Công tắc tương tự - Mục đích đặc biệt
So sánh sản phẩm Công tắc tương tự - Mục đích đặc biệt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Công tắc tương tự - Mục đích đặc biệt
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,192 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Ứng dụng | Điện trở trạng thái bật (Tối đa) | Tính năng | Kiểu lắp đặt | Băng thông -3db | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Điện áp - Nguồn cấp, Đơn (V+) | Điện áp - Nguồn cấp, Kép (V±) | Mạch chuyển mạch | Mạch ghép kênh/Phân kênh | Cấp độ | Số kênh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 295.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | - | Buffered, RGB | Surface Mount | 480MHz | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 3.5V ~ 5.5V | - | SPDT | 2:1 | - | 3 | |
![]() | 47 Còn hàng | 1 : 278.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | - | Buffered | Through Hole | 700MHz | 14-PDIP | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | - | ±4V ~ 6V | - | 4:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | - | Buffered | Through Hole | 780MHz | 14-PDIP | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | - | ±4V ~ 6V | - | 2:1 | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | - | Buffered | Through Hole | 930MHz | 8-PDIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | ±4V ~ 6V | - | 2:1 | - | 1 | |
![]() | 218 Còn hàng | 1 : 128.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | 18Ohm | T-Switch Configuration | Surface Mount | 300MHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 1.8V ~ 5.5V | - | SPST | 1:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | 35Ohm | T-Switch Configuration | Surface Mount | 180MHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 1.8V ~ 5.5V | - | SPST | 1:1 | - | 1 | |
![]() | 443 Còn hàng | 1 : 190.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | 18Ohm | T-Switch Configuration | Surface Mount | 250MHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 1.8V ~ 5.5V | - | SPDT | 2:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | USB, Video | - | HDMI 2.0, USB 3.1 | Surface Mount | 7GHz | 34-UTQFN (2.5x4.5) | 34-UFQFN Exposed Pad | 3V ~ 3.6V | - | - | 6:4 | - | 4 | |
![]() | 5,794 Còn hàng | 1 : 81.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 81.000 ₫ Digi-Reel® 3,500 : 43.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | USB | - | Bi-Directional, USB 3.1 | Surface Mount | 8.3GHz | 40-TQFN (3x6) | 40-WFQFN Exposed Pad | 3V ~ 3.6V | - | - | 3:2 | - | 5 | |
![]() | 14,525 Còn hàng | 1 : 59.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 59.000 ₫ Digi-Reel® 3,500 : 31.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | USB | - | Bi-Directional, USB 3.0, USB 3.1 | Surface Mount | 12GHz | 24-X1QFN (2x4) | 24-XFQFN Exposed Pad | 3.3V | - | SP3T | 3:1 | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | 18Ohm | T-Switch Configuration | Surface Mount | 250MHz | SOT-23-6 | SOT-23-6 | 1.8V ~ 5.5V | - | SPDT | 2:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | 18Ohm | T-Switch Configuration | Surface Mount | 250MHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 1.8V ~ 5.5V | - | SPDT | 2:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 71.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | 18Ohm | T-Switch Configuration | Surface Mount | 300MHz | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 1.8V ~ 5.5V | - | SPST | 1:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 103.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | Video | - | Buffered | Surface Mount | 930MHz | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | ±4V ~ 6V | - | 2:1 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | USB, UART | 9Ohm | Bi-Directional, USB 2.0 | Surface Mount | 1.1GHz | 12-DSBGA (1.6x1.2) | 12-UFBGA, DSBGA | 2.3V ~ 5.5V | - | - | 2:1, 1:2 | - | - | |
![]() | 289 Còn hàng | 1 : 36.000 ₫ Cut Tape (CT) 250 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 36.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | USB, UART | 9Ohm | Bi-Directional, USB 2.0 | Surface Mount | 1.2GHz | 12-DSBGA (1.6x1.2) | 12-UFBGA, DSBGA | 2.3V ~ 5.5V | - | - | 2:1, 1:2 | - | - | |
![]() | 500 Còn hàng | 250 : 17.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | USB, UART | 9Ohm | Bi-Directional, USB 2.0 | Surface Mount | 1.1GHz | 12-DSBGA (1.6x1.2) | 12-UFBGA, DSBGA | 2.3V ~ 5.5V | - | - | 2:1, 1:2 | - | - | |
![]() | 96 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | USB, UART | 9Ohm | Bi-Directional, USB 2.0 | Surface Mount | 1.1GHz | 12-DSBGA (1.6x1.2) | 12-UFBGA, DSBGA | 2.3V ~ 5.5V | - | - | 2:1, 1:2 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | Surface Mount | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 1.795.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | Surface Mount | - | - | - | - | - | - | - | - | - |


















