Tiếp điểm đầu nối hình chữ nhật
So sánh sản phẩm Tiếp điểm đầu nối hình chữ nhật với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Tiếp điểm đầu nối hình chữ nhật
Hiển thị : 1 - 20
trong số 8,538 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Chân cắm hoặc Ổ cắm | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Kết nối tiếp xúc | Kích thước dây | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc | Loại | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 2,682 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Bag | - | - | Bag | Pin | Gold | Crimp | 20-24 AWG | 7.87µin (0.200µm) | Power | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 24.000 ₫ Bag | - | - | Bag | Socket | Gold | Crimp | 20-24 AWG | 7.87µin (0.200µm) | Power | - | |
![]() | 282,620 Còn hàng | 1 : 7.000 ₫ Cut Tape (CT) 7,000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 16-18 AWG | 40.0µin (1.02µm) | Power | - | |
![]() | 10,522 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Cut Tape (CT) 7,000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 20-22 AWG | 40.0µin (1.02µm) | Power | - | |
![]() | 17,012 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 8,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Pin | - | Crimp | 18-24 AWG | - | Stamped | - | |
![]() | 3,839 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 15,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Blade | Gold | Crimp | 30-36 AWG | 3.94µin (0.10µm) | - | - | |
![]() | 79,319 Còn hàng | 1 : 3.000 ₫ Cut Tape (CT) 7,000 : 1.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Pin | Tin | Crimp | 20-24 AWG | - | Stamped | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 22-26 AWG | 100.0µin (2.54µm) | - | - | |
![]() | 35 Còn hàng | 1 : 275.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Socket | Silver | Crimp | - | - | - | - | |
![]() | 836 Còn hàng | 1 : 275.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Socket | Silver | Crimp | - | - | Machined | - | |
![]() | 51,000 Còn hàng | 17000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 24-26 AWG | 31.5µin (0.80µm) | Stamped | - | |
![]() | 10,766 Còn hàng | 1 : 30.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,500 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Tab | Tin | Crimp | 14-16 AWG | 39.4µin (1.00µm) | - | - | |
![]() | 1,162 Còn hàng | 1 : 30.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,500 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Tab | Tin | Crimp | 12 AWG | 39.4µin (1.00µm) | - | - | |
![]() | 3,822 Còn hàng | 1 : 59.000 ₫ Cut Tape (CT) 500 : 39.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 6-10 AWG | - | - | - | |
![]() | 16,342 Còn hàng | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 8,000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Gold | Crimp | 17-20 AWG | 31.5µin (0.80µm) | - | - | |
![]() | 8,824 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 11-13 AWG | - | Stamped | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,700 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 10-11 AWG | - | Stamped | - | |
![]() | 3,837 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,500 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Socket | Tin | Crimp | 12 AWG | - | Stamped | - | |
![]() | 12,949 Còn hàng | 1 : 16.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | Tab | Gold | Crimp | 18-20 AWG | 31.5µin (0.80µm) | - | - | |
![]() | 19,125 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 6,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Tab | Silver | Crimp | 18-20 AWG | 78.7µin (2.00µm) | - | - |



















