XPart

Cáp dẹt

So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Cáp dẹt

Hiển thị : 6681 - 6699
trong số 6,699 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Điện áp
Kích thước cuộn
Nhiệt độ hoạt động
Chứng nhận
Số lượng dây dẫn
Loại cáp
Tính năng
Điện trở cách điện
Xếp hạng
Chiều dài
Kích thước dây
Che chắn
Vật liệu vỏ bọc (Cách điện)
Sợi dây dẫn
Bước chân
Vật liệu dây dẫn
Độ dày ruy băng
Chiều rộng ruy băng
Dấu dây dẫn đầu tiên
Cấp độ
Màu vỏ bọc
Thông báo
Dòng định mức (Amps)
Würth Elektronik 63916015521
63916015521 CBL RIBN 60COND 0.05 GRAY 250' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1 : 9.058.000 ₫
Spool
-
-
Spool
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
60
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
250.0' (76.20m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
3.000" (76.20mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63916415521
63916415521 CBL RIBN 64COND 0.05 GRAY 250' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
3 Còn hàng
1 : 9.635.000 ₫
Spool
-
-
Spool
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
64
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
250.0' (76.20m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
3.200" (81.28mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63901015621CAB
63901015621CAB CBL RIBN 10COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
10 Còn hàng
10 : 187.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
10
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.394" (10.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63901415621CAB
63901415621CAB CBL RIBN 14COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
13 Còn hàng
10 : 194.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
14
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.551" (14.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63901615621CAB
63901615621CAB CBL RIBN 16COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
19 Còn hàng
10 : 194.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
16
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.630" (16.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63902015621CAB
63902015621CAB CBL RIBN 20COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
20 Còn hàng
10 : 209.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
20
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.787" (20.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63902415621CAB
63902415621CAB CBL RIBN 24COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
16 Còn hàng
10 : 209.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
24
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.945" (24.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63902615621CAB
63902615621CAB CBL RIBN 26COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
49 Còn hàng
10 : 220.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
26
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.024" (26.01mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63903415621CAB
63903415621CAB CBL RIBN 34COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
64 Còn hàng
10 : 274.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
34
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.339" (34.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63904015621CAB
63904015621CAB CBL RIBN 40COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
8 Còn hàng
10 : 340.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
40
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.575" (40.00mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63905015621CAB
63905015621CAB CBL RIBN 50COND 0.039 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
5 : 459.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
50
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.969" (50.01mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63910915521CAB
63910915521CAB CBL RIBN 9COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
1 Còn hàng
10 : 48.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.450" (11.43mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63912415521CAB
63912415521CAB CBL RIBN 24COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
7 Còn hàng
10 : 110.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
24
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.200" (30.48mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63912615521CAB
63912615521CAB CBL RIBN 26COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
38 Còn hàng
10 : 110.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
26
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.300" (33.02mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63913415521CAB
63913415521CAB CBL RIBN 34COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
19 Còn hàng
10 : 176.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
34
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.700" (43.18mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63914015521CAB
63914015521CAB CBL RIBN 40COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
98 Còn hàng
10 : 176.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
40
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
2.000" (50.80mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63915015521CAB
63915015521CAB CBL RIBN 50COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
4 Còn hàng
10 : 176.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
50
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
2.500" (63.50mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63916015521CAB
63916015521CAB CBL RIBN 60COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
10 Còn hàng
10 : 176.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
60
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
3.000" (76.20mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Würth Elektronik 63916415521CAB
63916415521CAB CBL RIBN 64COND 0.05 GRAY 3.28' Würth Elektronik
products.productDetail.classifications.rohs
40 Còn hàng
10 : 176.000 ₫
Bag
-
-
Bag
300 V
-
-25°C ~ 105°C
-
64
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
3.28' (1000.00mm)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
-
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
3.200" (81.28mm)
Red
-
Gray
-
1 A
Hiển thị : 6681 - 6699
trong số 6,699 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất