Cáp có thể cắm
So sánh sản phẩm Cáp có thể cắm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cáp có thể cắm
Hiển thị : 81 - 100
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Loại đầu nối | Giới tính | Loại cáp | Màu sắc | Cách sử dụng | Tính năng | Loại buộc chặt | Chiều dài | Kích thước dây | Che chắn | Số vị trí | Đầu nối cáp | Tần số - Tối đa | Dòng điện - Tối đa/Tiếp điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 27 Còn hàng | 1 : 13.077.000 ₫ Bag 1 : 12.073.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | Plug to Plug | Male to Male | Round, Twin Axial | Black | - | - | Latch Lock, Push-Pull | 8.20' (2.50m) | 30 AWG | Shielded | 120 | CDFP | 25Gbps | 1 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 2.480.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0°C ~ 70°C | Plug to Plug (4) | Male to Male | Round, Twin Axial | Black | External | Dust Cap, Pull Tab | Latch Lock, Push-Pull | 3.28' (1.00m) | 30 AWG | Shielded | 38, 20 (4) | zQSFP+, zSFP+ | 100Gbps | - | |
![]() FCBN425QF1C01 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 1M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C03 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 3M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C05 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 5M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C07 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 7M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C10 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 10M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C15 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 15M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C20 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 20M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C25 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 25M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C30 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 30M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C40 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 40M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1C50 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 50M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBN425QF1CX0 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 100M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBR425QF1C01 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 1M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBR425QF1C03 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 3M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBR425QF1C05 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 5M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBR425QF1C07 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 7M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBR425QF1C10 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 10M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() FCBR425QF1C15 CBL ASSY 4X25G ETH QSFP 15M Finisar Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |

