Điện trở Xuyên lỗ
So sánh sản phẩm Điện trở Xuyên lỗ với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Điện trở Xuyên lỗ
Hiển thị : 9981 - 10000
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số Lượng Đầu Cuối | Nhiệt độ hoạt động | Dung sai | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Gói thiết bị nhà cung cấp | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Tỷ lệ hỏng hóc | Gói / Vỏ | Hệ số nhiệt độ | Thành phần | Công suất (Watt) | Thông báo | Điện trở | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 9,772 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.13 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.15 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.18 Ohms | |
![]() | 1,376 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.2 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.21 Ohms | |
![]() | 4,645 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.24 Ohms | |
![]() | 9,840 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.27 Ohms | |
![]() | 4,300 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.3 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.33 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.37 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.4 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.43 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.47 Ohms | |
![]() | 1,112 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.5 Ohms | |
![]() | 4,961 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.54 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.58 Ohms | |
![]() | 4,925 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB), Cut Tape (CT) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.248" Dia x 0.094" L (6.30mm x 2.40mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.6 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.62 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.65 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 1.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 2 | -55°C ~ 155°C | ±1% | 0.094" Dia x 0.248" L (2.40mm x 6.30mm) | - | Axial | - | - | Axial | ±50ppm/°C | Metal Film | 0.5W, 1/2W | - | 1.69 Ohms |



















