Cáp dẹt dạng module
So sánh sản phẩm Cáp dẹt dạng module với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cáp dẹt dạng module
Hiển thị : 1 - 20
trong số 294 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp | Nhiệt độ hoạt động | Loại cáp | Chiều dài | Kích thước dây | Che chắn | Vật liệu vỏ bọc (Cách điện) | Sợi dây dẫn | Vật liệu dây dẫn | Chiều dài - Cuộn dây rút lại | Chiều dài - Cuộn dây mở rộng | Chiều rộng cáp | Chiều cao cáp | Đường kính cuộn dây | Màu vỏ bọc | Thông báo | Dòng điện | Số lượng dây dẫn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 332.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 300 V | 105°C | Coil | - | 18 AWG | - | - | - | - | 1.08' (0.33m) | - | - | - | 0.984" (25.00mm) | Black | - | 10 A | 4 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 332.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 300 V | 105°C | Coil | - | 18 AWG | - | - | - | - | 1.08' (0.33m) | - | - | - | 0.984" (25.00mm) | White | - | 10 A | 4 | |
![]() | 126 Còn hàng | 1 : 47.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 1.42' (0.43m) | 5' (1.52m) | 0.189" (4.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.551" (14mm) | Silver | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 4 | |
![]() | 325 Còn hàng | 1 : 60.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 1.75' (0.53m) | 7' (2.13m) | 0.189" (4.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.551" (14mm) | White | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 4 | |
![]() | 33 Còn hàng | 1 : 36.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 1.42' (0.43m) | 5' (1.52m) | 0.189" (4.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.551" (14mm) | White | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 4 | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 114.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 3.67' (1.12m) | 14' (4.27m) | 0.267" (6.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.551" (14mm) | Black | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 6 | |
![]() | 526 Còn hàng | 1 : 44.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 1.50' (0.46m) | 5' (1.52m) | 0.267" (6.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.551" (14mm) | Black | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 6 | |
![]() | 1,783 Còn hàng | 1 : 86.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 1.83' (0.56m) | 5' (1.52m) | 0.346" (8.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.748" (19mm) | Silver | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 8 | |
![]() | 36 Còn hàng | 1 : 57.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 2.33' (0.71m) | 7' (2.13m) | 0.346" (8.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.748" (19mm) | White | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 8 | |
![]() | 510 Còn hàng | 1 : 157.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 4.17' (1.27m) | 14' (4.27m) | 0.346" (8.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.748" (19mm) | White | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 8 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.854.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | Straight | 1000' (304.80m) | 24 ~ 26 AWG | - | Poly-Vinyl Chloride (PVC), Plenum | - | Copper, Bare | - | - | - | - | - | Gray | - | - | 8 | |
![]() | 495 Còn hàng | 1 : 26.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 30 V | 80°C | Coil | - | 26 AWG | Unshielded | Polypropylene (PP) | 12/0.0047" | Copper, Bare | 1.42' (0.43m) | 5' (1.52m) | 0.189" (4.80mm) | 0.098" (2.50mm) | 0.551" (14mm) | Silver | DIGI-KEY IS NO LONGER AN AUTHORIZED DISTRIBUTOR FOR THIS DEVICE | - | 4 | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 1.593.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.189" (4.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | Black | - | - | 4 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.656.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.189" (4.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | Silver | - | - | 4 | |
![]() | 10 Còn hàng | 1 : 1.656.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.189" (4.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | White | - | - | 4 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 10.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.267" (6.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | Black | - | - | 6 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 10.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.267" (6.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | Silver | - | - | 6 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 10.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.267" (6.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | White | - | - | 6 | |
![]() | 3 Còn hàng | 1 : 3.294.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.346" (8.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | Black | - | - | 8 | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 3.294.000 ₫ Spool | - | - | Spool | - | - | Straight | 250' (76.20m) | 26 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7/0.0063" | Copper, Bare | - | - | 0.346" (8.80mm) | 0.097" (2.46mm) | - | Silver | - | - | 8 |



















