Đầu cốt
So sánh sản phẩm Đầu cốt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đầu cốt
Hiển thị : 1 - 20
trong số 6,713 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Kích thước chốt/tab | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Màu sắc | Tính năng | Chiều dài - Tổng thể | Kết nối đầu cuối | Kiểu lắp đặt | Kích thước dây | Cách điện | Chiều rộng - Cạnh ngoài | Đường kính - ID thùng | Đường kính - OD thùng | Đường kính - ID vòng | Độ dày Tab | Vật liệu tiếp xúc | Kiểu đầu nối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() LCP750-12-3 COPPER COMPRESSION LUG, 4 HOLE, Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Standard | 1/2 Stud | Electro-Tin | Black | - | 7.250" (184.15mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 750MCM (kcmil) | Non-Insulated | 3.000" (76.20mm) | 1.030" (26.16mm) | 1.300" (33.02mm) | 0.560" (14.22mm) | 0.260" (6.60mm) | Copper | Four Stud Holes | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 334.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Rectangular Tongue | 1/4 Stud | Electro-Tin | Orange | - | 2.080" (52.83mm) | Crimp, Barrel | Free Hanging (In-Line) | 3/0 AWG | Non-Insulated | 1.060" (26.92mm) | 0.570" (14.48mm) | 0.710" (18.03mm) | 0.270" (6.86mm) | 0.140" (3.56mm) | Copper | Single Stud Hole | |
![]() LCAX3/0-38-T COPPER COMPRESSION LUG, 1 HOLE, Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 23 Còn hàng | 1 : 255.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Rectangular Tongue | 3/8 Stud | Electro-Tin | Orange | - | 2.170" (55.12mm) | Crimp, Barrel | Free Hanging (In-Line) | 3/0 AWG | Non-Insulated | 1.060" (26.92mm) | 0.570" (14.48mm) | 0.710" (18.03mm) | 0.410" (10.41mm) | 0.140" (3.56mm) | Copper | Single Stud Hole | |
![]() LAMA2-14-MY ALUMINUM MECHANICAL LUG, 1 HOLE, Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Lug, Grounding | 1/4 Stud | Tin | - | With Screw | 1.160" (29.46mm) | Screw | Free Hanging (In-Line) | 2-14 AWG | Non-Insulated | 0.500" (12.70mm) | - | - | - | 0.100" (2.54mm) | Aluminum | Single Stud Hole | |
![]() | 9,402 Còn hàng | 1 : 26.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Rectangular Tongue | 6 Stud | Tin | - | Brazed Seam, Serrated Termination | 0.631" (16.03mm) | Crimp, Barrel | Free Hanging (In-Line) | 10-12 AWG | Non-Insulated | 0.290" (7.37mm) | 0.129" (3.28mm) | 0.226" (5.74mm) | 0.145" (3.68mm) | 0.039" (0.99mm) | Copper | Single Stud Hole | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 125.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 145.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 81.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 208.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 25 : 87.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 25 : 85.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 25 : 68.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 121.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 35.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 30.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 68.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 29.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 150 : 81.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Rectangular Tongue | 5/8 Stud | Tin | Green | - | 4.880" (123.95mm) | Crimp, Barrel | Free Hanging (In-Line) | 400MCM (kcmil) | Non-Insulated | 1.610" (40.89mm) | 0.760" (19.30mm) | 1.190" (30.23mm) | 0.660" (16.76mm) | 0.410" (10.41mm) | Aluminum | Single Stud Hole | |
![]() LAA750-12-1 ALUMINUM COMPRESSION LUG, 1 HOLE Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.453.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Rectangular Tongue | 1/2 Stud | Tin | Red | - | 6.500" (165.10mm) | Crimp, Barrel | Free Hanging (In-Line) | 750MCM (kcmil) | Non-Insulated | 1.740" (44.20mm) | 1.030" (26.16mm) | 1.590" (40.39mm) | 0.530" (13.46mm) | 0.540" (13.72mm) | Aluminum | Single Stud Hole |







