XPart

Ổ cắm chân PC, Kết nối đế cắm

So sánh sản phẩm Ổ cắm chân PC, Kết nối đế cắm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Ổ cắm chân PC, Kết nối đế cắm

Hiển thị : 1 - 20
trong số 5,523 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Kích thước chân vuông chấp nhận
Nhiệt độ hoạt động
Chứng nhận
Lớp hoàn thiện tiếp xúc
Tính năng
Đường kính mặt bích
Chiều dài - Tổng thể
Kết nối đầu cuối
Đường kính lỗ gắn
Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc
Độ dày bảng mạch
Loại Đuôi
Chấp nhận Đường kính Chân cắm
Đường kính Lỗ Chân cắm
Đường kính Đuôi
Độ sâu Ổ cắm
Lực cắm
Vật liệu tiếp xúc
Cấp độ
Thông báo
Harwin Inc. H3163-46
H3163-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
50000 : 4.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.125" (3.18mm)
0.312" (7.92mm)
Press-Fit
0.086" ~ 0.090" (2.18mm ~ 2.29mm)
157.5µin (4.00µm)
-
No Tail
0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm)
-
-
0.192" (4.88mm)
3.00N ~ 9.00N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H3165-46
H3165-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
16000 : 6.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.105" (2.67mm)
0.222" (5.65mm)
Press-Fit, Knurled
0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm)
157.5µin (4.00µm)
-
No Tail
0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm)
-
-
0.187" (4.75mm)
3.00N ~ 9.00N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H3182-46
H3182-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
48000 : 6.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.105" (2.67mm)
0.222" (5.65mm)
Solder
0.075" ~ 0.079" (1.91mm ~ 2.01mm)
157.5µin (4.00µm)
-
No Tail
0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm)
-
-
0.187" (4.75mm)
3.00N ~ 9.00N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H3194-46
H3194-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
2,200 Còn hàng
150 : 17.000 ₫
Bulk
10,000 : 22.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.125" (3.18mm)
0.526" (13.35mm)
Solder
0.093" ~ 0.097" (2.37mm ~ 2.46mm)
157.5µin (4.00µm)
-
Standard Tail
0.035" ~ 0.041" (0.89mm ~ 1.05mm)
0.040" (1.02mm)
-
0.169" (4.28mm)
3.00N ~ 9.00N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H3492-46
H3492-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
15000 : 11.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.187" (4.75mm)
0.315" (8.00mm)
Solder
0.158" ~ 0.162" (4.01mm ~ 4.12mm)
94.5µin (2.40µm)
-
No Tail
0.079" ~ 0.091" (2.00mm ~ 2.30mm)
-
-
0.161" (4.09mm)
3.00N ~ 6.00N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H8501-46
H8501-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
5000 : 6.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.093" (2.36mm)
0.224" (5.69mm)
Press-Fit, Knurled
0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm)
157.5µin (4.00µm)
-
No Tail
0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm)
-
-
0.183" (4.65mm)
1.50N ~ 5.01N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H8502-05
H8502-05 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
40000 : 8.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.105" (2.67mm)
0.232" (5.89mm)
Press-Fit, Knurled
0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm)
3.94µin (0.10µm)
-
No Tail
0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm)
-
-
0.183" (4.65mm)
1.50N ~ 5.01N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H8502-46
H8502-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
5000 : 5.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.105" (2.67mm)
0.232" (5.89mm)
Press-Fit, Knurled
0.075" ~ 0.077" (1.91mm ~ 1.96mm)
157.5µin (4.00µm)
-
No Tail
0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm)
-
-
0.183" (4.65mm)
1.50N ~ 5.01N
Beryllium Copper
-
-
Harwin Inc. H8505-46
H8505-46 PCB SOCKET Harwin Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
5000 : 4.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Tin
-
0.105" (2.67mm)
0.232" (5.89mm)
Solder
0.075" ~ 0.079" (1.91mm ~ 2.01mm)
157.5µin (4.00µm)
-
No Tail
0.024" ~ 0.033" (0.60mm ~ 0.85mm)
-
-
0.183" (4.65mm)
1.50N ~ 5.01N
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0621-0-15-15-04-27-10-0
0621-0-15-15-04-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
4,945 Còn hàng
1 : 11.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.038" (0.97mm)
0.064" (1.63mm)
Press-Fit
