Bộ kết thúc tín hiệu
So sánh sản phẩm Bộ kết thúc tín hiệu với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ kết thúc tín hiệu
Hiển thị : 1 - 20
trong số 235 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số Lượng Đầu Cuối | Nhiệt độ hoạt động | Điện áp - Nguồn cấp | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Loại | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 90 Còn hàng | 1 : 677.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6 | -40°C ~ 85°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1800 : 386.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 6 | -40°C ~ 85°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1800 : 365.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 6 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1800 : 433.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 6 | -40°C ~ 85°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1800 : 318.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 6 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 31 : 68.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9 | 0°C ~ 70°C | 4V ~ 5.5V | Surface Mount | 36-SSOP | 36-BSOP (0.295", 7.50mm Width) | SCSI, LVD, SE | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Through Hole | 48-DIP | 48-DIP (0.600", 15.24mm) | SCSI | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 311.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 44-PLCC | 44-LCC (J-Lead) | SCSI | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 48-QFP | 48-LQFP | SCSI | |
![]() | 59 Còn hàng | 1 : 508.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 59 : 412.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 59 Còn hàng | 1 : 607.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6 | -40°C ~ 85°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Cable | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 61.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9 | 0°C ~ 70°C | 4V ~ 5.5V | Surface Mount | 28-TSSOP | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | SCSI, LVD, SE | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 65.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 28-TSSOP | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | SCSI, LVD, SE | |
![]() LX5251CPW IC TERM SCSI 9LINE MODE 24TSSOP Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 15,727 Còn hàng | 1 : 128.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9 | 0°C ~ 70°C | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | SCSI, LVD, SE | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 25000 : 65.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 9 | 0°C ~ 70°C | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | SCSI, LVD | |
![]() LX7201-15ISF IC USB LINE TERM EMI/ESD SOT23-6 Microsemi Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 16.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 2 | -40°C ~ 125°C | 5.25V | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | USB | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 16.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 2 | -40°C ~ 125°C | 5.25V | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | USB | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 16.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 2 | -40°C ~ 125°C | 5.25V | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | USB |



















