Bộ lọc SAW
So sánh sản phẩm Bộ lọc SAW với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ lọc SAW
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,304 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Suy hao chèn | Băng thông | Ứng dụng | Kích thước / Kích thước | Tần số - Trung tâm | Kiểu lắp đặt | Xếp hạng | Chiều cao (Tối đa) | Gói / Vỏ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() B39151B5206H810 SAW FILTER FOR IND ELECTRONICS Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39171B5226H810 SAW FILTER FOR IND ELECTRONICS Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39262B5185U410 SAW FILTER FOR IND ELECTRONICS Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39311B5254H810 SAW FILTER FOR IND ELECTRONICS Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39352B5327U410 SAW FILTER FOR IND ELECTRONICS Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39451B5061U410 SAW FILTER FOR IND ELECTRONICS Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39851B8671P810 RF360 SAW FILTER Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() B39710-B3891-H510 FILTER SAW 71MHZ 10-SMD Qualcomm (RF front-end (RFFE) filters) products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 6.5dB | 290kHz | Cellular, GSM | 0.524" L x 0.256" W (13.30mm x 6.50mm) | 71MHz | Surface Mount | - | 0.063" (1.60mm) | 10-SMD, No Lead | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 13.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 2.5dB | - | CDMA, LTE | 0.043" L x 0.035" W (1.10mm x 0.90mm) | - | Surface Mount | - | 0.020" (0.50mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 24.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 24.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 1.1dB | - | - | 0.043" L x 0.035" W (1.10mm x 0.90mm) | - | Surface Mount | - | 0.017" (0.44mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 2,952 Còn hàng | 1 : 24.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | 2.1dB | - | - | 0.043" L x 0.035" W (1.10mm x 0.90mm) | - | Surface Mount | - | 0.017" (0.44mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 24.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 24.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 2.2dB | - | - | 0.059" L x 0.043" W (1.50mm x 1.10mm) | - | Surface Mount | - | 0.020" (0.50mm) | 10-SMD, No Lead | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 9000 : 24.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 1.4dB | 34MHz | General Purpose | 0.118" L x 0.118" W (3.00mm x 3.00mm) | 1.542GHz | Surface Mount | AEC-Q200 | 0.048" (1.23mm) | 6-SMD, No Lead | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 38.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | obsolete | Cut Tape (CT) | 1.9dB | - | Remote Control | 0.043" L x 0.035" W (1.10mm x 0.90mm) | 915MHz | Surface Mount | AEC-Q200 | 0.018" (0.45mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 27,493 Còn hàng | 1 : 41.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 41.000 ₫ Digi-Reel® 9,000 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 2dB | 56MHz | GPS | 0.118" L x 0.118" W (3.00mm x 3.00mm) | 1.588GHz | Surface Mount | AEC-Q200 | 0.043" (1.10mm) | 6-SMD, No Lead | |
![]() | 11,501 Còn hàng | 1 : 41.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 41.000 ₫ Digi-Reel® 5,000 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 0.8dB | 46.8MHz | GPS | 0.055" L x 0.043" W (1.40mm x 1.10mm) | 1.582GHz | Surface Mount | AEC-Q200 | 0.016" (0.40mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 198 Còn hàng | 1 : 41.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 41.000 ₫ Digi-Reel® 5,000 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 1.4dB | 46.61MHz | GPS | 0.055" L x 0.043" W (1.40mm x 1.10mm) | 1.582GHz | Surface Mount | AEC-Q200 | 0.018" (0.45mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 7,986 Còn hàng | 1 : 41.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 41.000 ₫ Digi-Reel® 5,000 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 1.8dB | 83.5MHz | Bluetooth, WLAN | 0.055" L x 0.043" W (1.40mm x 1.10mm) | 2.442GHz | Surface Mount | AEC-Q200 | 0.018" (0.45mm) | 5-SMD, No Lead | |
![]() | 4,461 Còn hàng | 1 : 42.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 42.000 ₫ Digi-Reel® 5,000 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 2.5dB | 84MHz | Bluetooth, WLAN | 0.055" L x 0.043" W (1.40mm x 1.10mm) | 2.442GHz | Surface Mount | - | 0.018" (0.45mm) | 5-SMD, No Lead |









