Bảng đánh giá bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)
Bảng đánh giá bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)製品を、カタログ一覧、製品詳細、メーカー、調達オプションとともに比較できます。
Bảng đánh giá bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC) 製品
表示中 : 1 - 20
735 件中メーカー型番 | 在庫数 | 価格 | シリーズ | 製品ステータス | 包装 | Thời gian ổn định | Nội dung | Giao diện dữ liệu | Tốc độ lấy mẫu (Mỗi giây) | IC / Linh kiện được sử dụng | Ghi chú | Số bit | Số DAC | Loại DAC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 23.166.000 ₫ Box | - | - | Box | 20ns | Board(s) | JESD204B, Serial | 5.9G | MAX5857 | - | 16 | 1 | Current | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 5.336.000 ₫ Box | - | - | Box | - | Board(s), Cable(s) | Serial, SPI | - | AD5770R | - | 14 | 6 | Current | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 100ns | Board(s) | Serial | 2.7M | AD5450 | - | 8 | 1 | Current | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 4µs | Board(s) | DSP, MICROWIRE™, QSPI™, Serial, SPI™ | 1.3M | AD5062 | - | 16 | 1 | Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 12µs | Board(s) | Serial, SPI | - | DAC81408 | - | 16 | 8 | Voltage | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 312.000 ₫ Box | - | - | Box | 10µs | Board(s) | I2C, Serial | - | DAC53608 | - | 10 | 8 | Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 37.876.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | Board(s) | JESD204B Serial | 12.6G | AD9175 | - | 16 | 2 | Current/Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 39.732.000 ₫ Box | - | - | Box | - | Board(s) | JESD204B | 5.9G | MAX5871 | - | 16 | 1 | - | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 37.876.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | Board(s) | JESD204B Serial | 12.6G | AD9174 | - | 16 | 2 | Current/Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 37.876.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | Board(s) | JESD204B Serial | 12.6G | AD9176 | - | 16 | 2 | Current/Voltage | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 2.152.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 6µs | Board(s) | DSP, Serial, SPI | - | AD5666 | - | 16 | 4 | Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 20.265.000 ₫ Box | - | - | Box | - | Board(s) | JESD204B | 4.9G | MAX5855 | - | 16 | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 20ns | Board(s) | Parallel | 275M | DAC5652A | - | 10 | 2 | Current | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 5µs | Board(s) | Serial, SPI | - | DAC80504 | - | 16 | 4 | Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.214.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 5µs | Board(s) | Serial, SPI | - | DAC80508 | - | 16 | 8 | Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.214.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 20µs | Board(s) | Serial, SPI | - | DAC81416 | - | 16 | 16 | Voltage | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 4.837.000 ₫ Box | - | - | Box | 8µs | Board(s) | Serial | 1M | DAC8554 | - | 16 | 4 | Voltage | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2 : 1.387.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | obsolete | Tape & Box (TB) | 350ns | Board(s) | Serial | 1M | DAC8580 | - | 16 | 1 | Voltage | |
![]() | 11 Còn hàng | 1 : 3.561.000 ₫ Box | - | - | Box | - | Board(s) | Serial, SPI | - | LTC2662-16 | - | 16 | 5 | Current | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.597.000 ₫ Box | - | - | Box | - | Board(s) | Serial, SPI | - | AD5758 | - | 16 | 1 | Current/Voltage |















