Đầu nối dây sang bảng mạch
So sánh sản phẩm Đầu nối dây sang bảng mạch với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đầu nối dây sang bảng mạch
Hiển thị : 1 - 20
trong số 172 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Chiều dài - Tổng thể | Kích thước dây | Đường kính lỗ | Vật liệu tiếp xúc | Đường kính cách điện | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 9,057 Còn hàng | 1 : 5.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Through Board | Tin | 0.333" (8.46mm) | 14-18 AWG | 0.125" (3.18mm) | Phosphor Bronze | 0.090" ~ 0.150" (2.29mm ~ 3.81mm) | |
![]() | 5,226 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,100 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 9.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Wire to Board | Tin Alloy | - | 16-18 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 1,100 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,100 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 10.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Wire to Board | Tin Alloy | - | 16-18 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 11,838 Còn hàng | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 6,500 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | Wire to Board | Tin Alloy | - | 20-24 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 7,232 Còn hàng | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 6,500 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | Wire to Board | Tin Alloy | - | 20-24 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1100 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Wire to Board | Tin Alloy | - | 18-26 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1100 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Wire to Board | Tin Alloy | - | 18-26 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 7600 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Wire to Board | Tin Alloy | - | 18-26 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 7600 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Wire to Board | Tin Alloy | - | 16-18 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Wire to Board | Tin Alloy | - | 16-18 AWG | - | Beryllium Copper | - | |
![]() | 158,506 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 8,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Through Board, Locking | Tin | - | 22-26 AWG | 0.050" (1.27mm) | Brass | 0.040" ~ 0.060" (1.02mm ~ 1.52mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | 0.370" (9.40mm) | 18-22 AWG | - | Brass | 0.059" ~ 0.087" (1.50mm ~ 2.21mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | - | 14-16 AWG | - | Brass | 0.083" ~ 0.114" (2.11mm ~ 2.90mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | - | 18-22 AWG | - | Brass | 0.083" ~ 0.114" (2.11mm ~ 2.90mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | - | 18-22 AWG | - | Brass | 0.083" ~ 0.114" (2.11mm ~ 2.90mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | - | 14-16 AWG | - | Brass | 0.083" ~ 0.114" (2.11mm ~ 2.90mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | 0.370" (9.40mm) | 18-22 AWG | - | Brass | 0.059" ~ 0.087" (1.50mm ~ 2.21mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | - | 14-16 AWG | - | Brass | 0.083" ~ 0.114" (2.11mm ~ 2.90mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Through Board, Locking | Tin | - | 18-22 AWG | - | Brass | 0.083" ~ 0.114" (2.11mm ~ 2.90mm) | |
![]() | 11,351 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Through Board, Locking | Tin | 0.693" (17.60mm) | - | - | Brass | 0.083" ~ 0.091" (2.11mm ~ 2.30mm) |












