3rd | - | 0.268" L x 0.063" W (6.80mm x 1.60mm) | LC (T-Type) | - | Surface Mount | 100V | - | No | 2706 (6816 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 2 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 14.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | L = 17nH, C = 12pF | 0.024" (0.60mm) | -23dB @ 800MHz ~ 6GHz | 3rd | Data Lines for Mobile Devices | 0.098" L x 0.053" W (2.50mm x 1.35mm) | LC (Pi) | 250MHz (Cutoff) | Surface Mount | - | 10 | Yes | 12-UFDFN Exposed Pad | Low Pass | - | 6 | 30 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | end of life | - | -55°C ~ 125°C | - | L = 110nH, C = 22pF | 0.028" (0.70mm) | - | 3rd | General Purpose | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | LC (T-Type) | 200MHz (Cutoff) | Surface Mount, MLCC | 10V | - | No | 0603 (1608 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 100 mA | |
![]() | 27,871 Còn hàng | 1 : 21.000 ₫ Cut Tape (CT) 4,000 : 10.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 21.000 ₫ Digi-Reel® | - | end of life | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -55°C ~ 125°C | - | L = 110nH, C = 22pF | 0.028" (0.70mm) | - | 3rd | General Purpose | 0.063" L x 0.031" W (1.60mm x 0.80mm) | LC (T-Type) | 200MHz (Cutoff) | Surface Mount, MLCC | 10V | - | No | 0603 (1608 Metric), 3 PC Pad | Low Pass | - | 1 | 100 mA |



















