Bộ chuyển đổi đế cắm
So sánh sản phẩm Bộ chuyển đổi đế cắm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ chuyển đổi đế cắm
Hiển thị : 1 - 20
trong số 239 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Tính năng | Kết nối đầu cuối | Kiểu lắp đặt | Số chân | Xếp hạng chống cháy của vật liệu | Vật liệu vỏ | Chuyển đổi từ (Đầu bộ chuyển đổi) | Chuyển đổi thành (Đầu bộ chuyển đổi) | Bước chân - Kết nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc - Kết nối | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc - Kết nối | Vật liệu tiếp xúc - Kết nối | Bước chân - Chân cắm | Lớp hoàn thiện tiếp xúc - Chân cắm | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc - Chân cắm | Vật liệu tiếp xúc - Chân cắm | Chiều dài chân cắm đầu nối | Vật liệu bo mạch | Dòng định mức (Amps) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 120 Còn hàng | 1 : 395.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 24 | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.130" (3.30mm) | - | 3 A | |
![]() | 13 Còn hàng | 1 : 436.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 28 | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.130" (3.30mm) | - | 3 A | |
![]() | 32 Còn hàng | 1 : 436.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 28 | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.130" (3.30mm) | - | 3 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 34 : 308.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 24 | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.130" (3.30mm) | - | 3 A | |
![]() 16-304235-10 16-PIN SOCKET TO PIN ADAPTER Aries Electronics products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 18 : 598.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 105°C | Socket Included | Solder | Through Hole | 16 | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | - | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Beryllium Copper | - | Tin-Lead | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | 1 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 33 : 319.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 105°C | - | Solder | Through Hole | - | - | - | MSOP | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 0.020" (0.50mm) | - | - | - | 0.100" (2.54mm) | Tin-Lead | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 138 : 627.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 25 : 3.631.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() 800-12-6-1-3007 ADAPTER TE Connectivity Deutsch Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 25 : 4.614.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 33 : 2.701.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 25 : 6.812.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 3.286.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 54 Còn hàng | 1 : 946.000 ₫ Box | - | - | Box | -55°C ~ 125°C | Closed Frame | Wire Wrap | Through Hole | 20 | UL94 V-0 | Polysulfone (PSU), Glass Filled | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.620" (15.75mm) | - | 1 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 4 : 2.775.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 132 | - | - | PQFP | PGA | 0.025" (0.64mm) | Gold | - | - | - | Tin-Lead | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 42 : 2.393.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 105°C | - | Solder | Through Hole | 132 | - | - | PQFP | PGA | 0.025" (0.64mm) | Gold | - | - | - | Tin-Lead | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 655.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() 08-354000-10 CONN ADAPTER 8POS DIP-S01C Aries Electronics products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 16 : 655.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 105°C | - | Solder | Surface Mount | 8 | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | SOIC | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Beryllium Copper | 0.050" (1.27mm) | Gold | 200.0µin (5.08µm) | Brass | - | - | 3 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 126 : 2.069.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 28 | - | - | SOJ | DIP, 0.4" (10.16mm) Row Spacing | 0.050" (1.27mm) | Gold | - | - | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 98 : 758.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 24 | - | - | SOIC | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 0.050" (1.27mm) | Gold | - | - | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 84 : 1.085.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Solder | Through Hole | 28 | - | - | SOIC | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 0.050" (1.27mm) | Gold | - | - | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | FR4 Epoxy Glass | - |






