Bộ điều khiển
So sánh sản phẩm Bộ điều khiển với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ điều khiển
Hiển thị : 1 - 20
trong số 3,498 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | DigiKey có thể lập trình | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Dòng điện - Nguồn cấp | Giao thức | Tiêu chuẩn | Gói thiết bị nhà cung cấp | Giao diện | Gói / Vỏ | Cấp độ | Chức năng | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 103.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 103.000 ₫ Digi-Reel® | - | obsolete | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 25V | - | USB | USB 3.0 | 16-TSSOP | USB | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Controller | - | |
![]() | 5,109 Còn hàng | 1 : 150.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 150.000 ₫ Digi-Reel® 2,000 : 85.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.3V | - | I2C | - | 56-TQFN (11x5) | I2C, SPI | 56-WFQFN Exposed Pad | - | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | 3.3V, 5V | - | USB | USB 2.0, USB 3.0 | - | GPIO, PWM, SPI, USB | - | - | Bridge, USB to SATA | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 3.3V | - | USB | USB 2.0, USB 3.0 | 32-QFN (5x5) | USB | 32-QFN | - | Controller | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 3.3V | - | USB | USB 2.0, USB 3.0 | 32-QFN (5x5) | USB | 32-QFN | - | Controller | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 3.3V | - | USB | USB 2.0, USB 3.0 | 32-QFN (5x5) | USB | 32-QFN | - | Controller | - | ||
![]() | 3,893 Còn hàng | 1 : 50.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 50.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 40.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | 0°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3V ~ 3.6V | 60mA | USB | USB 2.0 | 36-SQFN (6x6) | USB | 36-VFQFN Exposed Pad | - | Hub Controller | - | |
![]() | 2,778 Còn hàng | 1 : 162.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 162.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 123.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | - | - | USB | USB 2.0 | 36-SQFN (6x6) | USB | 36-VFQFN Exposed Pad | - | Hub Controller | - | |
![]() | 281 Còn hàng | 1 : 732.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 732.000 ₫ Digi-Reel® 750 : 554.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 4.5V ~ 5.5V | 20mA | ARCNET | ARCNET 878.1 | 28-PLCC (11.51x11.51) | Parallel | 28-LCC (J-Lead) | - | Controller | - | |
![]() | 45 Còn hàng | 1 : 108.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 108.000 ₫ Digi-Reel® 2,100 : 91.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 0°C ~ 70°C | Not Verified | - | 3.1V ~ 3.6V | 160mA | Ethernet | 10 Base-T PHY | 28-SSOP | SPI | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | Controller | - | |
![]() | 1,310 Còn hàng | 1 : 116.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3.1V ~ 3.6V | 160mA | Ethernet | 10 Base-T PHY | 28-QFN (6x6) | SPI | 28-VQFN Exposed Pad | - | Controller | - | |
![]() | 1,388 Còn hàng | 1 : 196.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 196.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 157.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 115mA | Ethernet | 10/100 Base-T/TX PHY | 64-LQFP (10x10) | I2C, SPI | 64-LQFP | - | Switch | - | |
![]() | 23,551 Còn hàng | 1 : 65.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 65.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 52.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 0°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3V ~ 3.6V | 70mA | USB | - | 36-SQFN (6x6) | USB | 36-VFQFN Exposed Pad | - | Hub Controller | - | |
![]() | 1,091 Còn hàng | 1 : 86.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 86.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3V ~ 3.6V | 70mA | USB | - | 36-SQFN (6x6) | USB | 36-VFQFN Exposed Pad | - | Hub Controller | - | |
![]() | 2,525 Còn hàng | 1 : 173.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 173.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 139.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.2V, 3.3V | - | USB | USB 2.0, USB 3.2 | 56-VQFN (7x7) | USB | 56-VFQFN Exposed Pad | - | Hub Controller | - | |
![]() | 3,200 Còn hàng | 1 : 116.000 ₫ Digi-Reel® 1,600 : 97.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3.1V ~ 3.6V | 160mA | Ethernet | 10 Base-T PHY | 28-QFN (6x6) | SPI | 28-VQFN Exposed Pad | - | Controller | - | |
![]() | 2,164 Còn hàng | 1 : 162.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 162.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 131.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | 0°C ~ 70°C | Not Verified | - | 3.3V | - | Ethernet | 10/100 Base-T/TX PHY | 64-QFN (8x8) | MII, RMII | 64-VFQFN Exposed Pad | - | Controller | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Not Verified | - | 1.2V | - | Ethernet | - | 256-BGA (17x17) | SPI | - | - | Switch | - | |
![]() MAX3420EETG+ IC USB PERIPH CONTROLLER 24TQFN Analog Devices Inc./Maxim Integrated products.productDetail.classifications.rohs | 1,099 Còn hàng | 1 : 358.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3V ~ 3.6V | 15mA | USB | USB 2.0 | 24-TQFN (4x4) | SPI | 24-WFQFN Exposed Pad | - | Controller | - | |
![]() | 32 Còn hàng | 1 : 961.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.2V, 3.3V | - | Ethernet | IEEE 802.3, 10/100 Base-T/TX PHY | 144-CSPBGA (10x10) | MII, RMII | 144-LFBGA, CSPBGA | - | Switch | - |
















