Cảm biến Dòng điện
So sánh sản phẩm Cảm biến Dòng điện với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cảm biến Dòng điện
Hiển thị : 1 - 20
trong số 6,105 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Độ Chính Xác | Dòng Điện - Cấp (Tối Đa) | Dòng Điện - Cảm Biến | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Thời gian đáp ứng | Loại cảm biến | Độ tuyến tính | Phân cực | Độ nhạy | Kiểu lắp đặt | Đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tần số | Gói / Vỏ | Dùng để đo | Cấp độ | Thông báo | Số kênh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 522 Còn hàng | 1 : 82.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | 15mA | 40A | -40°C ~ 110°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4µs | Hall Effect | ±0.1% | Bidirectional | 50mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 8-SO | 80kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | AC/DC | - | - | - | |
![]() | 1,987 Còn hàng | 1 : 82.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | 15mA | 50A | -40°C ~ 110°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4µs | Hall Effect | ±0.08% | Bidirectional | 40mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 8-SO | 80kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | AC/DC | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 50.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 15mA | 50A | -40°C ~ 110°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4µs | Hall Effect | ±0.08% | Bidirectional | 40mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 8-SO | 80kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | AC/DC | - | - | - | |
![]() | 1,840 Còn hàng | 1 : 84.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 84.000 ₫ Digi-Reel® 1,500 : 54.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | - | 15mA | 40A | -40°C ~ 110°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4µs | Hall Effect | ±0.1% | Bidirectional | 50mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 8-SO | 80kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | AC/DC | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 9000 : 51.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 119.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | ±1.5% | 20mA | 10.7A | -40°C ~ 90°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 2µs | Hall Effect, Open Loop | ±0.6% | Unidirectional | 195mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 24-SMD | 210kHz | 24-PowerLSSOP (0.220", 5.60mm Width), 14 Leads | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 119.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | ±1.5% | 20mA | 21A | -40°C ~ 90°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 2µs | Hall Effect, Open Loop | ±0.6% | Unidirectional | 100mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 24-SMD | 210kHz | 24-PowerLSSOP (0.220", 5.60mm Width), 14 Leads | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 119.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | ±1.5% | 20mA | 35A | -40°C ~ 90°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 2µs | Hall Effect, Open Loop | ±0.6% | Unidirectional | 60mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 24-SMD | 210kHz | 24-PowerLSSOP (0.220", 5.60mm Width), 14 Leads | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 119.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | ±1.5% | 20mA | 42A | -40°C ~ 90°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 2µs | Hall Effect, Open Loop | ±0.6% | Unidirectional | 50mV/A | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | 24-SMD | 210kHz | 24-PowerLSSOP (0.220", 5.60mm Width), 14 Leads | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 4000 : 74.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | - | 5A | -25°C ~ 125°C | - | 12V | - | Magnetoresistive, Open Loop | - | Bidirectional | - | Surface Mount | Ratiometric, Voltage | SM-8 | 100kHz | SOT-223-8 | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 30 : 157.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | - | - | 20A | -40°C ~ 120°C | - | 12V | - | Magnetoresistive, Open Loop | - | Bidirectional | - | Through Hole | Ratiometric, Voltage | DIL-14 | 100kHz | 14-DIP (0.400", 10.16mm) | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 1.303.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2 : 3.507.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | ±1% | - | 30A | 0°C ~ 50°C | - | 21.6V ~ 26.4V | - | Hall Effect | - | Bidirectional | - | DIN Rail | Analog Voltage | - | DC ~ 4kHz | Module | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.649.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 171 Còn hàng | 1 : 457.000 ₫ Tray | - | - | Tray | ±0.8% | 20mA | 75A | -40°C ~ 105°C | - | 4.75 ~ 5.25V | 0.3µs | Flux Gate, Closed Loop | ±1% | Bidirectional | 12.5mV/A | Through Hole | Ratiometric, Voltage | - | 300kHz | Module | AC/DC | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 80 : 84.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 12.5mA | 1200A | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | 4.5V ~ 5.5V | 2.5µs | Hall Effect, Open Loop | - | - | 100mV/mT | Surface Mount | - | 8-SOIC | 250kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | Automotive | - | - | |
![]() | 262 Còn hàng | 1 : 110.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | 12.5mA | 1200A | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | 4.5V ~ 5.5V | 2.5µs | Hall Effect, Open Loop | - | - | 40mV/mT | Surface Mount | - | 8-SOIC | 250kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | Automotive | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 116.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | 12.5mA | 1200A | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | 4.5V ~ 5.5V | 2.5µs | Hall Effect, Open Loop | - | - | 60mV/mT | Surface Mount | - | 8-SOIC | 250kHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | Automotive | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 67.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 12.5mA | - | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | 4.5V ~ 5.5V | 2.5µs | Hall Effect, Open Loop | - | - | 10mV/mT | Through Hole | - | - | 250kHz | 4-SSIP Module | - | Automotive | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 71.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 12.5mA | - | -40°C ~ 150°C | AEC-Q100 | 4.5V ~ 5.5V | 2.5µs | Hall Effect, Open Loop | - | - | 9mV/mT | Through Hole | - | - | 250kHz | 4-SSIP Module | - | Automotive | - | - |



















