Gia tốc kế
So sánh sản phẩm Gia tốc kế với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Gia tốc kế
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,796 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Dải gia tốc | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Băng thông | Loại đầu ra | Tính năng | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Loại | Độ nhạy (LSB/g) | Độ nhạy (mV/g) | Cấp độ | Trục | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 10,974 Còn hàng | 1 : 49.000 ₫ Cut Tape (CT) 10,000 : 28.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 49.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | ±2g, 4g, 8g, 16g | -40°C ~ 85°C | - | 1.62V ~ 3.6V | 0.8Hz ~ 800Hz | I2C, SPI | Adjustable Bandwidth, Selectable Scale, Sleep Mode, Temperature Sensor | Surface Mount | 12-LGA (2x2) | 12-WFLGA | Digital | 4098 (±2g) ~ 512 (±16g) | - | - | X, Y, Z | |
![]() | 32 Còn hàng | 1 : 332.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 222.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 332.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | ±2g, 4g, 8g, 16g | -40°C ~ 85°C | AEC-Q100 | 1.71V ~ 3.6V | - | I2C, SPI | Selective Scale, Sleep Mode, Temperature Sensor | Surface Mount | 16-LGA (3x3) | 16-WFLGA Module | Digital | 16384 (±2g) ~ 2048 (±16g) | - | Automotive | X, Y, Z | |
![]() | 18 Còn hàng | 1 : 8.450.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | ±80g | -55°C ~ 120°C | - | 18V ~ 30V | 0.5Hz ~ 14kHz | Analog Voltage | - | Chassis Mount | - | Module | Analog | - | 100 | - | X | |
![]() | 15 Còn hàng | 1 : 9.727.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | ±80g | -55°C ~ 120°C | - | 18V ~ 30V | 0.5Hz ~ 10kHz | Analog Voltage | - | Chassis Mount | - | Module | Analog | - | 100 | - | X | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | ±5g | - | - | 2.4V ~ 5.25V | 2.5kHz | - | - | Surface Mount | 16-LFCSP-LQ (4x4) | 16-LQFN Exposed Pad, CSP | - | - | - | - | X, Y | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | ±2g | - | - | 2.4V ~ 6V | 2.5kHz | - | - | Surface Mount | 16-LFCSP-LQ (4x4) | 16-LQFN Exposed Pad, CSP | - | - | - | - | X, Y | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | ±18g | - | - | 2.4V ~ 6V | 2.5kHz | - | - | Surface Mount | 16-LFCSP-LQ (4x4) | 16-LQFN Exposed Pad, CSP | - | - | - | - | X, Y | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | -40°C ~ 125°C | - | 3V ~ 5.25V | 1Hz ~ 2.25kHz | SPI | Adjustable Bandwidth, Temperature Sensor | Surface Mount | 12-LGA (7.35x7.20) | 12-BFLGA | Digital | 820 | - | - | X, Y | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±2g, 4g, 8g | -40°C ~ 85°C | - | 1.71V ~ 3.6V | 3.5kHz (X,Y), 1.8kHz (Z) | I2C, SPI | Selectable Scale | Surface Mount | 12-LGA (2x2) | 12-VFLGA | Digital | 16384 (±2g) ~ 4096 (±8g) | - | - | X, Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | - | - | 4.75V ~ 5.25V | 50Hz | Analog, SPI | Temperature Sensor | Surface Mount | 12-SMD | 12-SMD, Gull Wing | Analog, Digital | - | 1200 | - | Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | -40°C ~ 125°C | - | 4.75V ~ 5.25V | 50Hz | Analog, SPI | - | Surface Mount | 12-SMD | 12-SMD, Gull Wing | Analog, Digital | - | - | - | Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | - | - | 4.75V ~ 5.25V | 50Hz | Analog, SPI | Temperature Sensor | Surface Mount | 12-SMD | 12-SMD, Gull Wing | Analog, Digital | - | 1200 | - | Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | - | - | 4.75V ~ 5.25V | 50Hz | Analog, SPI | Temperature Sensor | Surface Mount | 12-SMD | 12-SMD, Gull Wing | Analog, Digital | - | 1200 | - | Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | - | - | 4.75V ~ 5.25V | 50Hz | Analog, SPI | Temperature Sensor | Surface Mount | 12-SMD | 12-SMD, Gull Wing | Analog, Digital | - | 1200 | - | Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±1.7g | - | - | 4.75V ~ 5.25V | 50Hz | Analog, SPI | Temperature Sensor | Surface Mount | 12-SMD | 12-SMD, Gull Wing | Analog, Digital | - | 1200 | - | Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±2g, 4g, 8g | -40°C ~ 85°C | - | 1.71V ~ 3.6V | 0.39Hz ~ 800Hz | I2C | Adjustable Bandwidth | Surface Mount | 16-LGA (3x3) | 16-VFLGA | Digital | 1024 (±8g) | - | - | X, Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 1.273.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | ±2g, 4g, 8g, 16g | -30°C ~ 70°C | - | - | - | - | - | - | - | IoT Finished Device | - | - | - | - | X, Y, Z | |
![]() | 96 Còn hàng | 1 : 1.268.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | ±2g, 4g, 8g, 16g | -30°C ~ 70°C | - | - | - | LoRaWAN | - | - | - | IoT Finished Device | - | - | - | - | X, Y, Z | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ±2g, 4g, 8g, 16g | -40°C ~ 85°C | - | 1.71V ~ 3.6V | 3.5kHz (X,Y), 1.8kHz (Z) | I2C | Selectable Low Pass Filter | Surface Mount | 12-LGA (2x2) | 12-VFLGA | Digital | 1024 (±8g) ~ 512 (±16g) | - | - | X, Y, Z | |
![]() | 571 Còn hàng | 1 : 1.963.000 ₫ Tray | - | - | Tray | ±200g | -40°C ~ 125°C | - | 3V ~ 5.25V | 15kHz | Analog Voltage | - | Surface Mount | 32-LFCSP (5x5) | 32-FQFN Exposed Pad, CSP | Analog | - | 10 | - | X |













