Bộ đệm tín hiệu, Bộ lặp, Bộ chia
So sánh sản phẩm Bộ đệm tín hiệu, Bộ lặp, Bộ chia với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ đệm tín hiệu, Bộ lặp, Bộ chia
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,611 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện dung - Đầu vào | Thời gian trễ | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Ứng dụng | Dòng điện - Nguồn cấp | Số kênh | Kiểu lắp đặt | Đầu ra | Tốc độ dữ liệu (Tối đa) | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Xử lý tín hiệu | Loại | Cấp độ | Đầu vào | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 4,151 Còn hàng | 1 : 227.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 227.000 ₫ Digi-Reel® 3,500 : 132.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | Networking | - | 4 | Surface Mount | CML | 16Gbps | 42-TQFN (9x3.5) | 42-VFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, ReDriver | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 140ps | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | USB Type C | 225mA | - | Surface Mount | Differential | 5.4Gbps | 24-HX2QFN (2.4x3.2) | 24-XFQFN Exposed Pad | Input Equalization, Output De-Emphasis | Buffer, ReDriver | - | Differential | |
![]() | 2,378 Còn hàng | 1 : 127.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | obsolete | Cut Tape (CT) | 10 pF | 140ps | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | USB Type C | 225mA | - | Surface Mount | Differential | 5.4Gbps | 24-HX2QFN (2.4x3.2) | 24-XFQFN Exposed Pad | Input Equalization, Output De-Emphasis | Buffer, ReDriver | - | Differential | |
![]() | 6,925 Còn hàng | 1 : 161.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 161.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 91.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.6V ~ 5.5V | I2C | 200µA | 1 | Surface Mount | 2-Wire Bus | 400kHz | SC-70-6 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | Accelerator | - | 2-Wire Bus | |
![]() | 882 Còn hàng | 1 : 137.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | - | - | 0°C ~ 70°C | - | 1.6V ~ 5.5V | I2C | 200µA | 1 | Surface Mount | 2-Wire Bus | 400kHz | SC-70-6 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | Accelerator | - | 2-Wire Bus | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 137.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | - | - | 0°C ~ 70°C | - | 1.6V ~ 5.5V | I2C | 200µA | 1 | Surface Mount | 2-Wire Bus | 400kHz | SC-70-6 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | Accelerator | - | 2-Wire Bus | |
![]() | 5,913 Còn hàng | 1 : 102.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 102.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 55.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 1.25 pF | 900ps | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 3.135V ~ 3.465V | USB | 225mA | 4 | Surface Mount | Differential | 10Gbps | 36-X2QFN (3.1x4.3) | 36-XFQFN Exposed Pad | Input Equalization, Output De-Emphasis | Buffer, ReDriver | - | LVCMOS | |
![]() | 4,679 Còn hàng | 1 : 211.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 211.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 122.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 10 pF | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | I2C - Hotswap | 6mA | 2 | Surface Mount | 2-Wire Bus | 400kHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | Buffer, Accelerator | - | 2-Wire Bus | |
![]() PI3EQX1012CZHEX USB3 EQX V-QFN3590-42 T&R 3.5K Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | 0°C ~ 85°C | - | 2.97V ~ 3.63V | USB 3.1 | - | 4 | Surface Mount | CML | 10Gbps | 42-TQFN (9x3.5) | 42-VFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, ReDriver | - | CML | |
![]() PI3DPX1202A1ZBIEX ACTIVE DISPLAY V-QFN7070-48 T&R Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 30.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | DisplayPort | - | 1 | Surface Mount | DisplayPort | 5.4Gbps | 48-TQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Input Equalization, Output Pre-Emphasis | Buffer, ReDriver | - | DisplayPort | |
![]() | 9,931 Còn hàng | 1 : 343.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 343.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 213.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | 4.5 pF | 2.39ns | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | LVDS | 25mA | 1 x 1:2 | Surface Mount | LVDS | 800Mbps | 10-uMAX/uSOP | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | Buffer, Multiplexer | - | LVDS | |
![]() | 328 Còn hàng | 1 : 1.535.000 ₫ Cut Tape (CT) 250 : 1.124.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 1.535.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.5V | - | - | 8 | Surface Mount | CML | 28Gbps | 135-NFBGA (8x13) | 135-LFBGA | Input Equalization | Buffer, Multiplexer | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 13 pF | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.4V ~ 5.5V | I2C | 11µA | 2 | Surface Mount | 1-Wire® Bus | 1MHz | 4-FC2QFN (1.25x1.25) | 4-UFDFN | - | Accelerator | - | 1-Wire® Bus | |
![]() | 477 Còn hàng | 1 : 189.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.1 pF | 150ps | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | USB Type C | 120mA | 2 | Surface Mount | CML | 10Gbps | 40-QFN (5x5) | 40-VFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, Multiplexer | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 490 : 51.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.1 pF | 150ps | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | USB | 84mA | 2 | Surface Mount | CML | 5Gbps | 30-QFN (2.5x4.5) | 30-WFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, ReDriver | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 490 : 100.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.1 pF | 150ps | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | USB | 84mA | 2 | Surface Mount | CML | 10Gbps | 30-QFN (2.5x4.5) | 30-WFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, ReDriver | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 204.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 1.1 pF | 150ps | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | USB Type C | 120mA | 2 | Surface Mount | CML | 10Gbps | 40-QFN (5x5) | 40-VFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, Multiplexer | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 4900 : 50.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.1 pF | 150ps | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | USB | 84mA | 2 | Surface Mount | CML | 5Gbps | 30-QFN (2.5x4.5) | 30-WFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, ReDriver | - | CML | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 4900 : 98.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.1 pF | 150ps | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | USB | 84mA | 2 | Surface Mount | CML | 10Gbps | 30-QFN (2.5x4.5) | 30-WFQFN Exposed Pad | Input Equalization | Buffer, ReDriver | - | CML | |
![]() | 100 Còn hàng | 1 : 261.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 10 pF | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | I2C | 5.9mA | 2 | Surface Mount | 2-Wire Bus | 400kHz | 10-MSOP | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | Buffer, Accelerator | - | 2-Wire Bus |



