0.039" (0.99mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.008" ~ 0.013" (0.20mm ~ 0.33mm)
0.021" (0.53mm)
-
0.055" (1.40mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0624-0-15-15-10-27-10-0
0624-0-15-15-10-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
4,800 Còn hàng
1 : 11.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.048" (1.22mm)
0.071" (1.80mm)
Press-Fit
0.049" (1.24mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.012" ~ 0.017" (0.30mm ~ 0.43mm)
0.028" (0.71mm)
-
0.062" (1.57mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0627-0-15-15-11-27-10-0
0627-0-15-15-11-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
8,490 Còn hàng
1 : 10.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.054" (1.37mm)
0.093" (2.36mm)
Press-Fit
0.055" (1.40mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.015" ~ 0.020" (0.38mm ~ 0.51mm)
0.031" (0.79mm)
-
0.079" (2.01mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0627-0-15-15-21-27-10-0
0627-0-15-15-21-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
27,467 Còn hàng
1 : 10.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.054" (1.37mm)
0.093" (2.36mm)
Press-Fit
0.055" (1.40mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.015" ~ 0.022" (0.38mm ~ 0.56mm)
0.031" (0.79mm)
-
0.079" (2.01mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0630-0-15-15-30-27-10-0
0630-0-15-15-30-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
2,115 Còn hàng
1 : 12.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.068" (1.73mm)
0.100" (2.54mm)
Press-Fit
0.069" (1.75mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.015" ~ 0.025" (0.38mm ~ 0.64mm)
0.043" (1.09mm)
-
0.088" (2.24mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0633-0-15-15-15-27-10-0
0633-0-15-15-15-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
813 Còn hàng
1 : 14.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.072" (1.83mm)
0.100" (2.54mm)
Press-Fit
0.073" (1.85mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.020" ~ 0.032" (0.51mm ~ 0.81mm)
0.047" (1.19mm)
-
0.088" (2.24mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0636-0-15-15-16-27-10-0
0636-0-15-15-16-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
931 Còn hàng
1 : 15.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
0.025" (0.64mm)
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.078" (1.98mm)
0.100" (2.54mm)
Press-Fit
0.079" (2.00mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.022" ~ 0.034" (0.56mm ~ 0.86mm)
0.051" (1.30mm)
-
0.088" (2.24mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0636-0-15-15-47-27-10-0
0636-0-15-15-47-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
5,940 Còn hàng
1 : 14.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
0.025" (0.64mm)
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.078" (1.98mm)
0.100" (2.54mm)
Press-Fit
0.079" (2.00mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.025" ~ 0.037" (0.64mm ~ 0.94mm)
0.051" (1.30mm)
-
0.088" (2.24mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0639-0-15-15-34-27-10-0
0639-0-15-15-34-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
1,568 Còn hàng
1 : 19.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.089" (2.26mm)
0.140" (3.56mm)
Press-Fit
0.091" (2.31mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.032" ~ 0.046" (0.81mm ~ 1.17mm)
0.064" (1.63mm)
-
0.125" (3.18mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0642-0-15-15-18-27-10-0
0642-0-15-15-18-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
2,387 Còn hàng
1 : 14.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.089" (2.26mm)
0.105" (2.67mm)
Press-Fit
0.091" (2.31mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.037" ~ 0.043" (0.94mm ~ 1.09mm)
0.054" (1.37mm)
-
0.062" (1.57mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Mill-Max Manufacturing Corp. 0645-0-15-15-02-27-10-0
0645-0-15-15-02-27-10-0 ZERO PROFILE RECEPTACLE FOR LEAD Mill-Max Manufacturing Corp.
products.productDetail.classifications.rohs
2,205 Còn hàng
1 : 20.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-
-55°C ~ 125°C
-
Gold
-
0.100" (2.54mm)
0.120" (3.05mm)
Press-Fit
0.100" (2.54mm)
30.0µin (0.76µm)
-
No Tail
0.040" ~ 0.050" (1.02mm ~ 1.27mm)
0.068" (1.73mm)
-
0.097" (2.46mm)
-
Beryllium Copper
-
-
Hiển thị : 1 - 20
trong số 5,523 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất