Viễn thông
So sánh sản phẩm Viễn thông với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Viễn thông
Hiển thị : 1 - 20
trong số 3,040 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Công suất (Watts) | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Dòng điện - Nguồn cấp | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Giao diện | Gói / Vỏ | Cấp độ | Chức năng | Số mạch | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2mA | Surface Mount | 16-TSSOP | - | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Calling Line Identifier | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | 95 : 229.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 300 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2mA | Surface Mount | 16-TSSOP | - | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Calling Line Identifier | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2mA | Surface Mount | 16-TSSOP | - | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Calling Line Identifier | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -40°C ~ 85°C | - | - | - | Surface Mount | 16-SOIC | - | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.6 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 17.5mA | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | C-Bus | 48-LQFP | - | RALCWI Vocoders | 1 | ||
1,788 Còn hàng | 1 : 416.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.75 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 17.5mA | Surface Mount | 48-VQFN (7x7) | C-Bus | 48-VFQFN Exposed Pad | - | RALCWI Vocoders | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2.2mA | Surface Mount | 16-SOIC | - | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | SPM Detector | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 550 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2.2mA | Surface Mount | 24-SSOP | - | 24-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | - | SPM Detector | 1 | ||
23 Còn hàng | 1 : 695.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.6 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 17.5mA | Surface Mount | 48-LQFP (7x7) | C-Bus | 48-LQFP | - | RALCWI Vocoders | 1 | ||
51 Còn hàng | 1 : 677.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.75 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 17.5mA | Surface Mount | 48-VQFN (7x7) | C-Bus | 48-VFQFN Exposed Pad | - | RALCWI Vocoders | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 5mA | Surface Mount | 24-SOIC | - | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | Detector/Generator | 2 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 2.5mA | Surface Mount | 16-SOIC | - | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | Transmit Modulator | 1 | ||
56 Còn hàng | 1 : 166.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 1.5mA | Surface Mount | 16-SOIC | Parallel | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | Tone Detector | 1 | ||
62 Còn hàng | 1 : 166.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 300 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 1.5mA | Surface Mount | 20-TSSOP | Parallel | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Tone Detector | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 800 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 1.5mA | Surface Mount | 16-SOIC | Parallel | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | Tone Detector | 1 | ||
197 Còn hàng | 1 : 207.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 300 mW | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 1.5mA | Surface Mount | 16-TSSOP | Parallel | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Tone Detector | 1 | ||
12 Còn hàng | 1 : 467.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 1.69 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 670µA | Surface Mount | 64-LQFP (10x10) | C-Bus | 64-LQFP | - | Transcoder | 1 | ||
16 Còn hàng | 1 : 458.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 3.5 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 670µA | Surface Mount | 64-VQFN (9x9) | C-Bus | 64-VFQFN Exposed Pad | - | Transcoder | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3.5 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 670µA | Surface Mount | 64-LQFP (10x10) | C-Bus | 64-LQFP | - | TWELP Vocoder | 1 | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3.5 W | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 670µA | Surface Mount | 64-VQFN (9x9) | C-Bus | 64-VFQFN Exposed Pad | - | TWELP Vocoder | 1 |



















