Tổng hợp số trực tiếp (DDS)
So sánh sản phẩm Tổng hợp số trực tiếp (DDS) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Tổng hợp số trực tiếp (DDS)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 135 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Độ phân giải (Bit) | fclk chính | Độ rộng từ điều chỉnh (Bit) | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 14 Còn hàng | 1 : 749.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 12 b | 16.776 MHz | - | Surface Mount | 16-SSOP | 16-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 384 Còn hàng | 1 : 1.295.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 14 b | 400 MHz | 32 b | Surface Mount | 48-TQFP-EP (7x7) | 48-TQFP Exposed Pad | - | |
![]() | 48 Còn hàng | 1 : 1.535.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 125°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 14 b | 3 GHz | 48 b | Surface Mount | 48-LFCSP-VQ (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 125°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 12 b | 16.776 MHz | - | Surface Mount | 16-SSOP | 16-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.97V ~ 5.5V | 10 b | 25 MHz | 32 b | Surface Mount | 16-TSSOP | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 14 b | 400 MHz | 32 b | Surface Mount | 48-TQFP-EP (7x7) | 48-TQFP Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 750 : 1.059.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 14 b | 3 GHz | 48 b | Surface Mount | 48-LFCSP (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C | - | 2.3V ~ 5.5V | 10 b | 25 MHz | 28 b | Surface Mount | 10-MSOP | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 960.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 14 b | 400 MHz | 32 b | Surface Mount | 48-TQFP-EP (7x7) | 48-TQFP Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C | - | 2.3V ~ 5.5V | 10 b | 50 MHz | 28 b | Surface Mount | 20-TSSOP | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 4.75V ~ 5.25V | 10 b | 50 MHz | 32 b | Surface Mount | 16-TSSOP | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 10 b | 500 MHz | 32 b | Surface Mount | 56-LFCSP-VQ (8x8) | 56-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 10 b | 500 MHz | 32 b | Surface Mount | 56-LFCSP-VQ (8x8) | 56-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C | - | 1.71V ~ 1.96V | 10 b | 400 MHz | 32 b | Surface Mount | 48-TQFP-EP (7x7) | 48-TQFP Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 339.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2.97V ~ 5.5V | 10 b | 25 MHz | 32 b | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | 48-LQFP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 288.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C | - | 2.3V ~ 5.5V | 10 b | 50 MHz | 28 b | Surface Mount | 20-TSSOP | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 239.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C | - | 2.3V ~ 5.5V | 10 b | 25 MHz | 28 b | Surface Mount | 10-MSOP | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 312.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2.97V ~ 5.5V | 10 b | 25 MHz | 32 b | Surface Mount | 16-TSSOP | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 357.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 4.75V ~ 5.25V | 10 b | 50 MHz | 32 b | Surface Mount | 16-TSSOP | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 688.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 4.75V ~ 5.25V | 10 b | 50 MHz | 32 b | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | 48-LQFP | - |



















