CODEC
So sánh sản phẩm CODEC với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm CODEC
Hiển thị : 41 - 60
trong số 1,486 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Giao diện dữ liệu | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp, Analog | Điện áp - Nguồn cấp, Kỹ thuật số | Độ phân giải (Bit) | Kiểu lắp đặt | Dải động, ADC / DAC (db) Điển hình | Số lượng ADC / DAC | Tỷ lệ S/N, ADC / DAC (db) Điển hình | Gói thiết bị nhà cung cấp | Sigma Delta | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 50.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.25V | 2.7V ~ 5.25V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SSOP | No | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 51.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.25V | 2.7V ~ 5.25V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 49.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.25V | 2.7V ~ 5.25V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-TSSOP | No | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 50.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.25V | 2.7V ~ 5.25V | 13 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SSOP | No | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 51.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.25V | 2.7V ~ 5.25V | 13 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 49.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.25V | 2.7V ~ 5.25V | 13 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-TSSOP | No | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 53.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 50.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SSOP | No | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 53.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 49.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-TSSOP | No | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 40.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() W682310RG TR IC VOICEBAND CODEC 3V 2CH 20SSOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 73.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 3.8V | 2.7V ~ 3.8V | 8 b | Surface Mount | - | 2 / 2 | - | 20-SSOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() W682310SG TR IC VOICEBAND CODEC 3V 2CH 24SOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 76.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 3.8V | 2.7V ~ 3.8V | 8 b | Surface Mount | - | 2 / 2 | - | 24-SOP | No | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() W682510RG TR IC VOICEBAND CODEC 5V 2CH 20SSOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 74.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 2 / 2 | - | 20-SSOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() W682510SG TR IC VOICEBAND CODEC 5V 2CH 24SOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 76.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 2 / 2 | - | 24-SOP | No | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 20 : 64.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Through Hole | - | 1 / 1 | - | 20-PDIP | No | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | PCM | - | |
![]() W6810IRG IC VOICEBAND CODEC 5V 1CH 20SSOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 204 : 52.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SSOP | No | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | PCM | - | |
![]() W6810ISG IC VOICEBAND CODEC 5V 1CH 20SOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 190 : 56.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOP | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | PCM | - | |
![]() W6810IWG IC VOICEBND CODEC 5V 1CH 20TSSOP Nuvoton Technology Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 222 : 55.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-TSSOP | No | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | PCM | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 17 : 69.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | PCM Audio Interface | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 2.7V ~ 3.3V | 8 b | Through Hole | - | 1 / 1 | - | 24-PDIP | No | 24-DIP (0.300", 7.62mm) | PCM | - |



















