Âm thanh chuyên dụng
So sánh sản phẩm Âm thanh chuyên dụng với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Âm thanh chuyên dụng
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,445 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Giao diện | Gói / Vỏ | Cấp độ | Chức năng | Số kênh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
302 Còn hàng | 1 : 200.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | - | Audio Systems | Surface Mount | 28-TSSOP | Serial | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Audio Signal Processor | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | - | Audio Systems | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | Serial | 48-LQFP | - | Audio Signal Processor | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | 65 : 232.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | - | Audio Systems | Surface Mount | 48-VQFN (7x7) | Serial | 48-VFQFN Exposed Pad | - | Audio Signal Processor | 1 | ||
18 Còn hàng | 1 : 365.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 3.75V | - | Communication Systems | Surface Mount | 24-SSOP | Serial | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | Frequency Domain Scrambler | 3 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | - | Audio Systems | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | Serial | 48-LQFP | - | Voice Processing Unit (VPU) | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | - | Audio Systems | Surface Mount | 48-VQFN (7x7) | Serial | 48-VFQFN Exposed Pad | - | Voice Processing Unit (VPU) | 1 | ||
36 Còn hàng | 1 : 552.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | - | Audio Systems | Surface Mount | 16-TSSOP | Serial | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Tone Decoder | 1 | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | 2.8V ~ 4.5V | - | Audio Systems | Surface Mount | 12-WLCSP (1.16x1.56) | - | 12-UFBGA, WLCSP | - | Detection Switch | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1500 : 598.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 3.3V, 5V | 6kHz ~ 215kHz | Digital Audio Interfacing | Surface Mount | 28-SSOP | I2S, TDM | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | Sample Rate Converter | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 3.3V, 5V | 6kHz ~ 215kHz | Digital Audio Interfacing | Surface Mount | 28-SSOP | I2S, TDM | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | Sample Rate Converter | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 10V ~ 20V, ±5V ~ 10V | -127dB, +31dB | Audio Systems | Surface Mount | 24-SOIC | Serial | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | Volume Control | 6 | |
![]() | 9,197 Còn hàng | 1 : 17.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 17.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 8.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | 1.64V ~ 3.63V | - | Pre-Amplifier | Surface Mount | 6-WLCSP (1.24x0.84) | Analog | 6-XFBGA, WLCSP | - | Audio Transceiver | 1 | |
![]() | 262 Còn hàng | 1 : 85.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 4.5V ~ 36V, ±2.25V ~ 18V | - | Audio | Surface Mount | 14-TSSOP | - | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Audio Receiver | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.64V ~ 3.63V | - | Pre-Amplifier | Surface Mount | 6-WLCSP (1.24x0.84) | Analog | 6-XFBGA, WLCSP | - | Audio Transceiver | 1 | |
![]() M82530G-14 IC VOICE PROCESSOR 484FPBGA MACOM Technology Solutions products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | Surface Mount | 484-FPBGA (19x19) | - | 484-BGA | - | Voice Processing Unit (VPU) | 64 | |
![]() M82910G-13 IC VOICE PROCESSOR 484FPBGA MACOM Technology Solutions products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 168 : 7.615.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | Audio Systems | Surface Mount | 484-FPBGA | - | 484-BGA | - | Voice Processing Unit (VPU) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Audio Systems | Surface Mount | 484-PBGA (23x23) | I2C, SPI | 484-BGA | - | Voice Processing Unit (VPU) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Audio Systems | Surface Mount | 484-PBGA (23x23) | I2C, SPI | 484-BGA | - | Voice Processing Unit (VPU) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Audio Systems | Surface Mount | 484-PBGA (23x23) | I2C, SPI | 484-BGA | - | Voice Processing Unit (VPU) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Audio Systems | Surface Mount | 484-FPBGA | - | 484-BGA | - | Voice Processing Unit (VPU) | 8 |













