Kẹp cáp và dây
So sánh sản phẩm Kẹp cáp và dây với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Kẹp cáp và dây
Hiển thị : 9981 - 10000
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Đường kính Ngoài Cáp (Tối đa) | Đường kính ngoài cáp (Tối thiểu) | Nhiệt độ hoạt động | Kích thước ống dẫn | Kích thước lỗ bảng | Chiều dài ren | Màu sắc | Kích thước ren | Bao gồm | Bảo vệ chống xâm nhập | Vật liệu | Loại | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | 100 : 55.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.394" (10.00mm) | 0.157" (4.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.315" (8.00mm) | Gray | M16x1.5 | - | IP66/IP68/IP69 - Dust Tight, Water Resistant, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 50 : 101.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.354" (8.99mm) | 0.157" (4.00mm) | -20°C ~ 80°C | - | - | 0.591" (15.00mm) | Black | 1/2" NPT | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 3.256.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.773" (45.03mm) | 1.339" (34.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.669" (16.99mm) | Silver | 2" NPT | - | IP68/IP69 - Dust Tight, Water Resistant, Waterproof; NEMA 1, 4X, 6, 12 | Brass, Nickel Plated | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 73.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.270" (6.86mm) | 0.079" (2.00mm) | -20°C ~ 80°C | - | - | 0.315" (8.00mm) | Black | PG11 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 80.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.394" (10.00mm) | 0.157" (4.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.354" (9.00mm) | Silver | M20x1.5 | - | IP66/IP68/IP69 - Dust Tight, Water Resistant, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 61.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.256" (6.50mm) | 0.098" (2.50mm) | -20°C ~ 100°C | - | - | 0.307" (7.80mm) | Silver | PG7 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 25 : 260.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.827" (21.00mm) | 0.433" (11.00mm) | -20°C ~ 100°C | - | - | 0.394" (10.00mm) | Gray | M32x1.5 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 10 : 842.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.024" (26.00mm) | 0.669" (17.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.524" (13.30mm) | Silver | PG36 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 50 : 75.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.472" (12.00mm) | 0.236" (6.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.394" (10.00mm) | Black | PG16 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 10 : 463.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.906" (23.00mm) | 0.354" (9.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.394" (10.00mm) | Gray | M40x1.5 | - | IP68/IP69 - Dust Tight, Water Resistant, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 50 : 75.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.472" (12.00mm) | 0.236" (6.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.394" (10.00mm) | Silver | PG16 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 69.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.394" (10.00mm) | 0.177" (4.50mm) | -20°C ~ 100°C | - | - | 0.315" (8.00mm) | Gray | M10x1.5 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 50 : 100.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.630" (16.00mm) | 0.354" (9.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.433" (11.00mm) | Black | PG21 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 5 : 1.044.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.378" (35.00mm) | 1.024" (26.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.563" (14.30mm) | Silver | PG48 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 5 : 2.483.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.378" (35.00mm) | 1.102" (28.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.591" (15.00mm) | Silver | PG48 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Brass, Nickel Plated | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 74.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.394" (10.00mm) | 0.157" (4.00mm) | -20°C ~ 80°C | - | - | 0.315" (8.00mm) | Gray | PG11 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 58.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.472" (12.00mm) | 0.236" (6.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.354" (9.00mm) | Black | PG13.5 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof | Polyamide | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 50 : 128.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.512" (13.00mm) | 0.270" (6.86mm) | -20°C ~ 100°C | - | - | 0.315" (8.00mm) | Black | M20x1.5 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 100 : 64.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.230" (5.84mm) | 0.079" (2.00mm) | -20°C ~ 80°C | - | - | 0.315" (8.00mm) | Gray | PG9 | - | IP68 - Dust Tight, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide (PA), Nylon | Cable Gland | ||
0 Đặt hàng sau | 10 : 432.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.102" (28.00mm) | 0.630" (16.00mm) | -40°C ~ 100°C | - | - | 0.394" (10.00mm) | Gray | M40x1.5 | - | IP66/IP68/IP69 - Dust Tight, Water Resistant, Waterproof; NEMA 1, 12 | Polyamide | Cable Gland |



















