Đầu nối hàn lug
So sánh sản phẩm Đầu nối hàn lug với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đầu nối hàn lug
Hiển thị : 21 - 40
trong số 54 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Kích thước chốt/tab | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Chiều dài - Tổng thể | Kiểu lắp đặt | Kiểu dáng | Đường kính lỗ | Vật liệu tiếp xúc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 12,538 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 4 Stud | Tin | 0.718" (18.24mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 3,158 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 6 Stud | Tin | 0.718" (18.24mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 3,793 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 8 Stud | Tin | 0.718" (18.24mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 3,197 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Shaped | 4 Stud | Tin | 0.812" (20.62mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 12,386 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Shaped | 6 Stud | Tin | 0.812" (20.62mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 3,000 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Shaped | 8 Stud | Tin | 0.812" (20.62mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 47,561 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 4 Stud | Tin | 0.687" (17.45mm) | Flat | Smooth Edge | 0.078" (1.98mm) | Brass | |
![]() | 31,846 Còn hàng | 1 : 7.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 6 Stud | Tin | 0.687" (17.45mm) | Flat | Smooth Edge | 0.078" (1.98mm) | Brass | |
![]() | 15,499 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 8 Stud | Tin | 0.687" (17.45mm) | Flat | Smooth Edge | 0.078" (1.98mm) | Brass | |
![]() | 13,740 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Standard | 4 Stud | Tin | 0.531" (13.50mm) | Flat | Smooth Edge | 0.076" (1.93mm) | Brass | |
![]() | 16,168 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Standard | 6 Stud | Tin | 0.531" (13.50mm) | Flat | Smooth Edge | 0.076" (1.93mm) | Brass | |
![]() | 29,629 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Standard | 8 Stud | Tin | 0.531" (13.50mm) | Flat | Smooth Edge | 0.076" (1.93mm) | Brass | |
![]() | 5,170 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Shaped | 4 Stud | Tin | 0.875" (22.23mm) | Flat | Smooth Edge | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 3,364 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Shaped | 6 Stud | Tin | 0.875" (22.23mm) | Flat | Smooth Edge | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 6,394 Còn hàng | 1 : 7.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Shaped | 8 Stud | Tin | 0.875" (22.23mm) | Flat | Smooth Edge | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 6.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | Tin | 1.108" (28.14mm) | Flat | Smooth Edge | - | Copper | |
![]() | 8,059 Còn hàng | 1 : 12.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Long Stem, Straight | 10 Stud | Tin | 0.828" (21.03mm) | Angled | Lockwasher, Internal Tooth | 0.093" (2.36mm) | Brass | |
![]() | 91,184 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Standard | - | - | 0.625" (15.88mm) | Flat | Smooth Edge | 0.085" (2.16mm) | Copper | |
![]() | 2,529 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PCB, Long Tail | - | Tin | 0.500" (12.70mm) | Through Hole | Smooth Edge | - | Brass | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 7.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | PCB, Long Tail | - | Tin | 1.000" (25.40mm) | Through Hole | Smooth Edge | - | Brass |



















