Ổ cắm chân PC, Kết nối đế cắm
So sánh sản phẩm Ổ cắm chân PC, Kết nối đế cắm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Ổ cắm chân PC, Kết nối đế cắm
Hiển thị : 1 - 20
trong số 5,523 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Kích thước chân vuông chấp nhận | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Tính năng | Đường kính mặt bích | Chiều dài - Tổng thể | Kết nối đầu cuối | Đường kính lỗ gắn | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc | Độ dày bảng mạch | Loại Đuôi | Chấp nhận Đường kính Chân cắm | Đường kính Lỗ Chân cắm | Đường kính Đuôi | Độ sâu Ổ cắm | Lực cắm | Vật liệu tiếp xúc | Cấp độ | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50000 : 4.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.125" (3.18mm) | 0.312" (7.92mm) | Press-Fit | 0.086" ~ 0.090" (2.18mm ~ 2.29mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | No Tail | 0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm) | - | - | 0.192" (4.88mm) | 3.00N ~ 9.00N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16000 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.105" (2.67mm) | 0.222" (5.65mm) | Press-Fit, Knurled | 0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | No Tail | 0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm) | - | - | 0.187" (4.75mm) | 3.00N ~ 9.00N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 48000 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.105" (2.67mm) | 0.222" (5.65mm) | Solder | 0.075" ~ 0.079" (1.91mm ~ 2.01mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | No Tail | 0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm) | - | - | 0.187" (4.75mm) | 3.00N ~ 9.00N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 2,200 Còn hàng | 150 : 17.000 ₫ Bulk 10,000 : 22.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.125" (3.18mm) | 0.526" (13.35mm) | Solder | 0.093" ~ 0.097" (2.37mm ~ 2.46mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | Standard Tail | 0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm) | 0.040" (1.02mm) | - | 0.169" (4.28mm) | 3.00N ~ 9.00N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 15000 : 11.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.187" (4.75mm) | 0.315" (8.00mm) | Solder | 0.158" ~ 0.162" (4.01mm ~ 4.12mm) | 94.5µin (2.40µm) | - | No Tail | 0.079" ~ 0.091" (2.00mm ~ 2.30mm) | - | - | 0.161" (4.09mm) | 3.00N ~ 6.00N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 6.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.093" (2.36mm) | 0.224" (5.69mm) | Press-Fit, Knurled | 0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | No Tail | 0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm) | - | - | 0.183" (4.65mm) | 1.50N ~ 5.01N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40000 : 8.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.105" (2.67mm) | 0.232" (5.89mm) | Press-Fit, Knurled | 0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm) | 3.94µin (0.10µm) | - | No Tail | 0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm) | - | - | 0.183" (4.65mm) | 1.50N ~ 5.01N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 5.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.105" (2.67mm) | 0.232" (5.89mm) | Press-Fit, Knurled | 0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | No Tail | 0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm) | - | - | 0.183" (4.65mm) | 1.50N ~ 5.01N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 4.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Tin | - | 0.105" (2.67mm) | 0.232" (5.89mm) | Solder | 0.075" ~ 0.079" (1.91mm ~ 2.01mm) | 157.5µin (4.00µm) | - | No Tail | 0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm) | - | - | 0.183" (4.65mm) | 1.50N ~ 5.01N | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 4,945 Còn hàng | 1 : 11.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.038" (0.97mm) | 0.064" (1.63mm) | Press-Fit | 0.039" (0.99mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.008" ~ 0.013" (0.20mm ~ 0.33mm) | 0.021" (0.53mm) | - | 0.055" (1.40mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 4,800 Còn hàng | 1 : 11.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.048" (1.22mm) | 0.071" (1.80mm) | Press-Fit | 0.049" (1.24mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.012" ~ 0.017" (0.30mm ~ 0.43mm) | 0.028" (0.71mm) | - | 0.062" (1.57mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 8,490 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.054" (1.37mm) | 0.093" (2.36mm) | Press-Fit | 0.055" (1.40mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.015" ~ 0.020" (0.38mm ~ 0.51mm) | 0.031" (0.79mm) | - | 0.079" (2.01mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 27,467 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.054" (1.37mm) | 0.093" (2.36mm) | Press-Fit | 0.055" (1.40mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.015" ~ 0.022" (0.38mm ~ 0.56mm) | 0.031" (0.79mm) | - | 0.079" (2.01mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 2,115 Còn hàng | 1 : 12.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.068" (1.73mm) | 0.100" (2.54mm) | Press-Fit | 0.069" (1.75mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.015" ~ 0.025" (0.38mm ~ 0.64mm) | 0.043" (1.09mm) | - | 0.088" (2.24mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 813 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.072" (1.83mm) | 0.100" (2.54mm) | Press-Fit | 0.073" (1.85mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.020" ~ 0.032" (0.51mm ~ 0.81mm) | 0.047" (1.19mm) | - | 0.088" (2.24mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 931 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.025" (0.64mm) | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.078" (1.98mm) | 0.100" (2.54mm) | Press-Fit | 0.079" (2.00mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.022" ~ 0.034" (0.56mm ~ 0.86mm) | 0.051" (1.30mm) | - | 0.088" (2.24mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 5,940 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.025" (0.64mm) | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.078" (1.98mm) | 0.100" (2.54mm) | Press-Fit | 0.079" (2.00mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.025" ~ 0.037" (0.64mm ~ 0.94mm) | 0.051" (1.30mm) | - | 0.088" (2.24mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 1,568 Còn hàng | 1 : 19.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.089" (2.26mm) | 0.140" (3.56mm) | Press-Fit | 0.091" (2.31mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.032" ~ 0.046" (0.81mm ~ 1.17mm) | 0.064" (1.63mm) | - | 0.125" (3.18mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 2,387 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.089" (2.26mm) | 0.105" (2.67mm) | Press-Fit | 0.091" (2.31mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.037" ~ 0.043" (0.94mm ~ 1.09mm) | 0.054" (1.37mm) | - | 0.062" (1.57mm) | - | Beryllium Copper | - | - | |
![]() | 2,205 Còn hàng | 1 : 20.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 125°C | - | Gold | - | 0.100" (2.54mm) | 0.120" (3.05mm) | Press-Fit | 0.100" (2.54mm) | 30.0µin (0.76µm) | - | No Tail | 0.040" ~ 0.050" (1.02mm ~ 1.27mm) | 0.068" (1.73mm) | - | 0.097" (2.46mm) | - | Beryllium Copper | - | - |



















