Bộ nguồn Công nghiệp, Ray DIN
So sánh sản phẩm Bộ nguồn Công nghiệp, Ray DIN với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ nguồn Công nghiệp, Ray DIN
Hiển thị : 1 - 20
trong số 5,175 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số lượng đầu ra | Dòng Điện - Đầu Ra (Tối Đa) | Điện Áp - Cách Ly | Điện áp - Đầu ra 5 | Điện áp - Đầu ra 6 | Số tiêu chuẩn | Nhiệt độ hoạt động | Điện áp AC - Đầu vào | Điện áp DC - Đầu vào (Tối thiểu) | Điện áp DC - Đầu vào (Tối đa) | Ứng dụng | Kích thước / Kích thước | Loại đầu vào | Tính năng | Cơ quan phê duyệt | Hiệu suất | Điện áp - Đầu ra 1 | Điện áp - Đầu ra 2 | Điện áp - Đầu ra 3 | Điện áp - Đầu ra 4 | Yêu cầu tải tối thiểu | Công suất (Watt) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 532.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 3.6A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 74% | 3.3V | - | - | - | - | 12W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 2.2A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 79% | 9V | - | - | - | - | 20W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 532.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 1.33A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 83% | 15V | - | - | - | - | 20W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 533.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 2.7A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 72% | 3.3V | - | - | - | - | 8.9W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 533.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 1.6A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 77% | 9V | - | - | - | - | 14W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 533.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 1A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 81% | 15V | - | - | - | - | 15W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 533.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 2.7A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 76% | 5V | - | - | - | - | 14W | |
![]() | 1,673 Còn hàng | 4 : 486.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 1.25A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 80% | 12V | - | - | - | - | 15W | |
![]() | 22 Còn hàng | 24 : 533.000 ₫ Tray 4 : 504.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 625mA | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 81% | 24V | - | - | - | - | 15W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 4.1A | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 79% | 5V | - | - | - | - | 21W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 2.1A | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 83% | 12V | - | - | - | - | 25W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 1.1A | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 85% | 24V | - | - | - | - | 26W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 500mA | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 87% | 48V | - | - | - | - | 24W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 4.1A | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 74% | 3.3V | - | - | - | - | 14W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 2.5A | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 81% | 9V | - | - | - | - | 23W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 1.6A | 4 kV | - | - | 62368-1 | -40°C ~ 85°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 2.13" L x 1.44" W x 3.78" H (54.0mm x 36.6mm x 96.1mm) | AC or DC | Adjustable Output, Universal Input | CB Scheme, IEC, UL | 84% | 15V | - | - | - | - | 24W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 518.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 3.6A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 78% | 5V | - | - | - | - | 18W | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 570.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 1.66A | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 82% | 12V | - | - | - | - | 20W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 532.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1 | 833mA | 4 kV | - | - | 55024; 55032 Class A; 60950-1; 61000-3-2; 62368-1 | -40°C ~ 70°C (With Derating) | 85 ~ 264 VAC | 100V | 370V | ITE (Commercial) | 1.45" L x 1.24" W x 2.99" H (36.9mm x 31.5mm x 76.0mm) | AC or DC | Universal Input | CB Scheme, EN, IEC, UL | 83% | 24V | - | - | - | - | 20W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.105.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1 | 20A | 4 kV | - | - | - | -40°C ~ 75°C (With Derating) | 100 ~ 240 VAC | 110V | 250V | Hazardous Locations, Industrial, ITE (Commercial) | 4.80" L x 2.76" W x 5.12" H (122.0mm x 70.0mm x 130.0mm) | AC or DC | Adjustable Output, IP20 | cUL, cULus, EAC, UL, UR | 94.2% | 24V | - | - | - | - | 480W |



















