Tiếp điểm, Loại Lò xo (Pogo Pin) và Áp suất
So sánh sản phẩm Tiếp điểm, Loại Lò xo (Pogo Pin) và Áp suất với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Tiếp điểm, Loại Lò xo (Pogo Pin) và Áp suất
Hiển thị : 1 - 20
trong số 738 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Chiều cao Làm việc Tối đa | Chiều cao Làm việc Khuyến nghị | Chiều cao Làm việc Tối thiểu | Kích thước Bố trí Miếng đệm | Kích thước Pít-tông | Lực Tác động - Ban đầu | Lực Tác động - Nén giữa | Nhiệt độ hoạt động | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Tính năng | Loại tiếp xúc | Định mức dòng điện (Ampe) | Kiểu lắp đặt | Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc | Xếp hạng chống cháy của vật liệu | Chu kỳ giao phối | Vật liệu tiếp xúc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 10,108 Còn hàng | 1 : 54.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.391" (9.93mm) | 0.332" (8.43mm) | 0.273" (6.93mm) | Circular - 0.155" (3.94mm) | 0.042" (1.07mm) Dia | 25gf | 100gf | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 2A | Surface Mount | 20.0µin (0.51µm) | - | 1000000 | Brass Alloy | |
![]() | 1,482 Còn hàng | 1 : 45.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 28.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 45.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 0.236" (6.00mm) | 0.197" (5.00mm) | - | Circular - 0.079" (2.00mm) | 0.035" (0.90mm) Dia | - | - | -40°C ~ 125°C | Gold | Pick and Place | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 1A | Surface Mount | - | - | 10000 | Brass | |
![]() | 820 Còn hàng | 1 : 100.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.500" (12.70mm) | 0.429" (10.90mm) | 0.402" (10.20mm) | Circular - 0.091" (2.30mm) (TH) | 0.047" (1.20mm) Dia | 20gf | - | - | Gold | IP67 | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 10A | Through Hole | 10.0µin (0.25µm) | - | 20000 | Brass | |
![]() | 3,481 Còn hàng | 1 : 87.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.315" (8.00mm) | 0.276" (7.00mm) | 0.260" (6.60mm) | Circular - 0.079" (2.00mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole, Solder Cup | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 3,473 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.295" (7.49mm) | 0.256" (6.50mm) | 0.240" (6.10mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 1,752 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.315" (8.00mm) | 0.276" (7.00mm) | 0.260" (6.60mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 46 Còn hàng | 1 : 71.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.256" (6.50mm) | 0.256" (6.50mm) | 0.240" (6.10mm) | Circular - 0.079" (2.00mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole, Solder Cup | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 3,601 Còn hàng | 1 : 85.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.276" (7.00mm) | 0.236" (6.00mm) | 0.220" (5.60mm) | Circular - 0.079" (2.00mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole, Solder Cup | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 3,473 Còn hàng | 1 : 70.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.295" (7.49mm) | 0.256" (6.50mm) | 0.240" (6.10mm) | Circular - 0.079" (2.00mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole, Solder Cup | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 1,898 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.315" (8.00mm) | 0.276" (7.00mm) | 0.260" (6.60mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Surface Mount | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 3,584 Còn hàng | 1 : 61.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.217" (5.51mm) | 0.177" (4.50mm) | 0.161" (4.10mm) | Circular - 0.079" (2.00mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole, Solder Cup | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 198 Còn hàng | 1 : 64.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.236" (6.00mm) | 0.197" (5.00mm) | 0.181" (4.60mm) | Circular - 0.079" (2.00mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole, Solder Cup | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 1,876 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.236" (6.00mm) | 0.197" (5.00mm) | 0.181" (4.60mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Surface Mount | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 17.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.256" (6.50mm) | 0.217" (5.50mm) | 0.201" (5.10mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Surface Mount | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 1,943 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.276" (7.00mm) | 0.236" (6.00mm) | 0.220" (5.60mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Surface Mount | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 1,925 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.295" (7.49mm) | 0.256" (6.50mm) | 0.240" (6.10mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Surface Mount | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 1,366 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.236" (6.00mm) | 0.197" (5.00mm) | 0.181" (4.60mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 389 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.256" (6.50mm) | 0.256" (6.50mm) | 0.240" (6.10mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 860 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.276" (7.00mm) | 0.236" (6.00mm) | 0.220" (5.60mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) (TH) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 3A | Through Hole | - | - | 1000000 | Brass | |
![]() | 3,498 Còn hàng | 1 : 51.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 0.177" (4.50mm) | 0.138" (3.50mm) | 0.122" (3.10mm) | Circular - 0.071" (1.80mm) | 0.039" (1.00mm) Dia | 70gf | - | -55°C ~ 125°C | Gold | - | Sleeve & Plunger (Pogo Pins) | 1A | Surface Mount | - | - | 1000000 | Brass |



















