Đế cắm IC
So sánh sản phẩm Đế cắm IC với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đế cắm IC
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Tính năng | Số vị trí hoặc chân (Lưới) | Kết nối đầu cuối | Kiểu lắp đặt | Xếp hạng chống cháy của vật liệu | Vật liệu vỏ | Bước chân - Kết nối | Lớp hoàn thiện tiếp xúc - Kết nối | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc - Kết nối | Vật liệu tiếp xúc - Kết nối | Bước chân - Chân cắm | Lớp hoàn thiện tiếp xúc - Chân cắm | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc - Chân cắm | Vật liệu tiếp xúc - Chân cắm | Chiều dài chân cắm đầu nối | Điện trở tiếp xúc | Loại | Dòng định mức (Amps) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 59 Còn hàng | 1 : 261.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 125°C | Open Frame | 42 (2 x 21) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polycyclohexylenedimethylene Terephthalate (PCT), Polyester | 0.070" (1.78mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.070" (1.78mm) | Tin-Lead | 200.0µin (5.08µm) | Brass Alloy | 0.125" (3.18mm) | - | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 85 Còn hàng | 1 : 128.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 125°C | Open Frame | 18 (2 x 9) | Solder | Through Hole | - | Polycyclohexylenedimethylene Terephthalate (PCT), Polyester | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass Alloy | 0.125" (3.18mm) | - | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 1,431 Còn hàng | 1 : 102.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 125°C | Open Frame | 14 (2 x 7) | Solder | Through Hole | - | Polycyclohexylenedimethylene Terephthalate (PCT), Polyester | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass Alloy | 0.125" (3.18mm) | - | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 4,294 Còn hàng | 1 : 63.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 125°C | Open Frame | 8 (2 x 4) | Solder | Through Hole | - | Polycyclohexylenedimethylene Terephthalate (PCT), Polyester | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass Alloy | 0.125" (3.18mm) | - | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() 169-PGM13001-10 CONN SOCKET PGA GOLD 169POS Aries Electronics products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 19 : 515.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyamide (PA46), Nylon 4/6, Glass Filled | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | 200.0µin (5.08µm) | Brass | 0.125" (3.18mm) | - | PGA | 3 A | |
![]() | 365 Còn hàng | 1 : 66.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 125°C | Closed Frame | 16 (2 x 8) | Solder | Surface Mount | - | Polycyclohexylenedimethylene Terephthalate (PCT), Polyester | 0.100" (2.54mm) | Tin-Lead | 100.0µin (2.54µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin-Lead | 200.0µin (5.08µm) | Brass Alloy | 0.056" (1.42mm) | - | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() 1-390261-9 CONN IC DIP SOCKET 28POS TIN TE Connectivity AMP Connectors products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 28 (2 x 14) | Solder | Through Hole | - | - | 0.100" (2.54mm) | Tin | 60.0µin (1.52µm) | Phosphor Bronze | 0.100" (2.54mm) | Tin | 60.0µin (1.52µm) | Phosphor Bronze | 0.118" (3.00mm) | 30mOhm | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | - | |
![]() 40-6556-31 UNIV TEST SOCKET RECEPT 6556 Aries Electronics products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 13 : 829.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 150°C | Open Frame | 40 (2 x 20) | Wire Wrap | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS), Glass Filled | 0.100" (2.54mm) | Gold | 30.0µin (0.76µm) | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Gold | 10.0µin (0.25µm) | Brass | 0.423" (10.74mm) | - | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 970 Còn hàng | 1 : 34.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 32 (2 x 16) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 3,244 Còn hàng | 1 : 42.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 40 (2 x 20) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 105°C | Closed Frame | 32 (2 x 7, 2 x 9) | Solder | Surface Mount | UL94 V-0 | Polybutylene Terephthalate (PBT), Glass Filled | 0.050" (1.27mm) | Tin | 80.0µin (2.03µm) | Phosphor Bronze | 0.050" (1.27mm) | Tin | 80.0µin (2.03µm) | Phosphor Bronze | 0.008" (2.03mm) | 30mOhm | PLCC | 1 A | |
![]() | 912 Còn hàng | 1 : 55.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 24 (2 x 12) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 1,291 Còn hàng | 1 : 26.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 28 (2 x 14) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.6" (15.24mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 305 Còn hàng | 1 : 23.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 24 (2 x 12) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 1,090 Còn hàng | 1 : 42.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -55°C ~ 105°C | Closed Frame | 68 (4 x 17) | Solder | Surface Mount | UL94 V-0 | Polybutylene Terephthalate (PBT), Glass Filled | 0.050" (1.27mm) | Tin | 80.0µin (2.03µm) | Phosphor Bronze | 0.050" (1.27mm) | Tin | 80.0µin (2.03µm) | Phosphor Bronze | 0.008" (2.03mm) | 30mOhm | PLCC | 1 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 105°C | Closed Frame | 84 (4 x 21) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polybutylene Terephthalate (PBT), Glass Filled | 0.050" (1.27mm) | Tin | 80.0µin (2.03µm) | Phosphor Bronze | 0.100" (2.54mm) | Tin | 80.0µin (2.03µm) | Phosphor Bronze | 0.126" (3.20mm) | 30mOhm | PLCC | 1 A | |
![]() | 146 Còn hàng | 1 : 34.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 28 (2 x 14) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 5,536 Còn hàng | 1 : 12.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 8 (2 x 4) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 834 Còn hàng | 1 : 27.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 20 (2 x 10) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A | |
![]() | 8,083 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C | Open Frame | 16 (2 x 8) | Solder | Through Hole | UL94 V-0 | Polyphenylene Sulfide (PPS) | 0.100" (2.54mm) | Gold | Flash | Beryllium Copper | 0.100" (2.54mm) | Tin | - | Beryllium Copper | 0.110" (2.78mm) | 4mOhm | DIP, 0.3" (7.62mm) Row Spacing | 3 A |


















