Nguồn qua Ethernet (PoE)
So sánh sản phẩm Nguồn qua Ethernet (PoE) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Nguồn qua Ethernet (PoE)
Hiển thị : 61 - 80
trong số 1,011 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số tiêu chuẩn | Nhiệt độ hoạt động | Tốc độ dữ liệu | Kích thước / Kích thước | Điện áp - Đầu ra | Tính năng | Đầu nối đầu ra | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Đầu vào | Hiệu suất | Ghi chú | Công suất (Watt) - Mỗi cổng | Đầu nối đầu vào | Tuân thủ | Loại | Trọng lượng | Dòng điện - Đầu ra | Số cổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 10.015.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 24V | - | - | - | DIN Rail | - | - | - | 13W | RJ45 | IEEE802.3af | Splitter | - | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 10.015.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 14V | - | - | - | DIN Rail | - | - | - | 13W | RJ45 | IEEE802.3af | Splitter | - | - | 2 | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 8.796.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | 3.61" L x 1.00" W x 4.00" H (91.7mm x 0.4mm x 101.6mm) | 12V | - | RJ45 (Data), Terminal Block (Power) | CE, cUL, UL | Desktop | 46 ~ 54V | - | - | 15.4W | RJ45 (Data, Power) | IEEE802.3af | Splitter | - | 320 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.539.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | 3.61" L x 1.00" W x 4.00" H (91.7mm x 0.4mm x 101.6mm) | 24V | - | RJ45 (Data), Terminal Block (Power) | CE, cUL, UL | Desktop | 46 ~ 54V | - | - | 15.4W | RJ45 (Data, Power) | IEEE802.3af | Splitter | - | 320 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.539.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | 3.61" L x 1.00" W x 4.00" H (91.7mm x 0.4mm x 101.6mm) | 48V | - | RJ45 (Data), Terminal Block (Power) | CE, cUL, UL | Desktop | 46 ~ 54V | - | - | 15.4W | RJ45 (Data, Power) | IEEE802.3af | Splitter | - | 320 mA | 1 | |
![]() BB-806-39800 POE POWER ADAPTER POE GIGA Advantech Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1 : 894.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 0°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 3.39" L x 1.98" W x 1.31" H (86.0mm x 50.2mm x 33.2mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, C-Tick, cULus, SAA | Wall Mount | 90 ~ 264 VAC | Level V | AC Power Clips Sold Separately | 16W | International AC Clips (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3af | Passive Injector | 0.209 lb (94.8 g) | 286 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 0°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 17.25" L x 8.98" W x 1.75" H (438.0mm x 228.0mm x 44.5mm) | 56V | OCP, OTP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Rack Mount | 90 ~ 264 VAC | 75% | - | 95W | IEC 320-C14 | IEEE802.3af, IEEE802.3at | Midspan Injector | 8.5 lbs (3.9 kg) | 1.69 A | 4 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 0°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 3.15" L x 1.77" W x 1.29" H (80.0mm x 45.0mm x 33.0mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, C-Tick, cULus, SAA | Wall Mount | 90 ~ 264 VAC | Level V | AC Power Clips Sold Separately | 15.4W | International AC Clips (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3af | Midspan Injector | 0.209 lb (94.8 g) | 275 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 60950-1 | -40°C ~ 60°C | 10/100/1000 Mbps | 9.93" L x 6.93" W x 3.07" H (252.1mm x 176.0mm x 78.0mm) | 56V | IP67, OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | cULus, IEC | Bracket Mount | 90 ~ 264 VAC | 73% | - | 33.6W | Terminal Block (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3at | Midspan Injector | 6.2 lbs (2.8 kg) | 600 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -40°C ~ 60°C | 10/100/1000 Mbps | 9.93" L x 6.93" W x 3.07" H (252.1mm x 176.0mm x 78.0mm) | 56V | IP67, OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 70% | - | 33.6W | Terminal Block | IEEE802.3af | Extender | 6.2 lbs (2.8 kg) | 300 mA | 2 | |
![]() PD-3501G/AC-US POE INJECTOR 15.4W 48V DESKTOP Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 527 Còn hàng | 1 : 837.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 0°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 5.50" L x 2.09" W x 1.28" H (140.0mm x 53.0mm x 32.5mm) | 48V | - | RJ45 (Data, Power) | CE, cUL, GS, UL | Desktop | 90 ~ 264 VAC | - | - | 15.4W | IEC 320-C14 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3af | Midspan Injector | 0.441 lb (200.03 g) | 320 mA | 1 | |
![]() | 3,535 Còn hàng | 1 : 1.445.000 ₫ Box | - | - | Box | - | -20°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 5.50" L x 2.09" W x 1.28" H (140.0mm x 53.0mm x 32.5mm) | 55V | - | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus, GS | Desktop | 100 ~ 240 VAC | - | - | 30W | RJ45 (Data) | IEEE802.3at | Midspan Injector | 0.441 lb (200.03 g) | 550 mA | 1 | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 5.276.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | 0°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 5.91" L x 2.36" W x 1.06" H (150.0mm x 60.0mm x 27.0mm) | 56V | OCP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE | Desktop | 50 ~ 57V | 75% | - | 30W | RJ45 (Data, Power) | IEEE802.3at | Extender | 1.3 lbs (589.7 g) | 550 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 6 : 1.792.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -10°C ~ 60°C | - | 3.25" L x 3.00" W x 1.50" H (82.6mm x 76.2mm x 38.1mm) | 12V | OCP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, EN | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 70% | AC Power Cord Included | 12W | IEC 320-C6 | IEEE802.3af | Midspan Injector | 0.324 lb (146.96 g) | 1 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -10°C ~ 60°C | - | 3.25" L x 3.00" W x 1.50" H (82.6mm x 76.2mm x 38.1mm) | 24V | OCP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, EN | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 70% | AC Power Cord Included | 19.2W | IEC 320-C6 | IEEE802.3af | Midspan Injector | 0.324 lb (146.96 g) | 800 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.124.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -10°C ~ 60°C | - | 3.25" L x 3.00" W x 1.50" H (82.6mm x 76.2mm x 38.1mm) | 48V | OCP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, EN | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 70% | AC Power Cord Included | 24W | IEC 320-C6 | IEEE802.3af | Midspan Injector | 0.324 lb (146.96 g) | 500 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 839.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -10°C ~ 60°C | - | 3.25" L x 3.00" W x 1.50" H (82.6mm x 76.2mm x 38.1mm) | 48V | OCP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, EN | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 70% | AC Power Cord Included | 24W | IEC 320-C6 | IEEE802.3af | Midspan Injector | 0.324 lb (146.96 g) | 500 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | 12V | - | - | - | - | 90 ~ 264 VAC | - | - | - | - | - | - | - | 1 A | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | 5V | - | - | - | - | 90 ~ 264 VAC | - | - | - | - | - | - | - | 2.4 A | - |












