Vải co nhiệt
So sánh sản phẩm Vải co nhiệt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Vải co nhiệt
Hiển thị : 61 - 80
trong số 491 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Thời hạn sử dụng bắt đầu | Thời hạn sử dụng | Kích thước cuộn | Màu sắc | Chiều dài | Đường kính - Bên trong, Đã cung cấp | Đường kính - Bên trong, Đã thu hồi | Độ dày thành - Chưa thu hồi | Tỷ lệ co rút | Nhiệt độ bảo quản/làm lạnh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 6.357.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Black | 25.00' (7.62m) | 1.97" (50.0mm) | 0.98" (24.9mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 6.861.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Black | 25.00' (7.62m) | 2.36" (59.9mm) | 1.18" (30.0mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.120.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Black | 25.00' (7.62m) | 2.76" (70.1mm) | 1.38" (35.1mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.266.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | Black | 50.00' (15.24m) | 0.71" (18.0mm) | 0.24" (6.1mm) | 0.040" (1.02mm) | 3 to 1 | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 17.491.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | - | Black | 100.0' (30.5m) | 1.97" (50.0mm) | 0.98" (24.9mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 18.913.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | - | Black | 100.0' (30.5m) | 2.36" (59.9mm) | 1.18" (30.0mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 3 Còn hàng | 1 : 25.095.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | - | Black | 100.0' (30.5m) | 2.76" (70.1mm) | 1.38" (35.1mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 8 Còn hàng | 1 : 16.429.000 ₫ Spool | - | - | Spool | Date of Manufacture | 144 Months | - | Black | 200.0' (61.0m) | 0.47" (11.9mm) | 0.24" (6.1mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 3 Còn hàng | 1 : 19.205.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | - | Black | 200.0' (61.0m) | 0.79" (20.1mm) | 0.39" (9.9mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 22.993.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | - | Black | 200.0' (61.0m) | 1.18" (30.0mm) | 0.59" (15.0mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 27.496.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | - | Black | 200.0' (61.0m) | 1.57" (39.9mm) | 0.79" (20.1mm) | 0.040" (1.02mm) | 2 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.471.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | Black | 200.0' (61.0m) | 0.71" (18.0mm) | 0.24" (6.1mm) | 0.040" (1.02mm) | 3 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.959.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | Black | 200.0' (61.0m) | 1.18" (30.0mm) | 0.39" (9.9mm) | 0.040" (1.02mm) | 3 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 9.000 ₫ Bulk | - | new | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() 5-1899446-3 HFT5000-30/15-0-80MM TE Connectivity AMP Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 9.000 ₫ Bulk | - | new | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3 : 791.000 ₫ Bulk | - | new | Bulk | - | 144 Months | - | Black | - | 1.97" (50.0mm) | 0.98" (24.9mm) | - | 2 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 30.000 ₫ Box | - | new | Box | - | 144 Months | - | Black | 3.543" (90.00mm) | 3.15" (80.0mm) | 1.57" (39.9mm) | - | 2 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 23.000 ₫ Box | - | new | Box | - | 144 Months | - | Black | 2.756" (70.00mm) | 3.15" (80.0mm) | 1.57" (39.9mm) | - | 2 to 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 132.000 ₫ Box | - | new | Box | - | 144 Months | - | Black | 37.795" (960.00mm) | 1.57" (39.9mm) | 0.79" (20.1mm) | - | 2 to 1 | - | |
![]() HFT5000-80/40-0-SP HEAT SHRINK TUBING AND SLEEVES H TE Connectivity AMP Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 400 : 424.000 ₫ Spool | - | new | Spool | - | 144 Months | - | Black | - | 3.15" (80.0mm) | 1.57" (39.9mm) | - | 2 to 1 | - |











