Ủng và Nắp co nhiệt
So sánh sản phẩm Ủng và Nắp co nhiệt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Ủng và Nắp co nhiệt
Hiển thị : 1 - 20
trong số 9,934 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Thời hạn sử dụng bắt đầu | Thời hạn sử dụng | Màu sắc | Tính năng | Vật liệu | Đường kính lớn được cung cấp | Đường kính lớn được thu hồi | Đường kính nhỏ được cung cấp | Đường kính nhỏ được thu hồi | Chiều dài thu hồi lớn | Chiều dài thu hồi nhỏ | Tổng chiều dài được cung cấp | Tổng chiều dài được thu hồi | Loại | Kích thước vỏ - Chèn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Plastic | - | - | - | - | - | - | - | - | Cap | - | |
![]() | 29 Còn hàng | 1 : 3.908.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 0.790" (20.07mm) | 0.410" (10.41mm) | 0.430" (10.92mm) | 0.200" (5.08mm) | 0.980" (24.89mm) | 0.590" (14.99mm) | - | 1.180" (29.97mm) | Boot - 90° | 21 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.795.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 0.940" (23.88mm) | 0.560" (14.22mm) | 0.590" (14.99mm) | 0.240" (6.10mm) | 1.100" (27.94mm) | 0.670" (17.02mm) | 2.360" (59.94mm) | 2.360" (59.94mm) | Boot | 32 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 7.642.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 0.830" (21.08mm) | 0.410" (10.41mm) | 0.510" (12.95mm) | 0.240" (6.10mm) | 1.500" (38.10mm) | 1.730" (43.94mm) | - | - | Boot, Transition - Breakout, 2:1 (Y) | 23 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.755.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 1.420" (36.07mm) | 0.880" (22.35mm) | 0.870" (22.10mm) | 0.330" (8.38mm) | 1.500" (38.10mm) | 0.790" (20.07mm) | - | 2.010" (51.05mm) | Boot - 90° | 52 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.403.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 1.220" (30.99mm) | 0.710" (18.03mm) | 0.710" (18.03mm) | 0.280" (7.11mm) | 1.220" (30.99mm) | 0.710" (18.03mm) | - | 1.650" (41.91mm) | Boot - 90° | 42 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.998.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 1.850" (46.99mm) | 1.380" (35.05mm) | 1.420" (36.07mm) | 0.620" (15.75mm) | 2.760" (70.10mm) | 1.180" (29.97mm) | 5.200" (132.08mm) | 5.320" (135.13mm) | Boot | 74 | |
![]() | 9 Còn hàng | 1 : 5.443.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 1.850" (46.99mm) | 1.380" (35.05mm) | 1.420" (36.07mm) | 0.620" (15.75mm) | 2.130" (54.10mm) | 1.220" (30.99mm) | - | 3.150" (80.01mm) | Boot - 90° | 74 | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 5.122.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Polyolefin (PO), Silver Composite | 1.500" (38.10mm) | 1.110" (28.19mm) | 0.940" (23.88mm) | 0.390" (9.91mm) | 1.970" (50.04mm) | 1.180" (29.97mm) | 4.330" (109.98mm) | 4.330" (109.98mm) | Boot | 63 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.389.000 ₫ Box | - | - | Box | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Zerohalogen, Silver Composite | 1.500" (38.10mm) | 1.110" (28.19mm) | 0.940" (23.88mm) | 0.390" (9.91mm) | 1.770" (44.96mm) | 1.100" (27.94mm) | - | 2.640" (67.06mm) | Boot - 90° | 63 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Date of Manufacture | 24 Months | Black | - | Polyolefin (PO) | - | - | - | - | - | - | - | - | Boot | - | |
![]() | 28 Còn hàng | 1 : 13.861.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Date of Manufacture | 24 Months | Black | Lip | Polyolefin (PO) | 1.120" (28.45mm) | 0.560" (14.22mm) | 1.120" (28.45mm) | 0.260" (6.60mm) | 1.070" (27.18mm) | 0.650" (16.51mm) | - | 1.330" (33.78mm) | Boot - 90° | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Date of Manufacture | 24 Months | Black | Lip | Polyolefin (PO) | 1.680" (42.67mm) | 1.110" (28.19mm) | 1.680" (42.67mm) | 0.390" (9.91mm) | 2.470" (62.74mm) | 0.970" (24.64mm) | - | 4.080" (103.63mm) | Boot | - | |
![]() EG0883-000 202F221-71-22/86-0-CS4075 TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() URHR-3-CS-2065-0 URHR-3-CS-2065-0 TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 400 : 264.000 ₫ Bag | - | - | Bag | Date of Manufacture | 36 Months | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() URHR-2-CS-2065-0 URHR-2-CS-2065-0 TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() 202E346-770-0 HEATSHRINK BOOT SZ46 BLACK TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.791.000 ₫ Bag | - | - | Bag | Date of Manufacture | 60 Months | Black | Chemical Resistant | NBCCS, Flexible | 0.870" (22.10mm) | 0.740" (18.80mm) | 0.810" (20.57mm) | 0.310" (7.87mm) | 1.100" (27.94mm) | 0.550" (13.97mm) | - | 2.100" (53.34mm) | Boot | 46 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.333.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Elastomer/Silver Composite | 1.220" (30.99mm) | 0.710" (18.03mm) | 0.710" (18.03mm) | 0.283" (7.19mm) | 1.260" (32.00mm) | 0.790" (20.07mm) | 2.835" (72.01mm) | 2.835" (72.01mm) | Boot | 42 | |
![]() 222D921-3-G05/42-0 HEATSHRINK SZ21 BLACK TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 250 : 683.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Date of Manufacture | 60 Months | Black | - | Polyolefin (PO), Semi-Rigid | - | - | - | - | - | 0.512" (13.00mm) | - | 1.378" (35.00mm) | - | 21 | |
![]() 4-1197888-1 D-300-08CS2813 TE Connectivity Aerospace, Defense and Marine products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 115.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |












