Nguồn điện (Kiểm tra, Bàn thí nghiệm)
So sánh sản phẩm Nguồn điện (Kiểm tra, Bàn thí nghiệm) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Nguồn điện (Kiểm tra, Bàn thí nghiệm)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,180 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số lượng đầu ra | Điện áp - Nguồn cấp | Loại hiển thị | Độ gợn sóng | Kích thước / Kích thước | Điện áp - Đầu ra | Tính năng | Số ký tự | Điều chỉnh điện áp - Tải | Điều chỉnh điện áp - Đường dây | Điều chỉnh dòng điện - Tải | Điều chỉnh dòng điện - Đường dây | Độ chính xác - Vôn kế; Ampe kế | Dòng điện - Đầu ra | Loại | Công suất (Watt) | Thông báo | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 27.399.000 ₫ Box | - | - | Box | 3 | - | LCD | 1mV rms | 10.945" L x 8.858" W x 5.630" H (278.00mm x 225.00mm x 143.00mm) | 0 ~ 32VDC, 0 ~ 32VDC, 5VDC | LAN, Programmable, USB Interface | 4, 5 | 0.01% + 3mV | 0.01% + 3mV | 0.2% + 3mA | 0.2% + 3mA | 0.03% + 10mV; 0.3% + 10mA | 0 ~ 3.2A | Bench (AC to DC) | 220W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 120VAC, 220VAC | Analog (2) | 1mV rms | 15.000" L x 10.500" W x 5.700" H (381.00mm x 266.70mm x 144.78mm) | 0 ~ 60VDC | Constant Current and Constant Voltage Indicators | - | 0.04% + 2mV | 0.2% + 2mV | 0.4% + 5mA | 0.4% + 5mA | 0.025 | 0 ~ 4A | Bench (AC to DC) | - | - | 23 lbs (10.4 kg) | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 20.517.000 ₫ Box | - | - | Box | 1 | 120VAC, 220VAC | LED | 1mV rms | 15.000" L x 10.500" W x 5.700" H (381.00mm x 266.70mm x 144.78mm) | 0 ~ 35VDC | Constant Current and Constant Voltage Indicators | 4 (2) | 0.04% + 2mV | 0.2% + 2mV | 0.4% + 5mA | 0.4% + 5mA | 0.5% + 9 digits | 0 ~ 6A | Bench (AC to DC) | - | - | 24 lbs (10.9 kg) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 120VAC, 220VAC | Analog (2) | 1mV rms | 15.000" L x 10.500" W x 5.700" H (381.00mm x 266.70mm x 144.78mm) | 0 ~ 16VDC | Dual Display(s) | - | 0.04% + 2mV | 0.2% + 2mV | 0.4% + 5mA | 0.4% + 5mA | 0.025 | 0 ~ 10A | Bench (AC to DC) | - | - | 20 lbs (9.1 kg) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 4 | 110 ~ 220VAC | LCD | 3mV rms | 12.200" L x 5.300" W x 9.900" H (309.88mm x 134.62mm x 251.46mm) | 0 ~ 40V | Programmable | - | - | - | - | - | 0.05% ± 9mV; 0.2% + 9mA | 0 ~ 5A | Bench (AC to DC) | 200W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.675.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 3 | 115VAC, 220VAC | Analog (2) | 5mV rms | 9.500" L x 6.000" W x 5.600" H (241.30mm x 152.40mm x 142.24mm) | 0 ~ 30V | Constant Current and Constant Voltage Indicators | - | 0.05% + 10mV | 0.05% + 10mV | - | - | - | 0 ~ 3A | Bench (AC to DC) | - | - | - | |
![]() | 6 Còn hàng | 1 : 17.634.000 ₫ Box | - | - | Box | 4 | 110 ~ 240VAC | LED | 0.5mV rms | 14.500" L x 10.200" W x 6.300" H (368.30mm x 259.08mm x 160.02mm) | 0 ~ 30V | Constant Current and Constant Voltage Indicators | 3 (4) | 0.5mV ±3mV | 0.1mV ±3mV | 2mA ±5mA | 2mA ±3mA | - | 0 ~ 5A | Bench (AC to DC) | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.739.000 ₫ Box | - | - | Box | 1 | 230VAC | LED | 5mV rms | 8.500" L x 7.900" W x 3.500" H (215.90mm x 200.66mm x 88.90mm) | 1 ~ 30V | - | 3 (2) | 50mV | 20mV | 100mA | 50mA | 0.5% + 2 digits | 1 ~ 20A | Bench (AC to DC) | 600W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 15.297.