Công tắc tương tự, Bộ ghép kênh, Bộ phân kênh
So sánh sản phẩm Công tắc tương tự, Bộ ghép kênh, Bộ phân kênh với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Công tắc tương tự, Bộ ghép kênh, Bộ phân kênh
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện trở trạng thái bật (Tối đa) | Kiểu lắp đặt | Băng thông -3db | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Điện áp - Nguồn cấp, Đơn (V+) | Điện áp - Nguồn cấp, Kép (V±) | Tiêm điện tích | Nhiễu xuyên âm | Mạch chuyển mạch | Mạch ghép kênh/Phân kênh | Kết hợp kênh-đến-kênh (ΔRon) | Thời gian chuyển mạch (Ton, Toff) (Tối đa) | Điện dung kênh (CS(off), CD(off)) | Dòng rò (IS(off)) (Tối đa) | Cấp độ | Thông báo | Số mạch | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 330mOhm | Surface Mount | 270MHz | 6-WLP (1.31x0.83) | 6-XFBGA, WLBGA | 1.65V ~ 5.5V | - | - | -85dB @ 100kHz | DPST | 1:1 | 3mOhm | 1.7ms, 13.5ms (Typ) | 14pF | 100nA | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 75Ohm | Surface Mount | 400MHz | 16-QSOP | 16-SSOP (0.154", 3.90mm Width) | 2V ~ 12V | ±2V ~ 6V | 2pC | -90dB @ 1MHz | SP4T | 4:1 | 1.3Ohm | 115ns, 45ns | 4pF, 12pF | 200pA | - | - | 2 | |
![]() | 81 Còn hàng | 1 : 162.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 75Ohm | Surface Mount | 400MHz | 16-QSOP | 16-SSOP (0.154", 3.90mm Width) | 2V ~ 12V | ±2V ~ 6V | 2pC | -90dB @ 1MHz | SP4T | 4:1 | 1.3Ohm | 115ns, 45ns | 4pF, 12pF | 200pA | - | - | 2 | |
![]() | 113 Còn hàng | 1 : 99.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2.5Ohm | Surface Mount | 180MHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 2.7V ~ 5.5V | ±2.7V ~ 5.5V | 250pC | - | SPST - NC | 1:1 | - | 120ns, 75ns | 50pF, 50pF | 250pA | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Surface Mount | - | 18-SOIC | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | SP4T | 4:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 11pF | 1nA | - | - | 2 | |
![]() | 70 Còn hàng | 1 : 775.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 300Ohm | Surface Mount | - | 28-TSSOP | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 8:1 | 15Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 22pF | 1nA | - | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 30Ohm (Typ) | Through Hole | - | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 3V ~ 5.5V | ±4.5V ~ 5.5V | 11pC | -85dB @ 1MHz | SPST - NC | 1:1 | - | 200ns, 120ns (Typ) | 9pF, 9pF | 100pA | - | - | 4 | |
![]() | 82 Còn hàng | 1 : 340.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 300Ohm | Surface Mount | - | 20-PLCC (9x9) | 20-LCC (J-Lead) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 8:1 | 15Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 22pF | 1nA | - | - | 1 | |
![]() | 583 Còn hàng | 1 : 363.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 270Ohm (Typ) | Through Hole | - | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 15V | ±15V | 15pC | - | - | 8:1 | 8.1Ohm | 230ns, 130ns | 3pF, 22pF | 1nA | - | - | 1 | |
![]() | 204 Còn hàng | 1 : 365.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 270Ohm (Typ) | Surface Mount | - | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 15V | ±15V | 15pC | - | - | 8:1 | 8.1Ohm | 230ns, 130ns | 3pF, 22pF | 1nA | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Surface Mount | - | 20-PLCC (9x9) | 20-LCC (J-Lead) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | SP4T | 4:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 11pF | 1nA | - | - | 2 | |
![]() | 59 Còn hàng | 1 : 365.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 270Ohm (Typ) | Surface Mount | - | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 15V | ±15V | 15pC | - | SP4T | 4:1 | 8.1Ohm | 230ns, 130ns | 3pF, 12pF | 1nA | - | - | 2 | |
![]() | 51 Còn hàng | 1 : 331.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 30Ohm (Typ) | Through Hole | - | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 3V ~ 5.5V | ±4.5V ~ 5.5V | 11pC | -85dB @ 1MHz | SPST - NO | 1:1 | - | 200ns, 120ns (Typ) | 9pF, 9pF | 100pA | - | - | 4 | |
![]() | 12 Còn hàng | 1 : 582.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 300Ohm (Typ) | Surface Mount | - | 20-PLCC (9x9) | 20-LCC (J-Lead) | 15V | ±15V | 4pC | - | - | 8:1 | 15Ohm | 250ns, 250ns | 5pF, 50pF | 1nA | - | - | 1 | |
![]() | 23 Còn hàng | 1 : 341.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 30Ohm (Typ) | Through Hole | - | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 3V ~ 5.5V | ±4.5V ~ 5.5V | 11pC | -85dB @ 1MHz | SPST - NO/NC | 1:1 | - | 200ns, 120ns (Typ) | 9pF, 9pF | 100pA | - | - | 4 | |
![]() | 59 Còn hàng | 1 : 750.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Through Hole | - | 28-PDIP | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 16:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 44pF | 1nA | - | - | 1 | |
![]() | 411 Còn hàng | 1 : 778.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Surface Mount | - | 28-SOIC | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 16:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 44pF | 1nA | - | - | 1 | |
![]() | 12 Còn hàng | 1 : 765.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Through Hole | - | 28-PDIP | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 8:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 44pF | 1nA | - | - | 2 | |
![]() | 17 Còn hàng | 1 : 778.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Surface Mount | - | 28-SOIC | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 8:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 44pF | 1nA | - | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 504.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 450Ohm | Surface Mount | - | 20-PLCC (9x9) | 20-LCC (J-Lead) | 10.8V ~ 16.5V | ±10.8V ~ 16.5V | 4pC | - | - | 8:1 | 22.5Ohm | 300ns, 300ns | 5pF, 22pF | 1nA | - | - | 1 |



















