Công tắc trượt
Công tắc trượt製品を、カタログ一覧、製品詳細、メーカー、調達オプションとともに比較できます。
Công tắc trượt 製品
表示中 : 1 - 20
3,760 件中メーカー型番 | 在庫数 | 価格 | シリーズ | 製品ステータス | 包装 | Chức năng Công tắc | Nhiệt độ hoạt động | Kiểu kết nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Tính năng | Chiều dài bộ truyền động | Loại bộ truyền động | Lực tác động | Định mức dòng điện (Ampe) | Kiểu lắp đặt | Mạch | Tuổi thọ cơ học | Tuổi thọ điện | Hành trình Công tắc | Vật liệu bộ truyền động | Thời gian tiếp xúc | Vật liệu tiếp xúc | Điện áp danh định - AC | Điện áp danh định - DC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | 3.20mm | Standard | 350gf | 500mA (AC) | Through Hole | SPDT | - | 10,000 Cycles | 2.70mm | Polybutylene Terephthalate (PBT) | Not Specified | Brass | 125 V | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | SPDT | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | 8.00mm | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole, Right Angle | SPDT | - | 10,000 Cycles | 2.50mm | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | 5.00mm | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole, Right Angle | SP3T | - | 10,000 Cycles | 3.20mm | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On-On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | SP4T | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | SP6T | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | 4.00mm | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | DP3T | - | 10,000 Cycles | 3.20mm | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | DP5T | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | DP6T | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | 4P3T | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On-On-On | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Through Hole | 8P4T | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On | -20°C ~ 85°C | Solder Lug | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Panel Mount | SPDT | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On | -20°C ~ 85°C | Solder Lug | Silver | - | - | Standard | 220gf | 300mA (AC/DC) | Panel Mount | DPDT | - | 10,000 Cycles | - | Thermoplastic | Not Specified | - | 125 V | 30 V | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | On-On | -20°C ~ 85°C | Solder Lug | Silver | - | 4.90mm | Standard | 350gf | 500mA (AC) | Through Hole | SPDT | - | 10,000 Cycles | 3.90mm | Polybutylene Terephthalate (PBT) | Not Specified | Brass | 125 V | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | On-On | -40°C ~ 85°C | SMD (SMT) Tab | Silver | - | 1.50mm | Standard | 240gf | 300mA (DC) | Surface Mount | SPDT | 10,000 Cycles | 10,000 Cycles | 1.50mm | Polyamide (PA46), Nylon 4/6 | Non-Shorting (BBM) | Copper Alloy | - | 5 V | |
![]() | 773 Còn hàng | 1 : 63.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | On-On | -40°C ~ 85°C | PC Pin | Silver | - | 2.00mm | Standard | 450gf | 300mA (DC) | Through Hole | DPDT | 20,000 Cycles | 20,000 Cycles | 2.00mm | Polyamide (PA9T), Nylon 9T | Non-Shorting (BBM) | Copper Alloy | - | 6 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 21.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,300 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 21.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | On-On | -40°C ~ 85°C | SMD (SMT) Tab | Silver | - | 1.50mm | Standard | 240gf | 300mA (DC) | Surface Mount | SPDT | 10,000 Cycles | 10,000 Cycles | 1.50mm | Polyamide (PA46), Nylon 4/6 | Non-Shorting (BBM) | Copper Alloy | - | 5 V | |
![]() | 111 Còn hàng | 1 : 227.000 ₫ Tray | - | - | Tray | On-On | -30°C ~ 65°C | PC Pin | Silver | Black Actuator, Epoxy Sealed Terminals | 9.04mm | Standard | - | 6A (AC/DC) | Through Hole, Right Angle | SPDT | - | 40,000 Cycles | 2.16mm | Polyamide (PA), Nylon | Not Specified | Copper | 120 V | 28 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 103.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |





