Đầu nối dạng thùng, đầu nối dạng đạn
So sánh sản phẩm Đầu nối dạng thùng, đầu nối dạng đạn với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đầu nối dạng thùng, đầu nối dạng đạn
Hiển thị : 1 - 20
trong số 488 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Màu sắc | Tính năng | Chiều dài - Tổng thể | Kết nối đầu cuối | Kích thước dây | Vật liệu cách điện | Cách điện | Đường kính - Thân | Chiều dài - Thân | Vật liệu tiếp xúc | Đường kính cách điện | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 26,378 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 10,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket) | - | - | - | 0.785" (19.94mm) | Crimp | 14-18 AWG | - | Non-Insulated | 0.180" (4.57mm) | 0.420" (10.67mm) | Brass | 0.120" ~ 0.175" (3.05mm ~ 4.45mm) | |
![]() 154740-2 CONN TERM RCPT R/A 16-20AWG TE Connectivity AMP Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 6000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket), Right Angle | Tin | - | - | - | Crimp | 16-20 AWG | - | Non-Insulated | 0.177" (4.50mm) | 0.245" (6.22mm) | Phosphor Bronze | 0.059" ~ 0.083" (1.50mm ~ 2.11mm) | |
![]() | 53 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Female, Receptacle (Socket) | Tin | Blue | - | 0.990" (25.15mm) | Crimp | 14-16 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Fully Insulated | 0.150" (3.81mm) | 0.280" (7.11mm) | Brass | 0.165" (4.19mm) | |
![]() | 663 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Male, Pin (Plug) | Tin | Blue | - | 1.060" (26.92mm) | Crimp | 14-16 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Fully Insulated | 0.160" (4.06mm) | 0.330" (8.38mm) | Brass | 0.177" (4.50mm) | |
![]() | 1,659 Còn hàng | 1 : 13.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Female, Receptacle (Socket) | Tin | Red | - | 0.990" (25.15mm) | Crimp | 16-22 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Fully Insulated | 0.150" (3.81mm) | 0.280" (7.11mm) | Brass | 0.145" (3.68mm) | |
![]() | 4,609 Còn hàng | 1 : 13.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Male, Pin (Plug) | Tin | Red | - | 1.060" (26.92mm) | Crimp | 16-22 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Fully Insulated | 0.160" (4.06mm) | 0.330" (8.38mm) | Brass | 0.145" (3.68mm) | |
![]() EBV14-4B-Q STRONGHOLD FEMALE BULLET DISCONN Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 4,433 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Female, Receptacle (Socket) | Tin | Blue | - | 0.850" (21.59mm) | Crimp | 14-16 AWG | Vinyl | Non-Mating End Insulated | 0.150" (3.81mm) | 0.280" (7.11mm) | Brass | 0.165" (4.19mm) | |
![]() | 508 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Male, Pin (Plug) | Tin | Blue | - | 0.830" (21.08mm) | Crimp | 14-16 AWG | Vinyl | Non-Mating End Insulated | 0.160" (4.06mm) | 0.330" (8.38mm) | Brass | 0.165" (4.19mm) | |
![]() EBV18-4B-Q STRONGHOLD FEMALE BULLET DISCONN Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 1,477 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Female, Receptacle (Socket) | Tin | Red | - | 0.850" (21.59mm) | Crimp | 16-22 AWG | Vinyl | Non-Mating End Insulated | 0.150" (3.81mm) | 0.280" (7.11mm) | Brass | 0.145" (3.68mm) | |
![]() | 1,940 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Male, Pin (Plug) | Tin | Red | - | 0.830" (21.08mm) | Crimp | 16-22 AWG | Vinyl | Non-Mating End Insulated | 0.160" (4.06mm) | 0.330" (8.38mm) | Brass | 0.145" (3.68mm) | |
![]() | 4,906 Còn hàng | 1 : 34.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Male, Pin (Plug) | Tin | Blue | - | 0.800" (20.32mm) | Crimp | 14-16 AWG | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | Non-Mating End Insulated | 0.156" (3.96mm) | - | Copper | 0.118" ~ 0.193" (3.00mm ~ 4.90mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 1.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket) | Tin | - | - | 0.614" (15.60mm) | Crimp | 20-24 AWG | - | Non-Insulated | 0.130" (3.30mm) | 0.287" (7.30mm) | Brass | 0.063" ~ 0.106" (1.60mm ~ 2.69mm) | |
![]() | 5,773 Còn hàng | 1 : 16.000 ₫ Cut Tape (CT) 500 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket) | Tin | Red | - | 1.020" (25.91mm) | Crimp | 18-22 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Fully Insulated | 0.180" (4.57mm) | 0.598" (15.20mm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | |
![]() | 4,609 Còn hàng | 1 : 20.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket), Flag | Tin | - | - | - | Crimp | 16-20 AWG | - | Non-Insulated | 0.156" (3.96mm) | 0.308" (7.82mm) | Phosphor Bronze | 0.100" ~ 0.140" (2.54mm ~ 3.56mm) | |
![]() | 7,413 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 6,000 : 8.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket), Right Angle | - | - | - | - | Crimp | 16-20 AWG | - | Non-Insulated | 0.177" (4.50mm) | 0.245" (6.22mm) | Phosphor Bronze | 0.059" ~ 0.083" (1.50mm ~ 2.11mm) | |
3 Còn hàng | 1 : 2.144.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 24,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | Male, Pin (Plug) | Tin | - | - | 0.745" (18.92mm) | Crimp | 14-18 AWG | - | Non-Insulated | 0.180" (4.57mm) | 0.447" (11.35mm) | Brass | 0.090" ~ 0.125" (2.29mm ~ 3.18mm) | |
![]() | 5,651 Còn hàng | 1 : 53.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Male, Pin (Plug) | Tin | Blue | - | 0.790" (20.07mm) | Crimp | 14-16 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Non-Mating End Insulated | 0.161" (4.09mm) | - | Copper | 0.115" ~ 0.170" (2.92mm ~ 4.32mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Female, Receptacle (Socket) | - | - | - | 0.650" (16.50mm) | Solder | - | - | Non-Insulated | 0.093" (2.36mm) | 0.394" (10.00mm) | Brass | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Female, Receptacle (Socket) | Tin | - | - | 0.402" (10.20mm) | Crimp | 20-26 AWG | - | Non-Insulated | 0.071" (1.80mm) | 0.201" (5.10mm) | Brass | 0.051" ~ 0.106" (1.30mm ~ 2.69mm) |
















