Vỏ sau và Kẹp cáp
So sánh sản phẩm Vỏ sau và Kẹp cáp với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Vỏ sau và Kẹp cáp
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Vật liệu chính | Lối ra cáp | Màu sắc | Kích thước ren | Sử dụng với/Sản phẩm liên quan | Tính năng | Bao gồm | Bảo vệ chống xâm nhập | Mạ | Vật liệu | Đường kính - Bên ngoài | Che chắn | Khe hở cáp | Xếp hạng chống cháy của vật liệu | Loại | Thông báo | Kích thước vỏ - Chèn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 100 Còn hàng | 1 : 2.116.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 180° | Olive Drab | 13/16-20 UNEF | MIL-C-38999 Series I, II | - | - | - | Cadmium | Aluminum Alloy | 1.031" (26.20mm) | Unshielded | 0.867" ~ 0.877" (22.02mm ~ 22.28mm) | - | Backshell, Heat Shrink Adapter | - | 14, 15 | |
![]() | 701 Còn hàng | 1 : 351.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | 180° | Black | 1 3/8-18 UNEF | CPC Connectors | Clamp Screws | 7 pcs - 5 pc Cable Clamp, 2 Screws | - | - | Thermoplastic | 1.600" (40.64mm) | - | 1.125" (28.58mm) | UL94 V-0 | Backshell, Cable Clamp | - | 23 | |
![]() | 243 Còn hàng | 1 : 476.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | 90° | Black | 5/8-24 UNEF | CPC Connectors | Clamp Screws, Cover | 6 pcs - 3 pc Cable Clamp, 1 Flat Ring, 2 Screws | - | - | Polyamide (PA), Nylon | - | - | 0.329" (8.36mm) | UL94 V-0 | Backshell, Cable Clamp | - | 11 | |
![]() | 594 Còn hàng | 1 : 99.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black | M35x1.75 | HDP20 Series Connectors with L015 Modification | Strain Relief | 1 pc - 1 Backshell | - | - | Polybutylene Terephthalate (PBT), Polycarbonate (PC) | 1.590" (40.39mm) | Unshielded | 0.570" ~ 0.710" (14.48mm ~ 18.03mm) | UL94 V-0 | Backshell | - | 18, 24 | |
![]() | 133 Còn hàng | 1 : 99.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black | M35x1.75 | HDP20 Series Connectors with L015 Modification | Strain Relief | 1 pc - 1 Backshell | - | - | Polybutylene Terephthalate (PBT), Polycarbonate (PC) | 1.590" (40.39mm) | Unshielded | 0.430" ~ 0.570" (10.92mm ~ 14.48mm) | UL94 V-0 | Backshell | - | 18, 24 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 80.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 90° | Black | - | HDP20 Series Connectors with L017 Modification | Strain Relief | - | - | - | Plastic | 1.575" (40.00mm) | Unshielded | - | UL94 HB | Backshell | - | 18 | |
![]() | 35 Còn hàng | 1 : 68.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Gray | 1 5/16-18 UNEF | AHD™ Series Connector, 6 pos | Tie Wrap Holder | 1 pc - 1 Backshell | - | - | Thermoplastic | 0.850" (21.59mm) | Unshielded | - | - | Backshell | - | - | |
![]() | 144 Còn hàng | 1 : 91.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Gray | 1 3/8-18 UNEF | AHD™ Series Connector, 9 pos | Tie Wrap Holder | 1 pc - 1 Backshell | - | - | Thermoplastic | 1.634" (41.50mm) | Unshielded | - | - | Backshell | - | - | |
![]() | 94 Còn hàng | 1 : 172.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black | 1 5/16-18 UNEF | AHD™ Series Connector, 6 pos | Strain Relief | - | - | - | Thermoplastic | 1.512" (38.40mm) | Unshielded | 0.571" ~ 0.709" (14.50mm ~ 18.00mm) | - | Backshell | - | - | |
![]() | 47 Còn hàng | 1 : 199.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black | 1 3/8-18 UNEF | AHD™ Series Connector, 9 pos | Strain Relief | - | - | - | Thermoplastic | 1.512" (38.40mm) | Unshielded | 0.571" ~ 0.709" (14.50mm ~ 18.00mm) | - | Backshell | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | 180° | Black | - | Circular Connectors | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Backshell | - | - | |
![]() | 218 Còn hàng | 1 : 236.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | 180° | Black | - | Circular Connectors | - | - | IP67 - Dust Tight, Waterproof | - | Polyvinyl Chloride (PVC) | - | Unshielded | 0.300" (7.62mm) | - | Backshell | - | - | |
![]() | 204 Còn hàng | 1 : 211.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 180° | Gray | - | Circular Connectors | - | - | IP67 - Dust Tight, Waterproof | - | Polyvinyl Chloride (PVC) | - | Unshielded | 0.300" (7.62mm) | - | Backshell | - | - | |
![]() | 37 Còn hàng | 1 : 317.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 180° | Black | - | Circular Connectors | - | - | - | - | Polyvinyl Chloride (PVC) | - | Unshielded | 0.540" (13.72mm) | - | Backshell | - | - | |
![]() | 72 Còn hàng | 1 : 324.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black, Silver | M32x1.5 | AHDM Series | Strain Relief | 3 pcs - 1 Backshell, 1 Cage Clamp , 1 Compression Nut | - | Nickel | Aluminum Alloy | 1.378" (35.00mm) | Shielded | 0.571" ~ 0.709" (14.50mm ~ 18.00mm) | - | Backshell | - | 18 | |
![]() | 13 Còn hàng | 1 : 344.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black, Silver | M38x1.5 | AHDM Series | Strain Relief | 3 pcs - 1 Backshell, 1 Cage Clamp , 1 Compression Nut | - | Nickel | Aluminum Alloy | 1.654" (42.00mm) | Shielded | 0.807" ~ 0.953" (20.50mm ~ 24.20mm) | - | Backshell | - | 24 | |
![]() | 494 Còn hàng | 1 : 130.000 ₫ Box | - | - | Box | - | 180° | Black | - | HDP20 Series Connectors with L017 Modification | Strain Relief | 1 pc - 1 Backshell | - | - | Plastic | 1.840" (46.74mm) | Unshielded | 0.625" (15.88mm) | - | Backshell | - | 24 | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 478 Còn hàng | 1 : 374.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 180° | Black | 3/4-20 | Jacketed Cable or Wires Protected by Tubing | Clamp Screws | 5 pcs - 3 pc Cable Clamp, 2 Screws | - | Zinc Alloy | Zinc Die Cast | - | - | 0.438" (11.12mm) | - | Cable Clamp | - | 12SL, 14, 14S |


















