Giắc cắm đầu nối Modular/Ethernet (RJ45, RJ11)
So sánh sản phẩm Giắc cắm đầu nối Modular/Ethernet (RJ45, RJ11) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Giắc cắm đầu nối Modular/Ethernet (RJ45, RJ11)
Hiển thị : 61 - 80
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Số vị trí/Tiếp điểm | Loại đầu nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Tính năng | Kết nối đầu cuối | Màu LED | Kiểu lắp đặt | Bảo vệ chống xâm nhập | Xếp hạng | Hướng của Tab | Che chắn | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc | Vật liệu vỏ | Vật liệu tiếp xúc | Hướng | Số cổng | Số hàng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 616.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 616.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGGR CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGIG CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGIW CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 10 : 616.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGOR CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGRD CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGVL CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() CJUD6X88TGWH CAT6A UP/DOWN 45 DEGREE TG WIREC Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 75°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | - | - | IDC | Does Not Contain LED | Panel Mount | - | Cat6a | Up | Unshielded | - | Polycarbonate (PC) | Phosphor Bronze | Straight | 1 | 1 | |
![]() | 198 Còn hàng | 1 : 91.000 ₫ Cut Tape (CT) 300 : 54.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 91.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | Shield Tabs | Solder | Does Not Contain LED | Surface Mount | IP20 | Cat3 | User Selectable | Shielded | 30.0µin (0.76µm) | Polyamide (PA9T), Nylon 9T | Phosphor Bronze | Vertical | 1 | 1 | |
![]() | 6,682 Còn hàng | 1 : 26.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,400 : 16.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | Board Lock | Solder | Does Not Contain LED | Through Hole | - | Cat3 | Down | Unshielded | 6.00µin (0.152µm) | Polybutylene Terephthalate (PBT) | Phosphor Bronze | 90° Angle (Right) | 1 | 1 | |
![]() | 1,679 Còn hàng | 1 : 69.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 69.000 ₫ Digi-Reel® 230 : 49.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | - | Solder | Does Not Contain LED | Surface Mount | - | - | Down | Shielded | 6.00µin (0.152µm) | Polyamide (PA9T), Nylon 9T, Glass Filled | Phosphor Bronze | 90° Angle (Right) | 1 | 1 | |
![]() | 2,053 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Cut Tape (CT) 650 : 34.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | Board Lock, Panel Stops, Solder Retention | Solder | Does Not Contain LED | Surface Mount | - | - | Up | Unshielded | 50.0µin (1.27µm) | Thermoplastic | Copper Alloy | 90° Angle (Right) | 1 | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | Board Lock | Solder | Does Not Contain LED | Through Hole | - | Cat5 | Down | Shielded | 50.0µin (1.27µm) | Thermoplastic | Copper Alloy | 90° Angle (Right) | 1 | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 70°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | Board Lock | Solder | Does Not Contain LED | Through Hole | - | Cat3 | Up and Down | Shielded, EMI Finger | 5.00µin (0.127µm) | Polyamide (PA66), Nylon 6/6, Glass Filled | Phosphor Bronze | 90° Angle (Right) | 8 | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 70°C | 8p8c (RJ45, Ethernet) | Jack | Gold | Board Lock | Solder | Does Not Contain LED | Through Hole | - | Cat3 | Down | Shielded, EMI Finger | 5.00µin (0.127µm) | Thermoplastic, Glass Filled | Phosphor Bronze | 90° Angle (Right) | 1 | 1 |















