Bộ tạo xung nhịp, PLL, Bộ tổng hợp tần số
So sánh sản phẩm Bộ tạo xung nhịp, PLL, Bộ tổng hợp tần số với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ tạo xung nhịp, PLL, Bộ tổng hợp tần số
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | DigiKey có thể lập trình | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Kiểu lắp đặt | Đầu ra | Tỷ lệ Đầu vào:Đầu ra | Vi sai - Đầu vào:Đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | PLL | Bộ chia/Nhân | Tần số - Tối đa | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | Đầu vào | Thông báo | Số mạch | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 407.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 4.5V ~ 5.5V | Surface Mount | ECL, PECL | 2:1 | Yes/Yes | 16-SOIC | Yes | No/No | 155.52MHz | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer | - | CMOS, ECL, PECL, TTL | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 2.375V ~ 3.465V | Surface Mount | LVCMOS, LVTTL | 1:1 | No/No | 16-TSSOP | Yes with Bypass | Yes/No | 25MHz | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Jitter Attenuator, Voltage Controlled Crystal Oscillator (VCXO) | - | LVCMOS, LVTTL | - | 1 | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 3.135V ~ 3.465V | Surface Mount | LVPECL | 2:2 | No/Yes | 32-TQFP (7x7) | Yes with Bypass | Yes/No | 700MHz | 32-LQFP | Frequency Synthesizer | - | LVCMOS, LVTTL, Crystal | - | 1 | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 10,527 Còn hàng | 1500 : 12.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -30°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 3.135V ~ 3.465V | Surface Mount | LVPECL | 1:1 | No/Yes | 8-SOIC | Yes | Yes/No | 113.33MHz | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Clock Generator | - | Crystal | - | 1 | |
![]() | 178 Còn hàng | 1 : 194.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | Clock | 2:1 | Yes/No | 16-TSSOP | Yes | Yes/No | 1.2GHz | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer (RF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 49 Còn hàng | 1 : 178.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | Clock | 3:1 | Yes/No | 20-TSSOP | Yes | No/No | 2GHz | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer (RF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 150 Còn hàng | 1 : 210.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | Clock | 3:1 | Yes/No | 20-TSSOP | Yes | No/No | 2.7GHz | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer (RF/IF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 65 Còn hàng | 1 : 229.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 3.3V | Surface Mount | Clock | 3:1 | Yes/Yes | 20-TSSOP | Yes | Yes/No | 2.4GHz | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer (RF/IF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | Clock | 3:1 | Yes/No | 20-TSSOP | Yes | No/No | 3GHz | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer (RF/IF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 75 Còn hàng | 1 : 235.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.6V ~ 3.3V | Surface Mount | Clock | 3:1 | Yes/No | 20-TSSOP | Yes | Yes/No | 3GHz | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Clock/Frequency Synthesizer (RF/IF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 8.368.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 3.15V ~ 3.45V | Surface Mount | Clock | 1:5 | Yes/Yes | 48-LGA (7x7) | Yes | Yes/Yes | 32GHz | 48-TFLGA Exposed Pad | Integer N Synthesizer (RF) | - | CMOS, ECL | - | 1 | |
![]() | 111 Còn hàng | 1 : 246.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 3.3V | Surface Mount | Clock | 2:1 | Yes/No | 20-LFCSP (4x4) | Yes | No/No | 7GHz | 20-WFQFN Exposed Pad, CSP | Clock/Frequency Synthesizer (RF) | - | CMOS, TTL | - | 1 | |
![]() | 388 Còn hàng | 1 : 194.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 3.3V | Surface Mount | Clock | 2:1 | Yes/No | 20-LFCSP (4x4) | Yes | Yes/No | 6GHz | 20-WFQFN Exposed Pad, CSP | Clock/Frequency Synthesizer (RF) | - | CMOS, TTL | - | 1 |