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 1 | - | LED | 5mV rms, 50mV p-p | 9.500" L x 7.900" W x 3.700" H (241.30mm x 200.66mm x 93.98mm) | 0 ~ 42V | USB Interface | 4 (2) | 0.15% | 0.02% | 0.5% | 0.1% | 0.2% + 5 digits | 0 ~ 10A | Bench (AC to DC) | 160W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 120VAC | LED | 5mV rms, 100mV p-p | 8.500" L x 7.900" W x 3.500" H (215.90mm x 200.66mm x 88.90mm) | 1 ~ 60V | - | 3 (2) | 50mV | 20mV | 100mA | 50mA | 2% + 3 digits | 1 ~ 10A | Bench (AC to DC) | 600W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 220VAC | LED | 5mV rms, 100mV p-p | 8.500" L x 7.900" W x 3.500" H (215.90mm x 200.66mm x 88.90mm) | 1 ~ 60V | - | 3 (2) | 50mV | 20mV | 100mA | 50mA | 2% + 3 digits | 1 ~ 10A | Bench (AC to DC) | 600W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.596.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 1 | 110VAC, 220VAC | VFD | 1mV rms, 3mV p-p | 15.000" L x 10.000" W x 4.160" H (381.00mm x 254.00mm x 105.66mm) | 0 ~ 18VDC | Programmable, RS232 Port | 10 | 0.01% + 3mV | 0.01% + 3mV | 0.1% + 2mA | 0.1% + 2mA | 0.05% + 15mV | 0 ~ 5A | Bench (AC to DC) | - | - | 13 lbs (5.9 kg) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 110VAC, 220VAC | VFD | 1mV rms, 3mV p-p | 15.000" L x 10.000" W x 4.160" H (381.00mm x 254.00mm x 105.66mm) | 0 ~ 32VDC | Programmable, RS232 Port | 10 | 0.01% + 3mV | 0.01% + 3mV | 0.1% + 2mA | 0.1% + 2mA | 0.05% + 15mV | 0 ~ 3A | Bench (AC to DC) | - | - | 15 lbs (6.8 kg) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.245.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 1 | 110VAC, 220VAC | VFD | 1mV rms, 3mV p-p | 15.000" L x 10.000" W x 4.160" H (381.00mm x 254.00mm x 105.66mm) | 0 ~ 72VDC | Programmable, RS232 Port | 10 | 0.01% + 3mV | 0.01% + 3mV | 0.1% + 2mA | 0.1% + 2mA | 0.05% + 15mV | 0 ~ 1.5A | Bench (AC to DC) | - | - | 15 lbs (6.8 kg) | |
![]() | 9 Còn hàng | 1 : 10.129.000 ₫ Box | - | - | Box | 3 | 100 ~ 240VAC | LCD | 120mV p-p | 9.800" L x 2.800" W x 6.000" H (248.92mm x 71.12mm x 152.40mm) | 1 ~ 20VDC | Selectable Output | 4 (2) | 70mV | 25mV | 50mA | 20mA | 0.2% + 5 counts; 0.5% + 6 counts | 0.25 ~ 5A | Bench (AC to DC) | 100W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | 100 ~ 240VAC | LCD | 150mV p-p | 9.800" L x 2.800" W x 6.000" H (248.92mm x 71.12mm x 152.40mm) | 1 ~ 36VDC | Selectable Output | 4 (2) | 70mV | 25mV | 50mA | 20mA | 0.2% + 5 counts; 0.5% + 6 counts | 0.25 ~ 3A | Bench (AC to DC) | 100W | - | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 9.609.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | - | 120VAC, 240VAC | LED | 1mV rms | 10.630" L x 8.071" W x 4.528" H (270.00mm x 205.00mm x 115.00mm) | 0 ~ 30VDC | Constant Current and Constant Voltage Indicators | 3 (2) | 0.02% + 3mV | 0.02% + 3mV | 0.02% + 3mA | 0.02% + 3mA | - | 3A | Bench (AC to DC) | 90W | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | 264 ~ 90VAC | LED | 30mV p-p | 13.000" L x 5.000" W x 2.000" H (330.20mm x 127.00mm x 50.80mm) | 0 ~ 16.4VDC, 0 ~ 27.6VDC, 0 ~ 36.8VDC | Selectable Output | 4 (2) | 50mV | 4mV | 10mA | 10mA | 0.5% + 5 counts; 0.5% + 3 counts | 0 ~ 5.1A, 0 ~ 3.1A, 0 ~ 2.3A | Bench (AC to DC) | 80W | - | - | |
![]() | 3 Còn hàng | 1 : 10.648.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 2 | 120VAC, 240VAC | LED | 0.4mV rms | 12.200" L x 9.000" W x 6.700" H (309.88mm x 228.60mm x 170.18mm) | 0 ~ 30VDC | Constant Current and Constant Voltage Indicators | 3 (2) | 0.05% + 32mV | 0.05% + 2mV | 15mA | 0.05% + 2mA | 0.5% + 2 digits | 0 ~ 3A | Bench (AC to DC) | 105W | - | - |


















