Giá đỡ
So sánh sản phẩm Giá đỡ với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Giá đỡ
Hiển thị : 1 - 20
trong số 4,358 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số lượng đơn vị | Màu sắc | Tính năng | Vật liệu | Cửa | Ray lắp đặt | Thông gió | Kiểu dáng | Thông tin vận chuyển | Loại | Thông báo | Trọng lượng | Kích thước - Bảng điều khiển | Kích thước - Tổng thể | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 52.003.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 45U | White | - | Metal, Steel | Steel | Two Pair | Non-Vented | Open Rack, Double Frame | - | Open Rack | - | - | - | 36.000" L x 23.250" W x 95.984" H (914.40mm x 590.55mm x 2438.00mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 49.737.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 45U | White | - | Metal, Steel | Steel | Two Pair | Non-Vented | Open Rack, Double Frame | - | Open Rack | - | - | - | 36.000" L x 23.250" W (914.40mm x 590.55mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 45.458.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 45RU | White | - | Metal, Steel | Steel | Two Pair | Non-Vented | Open Rack, Double Frame | - | Open Rack | - | - | - | 36.000" L x 23.250" W x 84" H (914.40mm x 590.55mm x 2133.60mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 46.333.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 45RU | White | - | Metal, Steel | Steel | Two Pair | Non-Vented | Open Rack, Double Frame | - | Open Rack | - | - | - | 36.000" L x 23.250" W x 84" H (914.40mm x 590.55mm x 2133.60mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 43.412.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 45U | White | - | Metal, Steel | - | One Pair | Non-Vented | Enclosed, Bottom, Front, Sides, Top | - | Cabinet Rack | - | - | - | 30.000" L x 23.268" W x 84.016" H (762.00mm x 591.00mm x 2134.00mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 44.249.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 45U | White | - | Metal, Steel | - | One Pair | Non-Vented | Enclosed, Bottom, Front, Sides, Top | - | Cabinet Rack | - | - | - | 30.000" L x 23.268" W x 84.016" H (762.00mm x 591.00mm x 2134.00mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 45RU | Black | - | Metal, Steel | Steel | Two Pair | Non-Vented | Enclosed, Bottom, Front, Sides, Top | - | Cabinet Rack | - | - | - | 48.000" L x 23.500" W x 85.000" H (1219.20mm x 596.90mm x 2159.00mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Black | - | Metal, Steel | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |

















