Cổng, Bộ định tuyến
So sánh sản phẩm Cổng, Bộ định tuyến với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cổng, Bộ định tuyến
Hiển thị : 1 - 20
trong số 7,477 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp - Nguồn cấp | Công suất đầu ra | Ứng dụng | Tính năng | Độ nhạy | Tốc độ dữ liệu (Tối đa) | Ghi chú | Tần số | Giao diện | Chức năng | Điều chế hoặc Giao thức | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 26.482.000 ₫ Box | - | - | Box | 5V ~ 12V | 1W | Transceiver, Gateway | IoT Gateway | -108dBm | 4Mbps | - | 902MHz ~ 928MHz | Ethernet, Serial | Gateway | GFSK, 8-ary FSK | |
![]() | 23 Còn hàng | 1 : 20.751.000 ₫ Box | - | - | Box | 5V ~ 12V | 1W | Transceiver, Gateway | IoT Gateway | -108dBm | 4Mbps | - | 902MHz ~ 928MHz | Ethernet, Serial | Gateway | GFSK, 8-ary FSK | |
![]() | 78 Còn hàng | 1 : 33.917.000 ₫ Box | - | - | Box | 6V ~ 30V | 1W | Transceiver, Gateway | IoT Gateway | -108dBm | 4Mbps | - | 902MHz ~ 928MHz | Ethernet, Serial | Gateway | GFSK, 8-ary FSK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 8 : 17.556.000 ₫ Box | - | - | Box | 6V ~ 30V | - | General Purpose | IoT Gateway | - | - | - | - | Ethernet, RS 232, RS 422, RS 485, USB | Transceiver | - | |
![]() | 17 Còn hàng | 1 : 25.633.000 ₫ Box | - | - | Box | 6V ~ 30V | 1W | Transceiver, Gateway | IoT Gateway | -108dBm | 4Mbps | - | 902MHz ~ 928MHz | Ethernet, Serial | Gateway | GFSK, 8-ary FSK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 12 : 16.050.000 ₫ Box | - | - | Box | 6V ~ 30V | - | General Purpose | IoT Gateway | - | - | - | - | Ethernet, RS 232, RS 422, RS 485, USB | Transceiver | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 11.614.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 12.209.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.102.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 12.805.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 15.484.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 15.484.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 11.614.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 11.614.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.209.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.209.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.102.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.102.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.805.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.805.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | General Purpose | - | - | 921kbps | - | 2.4GHz, 5GHz | Ethernet, RS-232, USB | Gateway | 802.11a/b/g/n/ac |



















