Đầu nối lá
So sánh sản phẩm Đầu nối lá với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đầu nối lá
Hiển thị : 1 - 20
trong số 34 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Chiều dài - Tổng thể | Kích thước dây | Vật liệu tiếp xúc | Khu vực uốn lá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 1.221.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | End Tap | Tin | 12.000" (304.80mm) | 4/0 AWG | Copper | - | |
![]() 136557-2 CONN TERM FOIL FLAT CONTACT TIN TE Connectivity AMP Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Flat Contact | Tin | - | - | Copper | - | |
![]() 136559-2 CONN TERM FOIL FLAT CONTACT TIN TE Connectivity AMP Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Flat Contact | Tin | - | - | Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 37500 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Star Crimp | Tin | - | - | Phosphor Bronze | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Star Crimp | Tin | - | - | Phosphor Bronze | - | |
![]() | 3,804 Còn hàng | 1 : 17.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 10.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Double Face, Slotted | Tin | 1.050" (26.67mm) | 10-12 AWG | Copper | - | |
![]() | 3,813 Còn hàng | 1 : 82.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Barrel, Tap | Tin | 1.197" (30.40mm) | 8 AWG | Brass | 0.623" x 0.625" (15.82mm x 15.88mm) | |
![]() | 23,169 Còn hàng | 1 : 35.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Barrel | Nickel | 0.989" (25.12mm) | 14-16 AWG | Copper | 0.454" x 0.708" (11.53mm x 17.98mm) | |
![]() | 16 Còn hàng | 1 : 30.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Tin | - | 10-12 AWG | Copper | 0.454" x 0.454" (11.53mm x 11.53mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 29.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Tin | 1.292" (32.82mm) | 10-12 AWG | Copper | 0.454" x 0.932" (11.53mm x 23.67mm) | |
![]() | 4,417 Còn hàng | 1 : 36.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face, Slotted | Nickel | 1.068" (27.13mm) | 10-12 AWG | Copper | 0.454" x 0.708" (11.53mm x 17.98mm) | |
![]() | 20,701 Còn hàng | 1 : 22.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Nickel | 0.768" (19.51mm) | 10-12 AWG | Copper | 0.408" x 0.454" (10.36mm x 12.80mm) | |
![]() | 70 Còn hàng | 1 : 17.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Nickel | 0.672" (17.07mm) | 14-16 AWG | Copper | 0.408" x 0.454" (10.36mm x 12.80mm) | |
![]() | 1,550 Còn hàng | 1 : 66.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Tin | 1.625" (41.28mm) | - | Copper | 1.125" x 0.505" (28.58mm x 12.83mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Double Face, Slotted | Tin | 1.050" (26.67mm) | 10-12 AWG | Copper | - | |
![]() | 9,977 Còn hàng | 1 : 45.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 26.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | Double Face, Slotted | Tin | 0.971" (24.66mm) | 14-16 AWG | Copper | - | |
![]() | 2,500 Còn hàng | 1 : 45.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Tin | - | 10-12 AWG | Copper | 0.454" x 0.454" (11.53mm x 11.53mm) | |
![]() | 2,900 Còn hàng | 1 : 35.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Tin | 0.672" (17.07mm) | 14-16 AWG | Copper | 0.408" x 0.454" (10.36mm x 12.80mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 23.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Double Face | Tin | 0.768" (19.51mm) | 10-12 AWG | Copper | 0.408" x 0.454" (10.36mm x 12.80mm) | |
![]() | 1,495 Còn hàng | 1 : 24.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | Strip Tap | Tin | 0.675" (17.15mm) | 14-16 AWG | Copper | 0.408" x 0.454" (10.36mm x 12.80mm) |
Hiển thị : 1 - 20
trong số 34 kết quả


















