Bộ mã hóa, Bộ giải mã, Bộ chuyển đổi
So sánh sản phẩm Bộ mã hóa, Bộ giải mã, Bộ chuyển đổi với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ mã hóa, Bộ giải mã, Bộ chuyển đổi
Hiển thị : 1 - 20
trong số 523 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp, Analog | Điện áp - Nguồn cấp, Kỹ thuật số | Ứng dụng | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 3V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V | Set-Top Boxes, Video Players, Recorders | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | 48-LQFP | Audio Encoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | 3.15V ~ 3.45V | 1.65V ~ 2V | Set-Top Boxes, Video Players, Recorders | Surface Mount | 80-LQFP (14x14) | 80-LQFP | Video Decoder | - | - | |
![]() | 29 Còn hàng | 1 : 1.524.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | 3.15V ~ 3.45V | 1.65V ~ 2V | Set-Top Boxes, Video Players, Recorders | Surface Mount | 80-LQFP (14x14) | 80-LQFP | Video Decoder | - | - | |
![]() | 22 Còn hàng | 1 : 812.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | 3.15V ~ 3.45V | 1.65V ~ 2V | Projectors, Recorders, Security | Surface Mount | 80-LQFP (14x14) | 80-LQFP | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | 2.5V | 2.5V | EVD, DVD, SD/PS/HDTV | Surface Mount | 64-LQFP (10x10) | 64-LQFP | Video Encoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | - | - | 64-LQFP (10x10) | 64-LQFP | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | 2.5V | 2.5V | EVD, DVD, SD/PS/HDTV | Surface Mount | 64-LQFP (10x10) | 64-LQFP | Video Encoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 3V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V | Set-Top Boxes, Video Players, Recorders | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | 48-LQFP | Audio Encoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 2V ~ 5.5V | - | Alarm Systems, Communication Systems | Surface Mount | 20-SSOP | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Remote Control Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Studio Television Equipment | Surface Mount | 100-MQFP (14x20) | 100-BQFP | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | 2.8V, 3.3V | - | Digital Cameras, Mobile Phones, Portable Video | Surface Mount | 40-LFCSP-VQ (6x6) | 40-VFQFN Exposed Pad, CSP | Video Encoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 96 : 163.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | - | - | - | - | Surface Mount | 44-QFN | 44-QFN | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1520 : 119.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Set-Top Boxes, TV | Surface Mount | 18-SOIC | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1540 : 111.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Set-Top Boxes, TV | Through Hole | 18-DIP | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1440 : 125.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Set-Top Boxes, TV | Surface Mount | 18-SOIC | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1620 : 105.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Set-Top Boxes, TV | Through Hole | 18-DIP | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1720 : 99.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 4.75V ~ 5.25V | 4.75V ~ 5.25V | Receivers, Set-Top Boxes, TV | Through Hole | 18-DIP | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2140 : 80.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Set-Top Boxes, TV | Through Hole | 18-DIP | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | Video Decoder | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1960 : 88.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 4.75V ~ 5.25V | Set-Top Boxes, TV | Surface Mount | 18-SOIC | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Video Decoder | - | - |















