Modem - IC và Mô-đun
So sánh sản phẩm Modem - IC và Mô-đun với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Modem - IC và Mô-đun
Hiển thị : 1 - 20
trong số 309 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp - Nguồn cấp | Định dạng dữ liệu | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Tốc độ Baud | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3V ~ 5.5V | - | Surface Mount | 24-SOIC | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 200k | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3V ~ 5.5V | - | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 200k | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3V ~ 5.5V | - | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 200k | ||
0 Đặt hàng sau | 26 : 665.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 3V ~ 3.6V | FSK | Surface Mount | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | 20k | ||
0 Đặt hàng sau | 16 : 694.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 3V ~ 3.6V | FSK, V.23 | Surface Mount | 64-LQFP (10x10) | 64-LQFP | 9.6k | ||
684 Còn hàng | 1 : 157.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.7V ~ 5.5V | V.21, V.22, V.23, Bell 103, Bell 202, FSK | Surface Mount | 24-SOIC | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 1.2k | ||
156 Còn hàng | 1 : 157.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.7V ~ 5.5V | V.21, V.22, V.23, Bell 103, Bell 202, FSK | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 1.2k | ||
213 Còn hàng | 1 : 214.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.7V ~ 5.5V | V.21, V.22, V.23, Bell 103, Bell 202, FSK | Surface Mount | 24-SOIC | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 2.4k | ||
31 Còn hàng | 1 : 269.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 3V ~ 3.6V | V.21, V.22, V.23, V.32, Bell 103, Bell 202, FSK | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 2.4k | ||
148 Còn hàng | 1 : 1.258.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.7V ~ 5.5V | - | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 38.4k | ||
84 Còn hàng | 1 : 1.258.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.7V ~ 5.5V | - | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 38.4k | ||
0 Đặt hàng sau | 59 : 1.071.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.7V ~ 5.5V | FSK | Surface Mount | 24-SSOP | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 19.2k | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3V ~ 5.5V | FSK, V.23 | Through Hole | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 1.2k | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3V ~ 5.5V | FSK, Bell 202 | Through Hole | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 1.2k | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3V ~ 5.5V | FSK | Through Hole | 16-PDIP | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | 1.8k | ||
0 Đặt hàng sau | 62 : 361.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 3V ~ 5.5V | FSK | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 1.8k | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2.7V ~ 5.5V | FSK | Surface Mount | 20-SOIC | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 4.8k | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2.7V ~ 5.5V | FSK | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 4.8k | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 611.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 3V ~ 3.6V | FSK, V.23 | Surface Mount | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | 9.6k | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 3V ~ 3.6V | V.21, V.23, Bell 103, Bell 202, FSK | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 1.2k |

















